TapTuc.comTập Tục
Tang ma của người Việt: tục để tang và đám tang các vùng

Các bước của một đám tang người Việt: từ lúc người thân mất đến khi hạ huyệt

Khâm liệm, nhập quan, phát tang, phúng viếng, đưa tang, hạ huyệt: mỗi bước trong đám tang người Việt là gì, ai lo việc gì và nay nhiều nơi giản lược ra sao.

Misty dawn in a Red River Delta village lane, mourners in white headbands seen from behind walking slowly behind a covered bier, bamboo hedges and wet rice fields

Một đám tang người Việt theo nếp truyền thống thường đi qua các chặng chính: báo tin và lo việc ban đầu, tắm rửa và khâm liệm, nhập quan, phát tang (thành phục), nhận phúng viếng, đưa tang và hạ huyệt hoặc đưa đi hoả táng. Ở thành phố, nhiều chặng được gói gọn trong một ngày tại nhà tang lễ; ở nông thôn, đám tang có thể kéo dài hai, ba ngày với sự góp sức của cả xóm. Tên gọi và thứ tự các bước phần lớn theo sách gia lễ cũ, phổ biến nhất là Thọ Mai gia lễ, rồi mỗi vùng thêm bớt theo lệ riêng.

Bài này đi theo trình tự ấy ở mức phong tục: mỗi bước là gì, vì sao có, ai thường đảm nhận. Phần lễ cúng hằng ngày và các lễ sau khi chôn cất là một mảng riêng, ở đây chỉ nhắc tên. Giờ giấc nhập quan, hạ huyệt cũng không bàn: đó là việc mỗi gia đình tự quyết theo nếp nhà và theo người lo lễ ở địa phương.

Những việc đầu tiên khi người thân vừa mất

Theo nếp xưa, khi người già yếu nặng, con cháu đưa về nhà để được mất "tại chính tẩm", tức trong ngôi nhà của mình. Người thân túc trực, nghe lời dặn cuối, ghi lại những điều người sắp mất muốn gửi gắm về con cháu, đất đai, mồ mả. Ngày nay nhiều người mất ở bệnh viện; gia đình khi đó lo thủ tục ở viện (giấy báo tử) và xe đưa về nhà hoặc đến nhà tang lễ.

Việc tiếp theo là báo tin. Ở làng, trưởng họ hoặc người trong ban lễ tang đi báo với họ hàng và tổ dân phố, thôn xóm; nhiều nơi có loa truyền thanh đọc tin buồn. Ở thành phố, gia đình soạn cáo phó gửi người quen, cơ quan. Song song, gia đình cử ra một người chủ tang (thường là con trai trưởng, hoặc người con được cả nhà tin cậy) để đứng ra quyết các việc chung, và nhờ một người am hiểu nghi lễ trong họ hay trong làng làm người lo lễ.

Nhiều làng có tổ chức giúp việc tang từ lâu đời: hội hiếu, phường tang, hội tương tế. Các hội này lo khiêng đòn, dựng rạp, nấu nướng, giữ trật tự, để gia đình tập trung vào việc túc trực bên người mất. Hiểu được vai trò của những người này giúp con cháu ở xa về không lúng túng, biết hỏi đúng người và không làm phiền những người đang bận rộn.

Tắm rửa, khâm liệm và nhập quan

Tắm rửa và thay áo (mộc dục). Sách cũ gọi là mộc dục: người thân lau rửa nhẹ nhàng, chải tóc, thay cho người mất bộ quần áo sạch, thường là bộ người ấy quý nhất hoặc bộ con cháu sắm riêng. Việc này làm kín đáo, chỉ những người ruột thịt hoặc người được gia đình nhờ tham gia.

Tục ngậm hàm. Xưa có tục bỏ vào miệng người mất ít gạo và đồng tiền (phạn hàm), với ý con cháu không để cha mẹ phải đói khi đi xa. Ngày nay nhiều gia đình bỏ hoặc chỉ làm tượng trưng.

Khâm liệm. Người mất được bọc trong vải liệm trắng theo các lớp, sách cũ chia làm tiểu liệm và đại liệm. Nhiều nơi nay dùng bộ đồ liệm may sẵn, và nhân viên nhà tang lễ hoặc người của hội hiếu giúp gia đình làm cho chu đáo.

Nhập quan. Đặt người mất vào áo quan (quan tài). Con cháu thường đứng quanh, lần cuối nhìn mặt người thân trước khi đậy nắp. Từ lúc nhập quan, linh cữu được đặt ở gian giữa hoặc nơi trang trọng nhất, đầu hướng vào trong; trước linh cữu có bàn thờ tạm với ảnh, bát hương, đèn.

Giờ giấc. Nhiều gia đình nhờ người xem giờ nhập quan. Đây là lựa chọn của từng nhà; điều cần lưu ý là không để kéo dài quá thời gian quàn mà quy định về mai táng và vệ sinh ở địa phương cho phép.

