TapTuc.comTập Tục
Phong tục, tập quán: hiểu từ gốc

Vì sao phong tục thay đổi: đô thị hoá, di cư, pháp luật, tôn giáo và kinh tế gia đình

Phong tục người Việt và các dân tộc đã đổi nhiều qua vài thập kỷ. Bài chỉ ra năm lực đẩy chính và phần nào của tục thường còn, phần nào thường mất.

Young couple seen from behind walking with grandparents along a village lane in Bac Ninh, new townhouses and old tiled roofs side by side, overcast afternoon

Phong tục thay đổi vì điều kiện sống của con người thay đổi: người ta chuyển ra thành phố, đi làm xa, gia đình nhỏ lại, pháp luật mới ra đời, tôn giáo và các nền văn hoá khác đến gần, kinh tế gia đình khá lên hoặc khó đi. Một tục chỉ sống được khi nó còn trả lời được một nhu cầu thật của cộng đồng. Khi nhu cầu ấy biến mất hoặc được đáp ứng bằng cách khác, tục sẽ giản lược, đổi hình thức hoặc mai một.

Bài này phân tích năm lực đẩy chính khiến phong tục người Việt và các dân tộc đổi thay trong vài thập kỷ gần đây, kèm ví dụ ở cưới hỏi, tang ma, sinh nở, Tết. Mục đích không phải là khen chê sự thay đổi, mà giúp bạn hiểu vì sao tục của ông bà khác tục của mình, và vì sao chuyện ấy là bình thường.

Phong tục chưa bao giờ đứng yên

Người ta hay nói "phong tục cổ truyền" như thể có một thời điểm gốc mà mọi thứ được định hình xong. Thực ra, cái mà ông bà chúng ta coi là cổ truyền cũng đã khác với thời ông bà của họ. Sách vở thời trước ghi lại những tục cưới, tục tang mà nay hầu như không nơi nào còn làm đúng như thế, và cũng ghi lại những tục mới du nhập vào thời đó.

Lịch sử cho thấy phong tục người Việt từng chịu nhiều lớp ảnh hưởng: từ văn hoá bản địa lúa nước, qua Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, rồi Công giáo và văn hoá phương Tây, cùng sự giao thoa với các dân tộc anh em cùng sống trên dải đất này. Lớp nào đến cũng để lại dấu vết, và lớp cũ cũng không mất hẳn mà hoà vào lớp mới.

Vì vậy, khi thấy một tục đang đổi khác, bạn không cần hoảng hốt rằng văn hoá đang mất đi. Câu hỏi nên đặt là phần nào đang đổi, vì sao đổi, và phần cốt lõi có còn được giữ không. Đó là cách nhìn của người nghiên cứu văn hoá, cũng là cách giúp các gia đình bớt căng thẳng khi hai thế hệ nghĩ khác nhau.

Năm lực đẩy khiến phong tục thay đổi

Đô thị hoá. Sống trong căn hộ chung cư, không có sân, không có hàng xóm cùng làng, nhiều tục cần không gian và cộng đồng trở nên khó làm. Đám cưới chuyển ra nhà hàng, đám tang chuyển vào nhà tang lễ, việc sinh nở diễn ra ở bệnh viện chứ không ở nhà.

Di cư và làm ăn xa. Khi con cháu sống ở nhiều tỉnh, nhiều nước, các dịp tụ họp phải dồn lại vào một vài ngày. Lễ cưới gói gọn trong một ngày thay vì nhiều ngày, giỗ chạp được gộp hoặc dời vào cuối tuần. Người ra đi cũng mang tục quê theo, tạo ra những biến thể mới ở nơi định cư.

Pháp luật. Những quy định về tuổi kết hôn, hôn nhân tự nguyện, bình đẳng giới, mai táng hợp vệ sinh đã làm thay đổi trực tiếp nhiều tục cưới, tục tang. Những tục trái luật dần bị bỏ, hoặc được cộng đồng giữ phần nghi thức và bỏ phần vi phạm.

Tôn giáo và giao lưu văn hoá. Gia đình theo một tôn giáo mới sẽ điều chỉnh tục cưới, tục tang cho phù hợp với giáo lý của mình. Phim ảnh, mạng xã hội, du lịch cũng đưa vào các yếu tố như váy cưới trắng, bánh kem sinh nhật, những thứ mà vài chục năm trước rất ít gia đình biết tới.

Kinh tế gia đình. Khi thu nhập khá lên, một số nghi lễ được làm to hơn; khi khó khăn, người ta