Phát tang (thành phục): con cháu chính thức mặc tang

Sau khi nhập quan, gia đình làm lễ thành phục, dân gian quen gọi là phát tang. Từ thời điểm này, con cháu và họ hàng mặc tang phục theo vai vế với người mất: con trai, con gái, con dâu, cháu nội, cháu ngoại, chắt, anh chị em ruột mỗi người một loại khăn, áo. Sách gia lễ chia thành năm bậc gọi là ngũ phục; ngày nay phần lớn gia đình chỉ giữ cái khung chính, còn chi tiết mỗi vùng một khác.

Phát tang cũng là mốc để đám tang "mở cửa" đón người ngoài đến viếng. Trước đó, khách quen thường chỉ đến hỏi thăm, giúp việc; sau lễ thành phục mới vào thắp hương, phúng viếng chính thức. Cũng từ lúc này, ban lễ tang phân công người đứng tiếp khách, người ghi sổ, người lo âm nhạc, người lo cơm nước cho người giúp việc.

Ở nhiều làng Bắc Bộ, con trai chịu tang cha mẹ còn chống gậy, đội mũ rơm hoặc khăn sô, mặc áo sô vải thô; con gái, con dâu xoã tóc hoặc đội khăn trùm. Ở thành phố, tang phục thường gọn hơn: khăn trắng cho con cháu, băng tang đen cài trên ngực áo hoặc tay áo cho người thân xa. Việc gọn hay đủ không làm đám tang kém trang nghiêm, miễn là trong nhà thống nhất với nhau từ đầu.

Nhận phúng viếng: tiếp khách, giữ sổ, giữ trật tự

Thời gian phúng viếng là phần đông người nhất của đám tang. Vài việc nhiều gia đình phân công rõ để không ai phải lo hai việc một lúc:

  • Người đáp lễ: con cháu đứng hoặc quỳ hai bên linh cữu, khách thắp hương xong thì cúi đầu đáp lễ. Nhiều nhà chia ca để con cháu được nghỉ, nhất là người già và trẻ nhỏ.
  • Người giữ sổ tang và sổ phúng: một người cẩn thận, chữ rõ, ghi tên khách và phần phúng. Sổ này về sau là căn cứ để gia đình cảm tạ và đi lại với từng nhà.
  • Người điều phối đoàn viếng: mỗi lần chỉ mời một đoàn vào, giới thiệu đoàn qua loa hoặc lời nói, nhắc đoàn sau chờ. Việc này tránh chen lấn ở nhà chật.
  • Nhạc tang: phường kèn, đội nhạc lễ hoặc nhạc phát qua loa. Nên thống nhất giờ dừng ban đêm để không làm phiền hàng xóm.
  • Ăn uống cho người giúp việc: nhiều làng có nhà bếp chung của hội hiếu; ở thành phố thường đặt cơm hộp. Người đến viếng chỉ dùng nước, không ăn cỗ, trừ người trong họ và người ở lại giúp.
  • Túc trực ban đêm: con cháu thay nhau thức bên linh cữu, giữ cho đèn, hương không tắt — phần này nhiều nhà vẫn giữ kể cả khi đã giản lược các việc khác.

Trong suốt những ngày này, sáng và tối gia đình có lễ dâng cơm, dâng nước trước linh cữu. Cách bày và nội dung lễ thuộc phần lễ cúng, mỗi nhà làm theo người lo lễ.

Đưa tang: từ nhà đến nơi an táng

Lễ đưa tang (phát dẫn) thường diễn ra vào sáng sớm. Trình tự phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ, các vùng khác có thể khác:

  1. Lễ khiển điện (lễ tiễn): gia đình làm lễ từ biệt lần cuối tại nhà, người lo lễ hoặc người đại diện đọc điếu văn, tóm tắt cuộc đời người mất.
  2. Di quan: đội khiêng (đô tuỳ, phường đòn) đưa linh cữu ra xe tang hoặc lên đòn khiêng. Nhiều nơi xoay linh cữu cho đầu đi trước ra cửa.
  3. Đoàn đưa tang xếp thứ tự: đi đầu là người cầm ảnh, bát hương, tiếp theo là minh tinh (tấm vải ghi danh tính người mất), phường nhạc, linh cữu, rồi con cháu và khách.
  4. Con trai chịu tang đi theo tục "cha đưa mẹ đón": cha mất thì đi sau linh cữu, mẹ mất thì đi trước, quay mặt về linh cữu. Ở một số làng còn có tục lăn đường, nay ít nơi giữ.
  5. Đến nơi an táng: hạ huyệt, con cháu mỗi người bỏ một nắm đất, đắp mộ. Nếu hoả táng, đoàn đưa linh cữu đến cơ sở hoả táng, chờ nhận tro cốt.
  6. Trở về nhà: lập bàn thờ người mới mất. Từ đây là chuỗi lễ sau tang (cúng cơm, mở cửa mả, tuần, giỗ), gia đình làm theo nếp nhà.

Thời gian đưa tang ngắn hay dài tuỳ đường xa gần. Ở thành phố, nghĩa trang hay cơ sở hoả táng thường ở xa, nên đoàn chỉ đi bộ một đoạn ngắn rồi lên xe.

Khi gia đình chọn hoả táng: trình tự đổi ở đâu

Hoả táng không làm mất các bước của đám tang mà chỉ thay chặng cuối. Khâm liệm, nhập quan, phát tang, phúng viếng vẫn diễn ra như thường; đến lễ đưa tang, thay vì ra nghĩa trang, đoàn đưa linh cữu đến cơ sở hoả táng. Ở đó thường có một phòng làm lễ ngắn để gia đình từ biệt lần cuối trước khi linh cữu được đưa vào lò.

Gia đình cần biết trước một số việc: phải đăng ký lịch với cơ sở hoả táng, thường kèm giấy báo tử hoặc giấy tờ do bệnh viện, chính quyền cấp; đồ đặt trong quan tài nên hạn chế, vì nhiều cơ sở không nhận kim loại, thuỷ tinh và đồ nhựa; một số cơ sở chỉ cho vài người thân vào khu vực nhận tro. Thời gian chờ nhận tro tuỳ nơi, có khi vài giờ.

Sau khi nhận tro cốt, có nhà mang về đặt tạm trên bàn thờ, có nhà gửi chùa, có nhà đưa thẳng ra nghĩa trang để chôn hoặc đặt vào ô lưu tro. Việc chọn nơi giữ tro cốt là chuyện mộ phần, mỗi nhà một cách. Về mặt tục, hoả táng không thay đổi bổn phận để tang của con cháu: khăn tang, các lễ sau tang và ngày giỗ vẫn giữ như khi chôn cất.

Đám tang xưa và đám tang ngày nay: những gì đã thay đổi

Khung các bước gần như vẫn giữ, nhưng cách làm từng bước đã khác nhiều:

BướcCách làm xưaCách nhiều nơi làm ngày nay
Nơi mất và quànTại nhà, nằm gian giữaTại nhà hoặc nhà tang lễ, nhất là ở đô thị
Khâm liệmNgười trong họ tự làmNhân viên nhà tang lễ, hội hiếu giúp
Thời gian quànCó thể vài ngày, chờ con cháu xa vềNgắn, theo quy định mai táng của địa phương
Tang phụcĐủ ngũ phục, áo sô, gậy, mũ rơmKhăn trắng, băng tang; gậy tuỳ vùng
Nhạc tangPhường bát âm, kèn trống làngĐội nhạc lễ, kèn đồng hoặc nhạc phát qua loa
An tángChôn ở cánh đồng, nghĩa địa làngNghĩa trang quy hoạch, hoả táng ngày càng phổ biến

Sự thay đổi không đồng đều: một làng có thể giữ tục cũ khá kỹ, trong khi làng bên đã làm rất gọn. Con cháu ở xa về nên hỏi người trong họ trước, đừng áp cách làm của nơi mình đang sống vào quê nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ai nên là người đứng ra làm chủ tang?

Theo tục, chủ tang là con trai trưởng; nếu con trưởng đã mất thì cháu đích tôn hoặc người con khác. Ngày nay nhiều gia đình chọn người con có điều kiện, có thời gian, hiểu việc, miễn là cả nhà đồng thuận. Chủ tang không phải làm hết mọi việc mà là người quyết những việc chung.

Có bắt buộc làm đủ các bước như sách gia lễ không?

Không. Sách gia lễ ghi khung chuẩn của nhà nho xưa; ngay thời đó nhà nghèo cũng làm giản lược. Nhiều gia đình ngày nay giữ những bước có ý nghĩa với mình như khâm liệm, phát tang, đưa tang, còn các phần rườm rà thì bỏ. Điều quan trọng là thống nhất trong nhà và theo quy định của địa phương.

Người mất ở bệnh viện có phải đưa về nhà không?

Không bắt buộc. Nhiều gia đình đưa về nhà để giữ nếp mất tại nhà, nhiều gia đình đưa thẳng đến nhà tang lễ vì nhà chật hoặc ở chung cư. Cả hai cách đều phổ biến; nên hỏi trước quy định của toà nhà, của tổ dân phố và lịch của nhà tang lễ.

Đám tang thường kéo dài mấy ngày?

Ở thành phố phần lớn trong khoảng một đến hai ngày, nhất là khi làm ở nhà tang lễ. Ở nông thôn có thể dài hơn một chút để họ hàng kịp về. Thời gian quàn cần theo quy định về mai táng, vệ sinh của địa phương; nếu cần kéo dài vì lý do đặc biệt, gia đình nên hỏi chính quyền xã, phường.

Con cháu ở xa không kịp về thì làm sao?

Nhiều gia đình vẫn tiến hành đúng thời gian thay vì chờ, và người ở xa về sau thì đến thắp hương ở bàn thờ hoặc ra mộ. Nay có thể theo dõi lễ tang qua gọi video. Tục không coi việc về muộn vì đường xa là thiếu hiếu, miễn người con làm tròn phần việc của mình sau đó.

Ai thường đọc điếu văn trong lễ tiễn?

Thường là một người đại diện họ tộc, cơ quan hoặc chính quyền nơi người mất sinh sống, đôi khi là một người con. Điếu văn tóm tắt quê quán, cuộc đời, công việc và lời tiễn biệt, nên ngắn gọn, đúng sự thật, tránh khen quá lời.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183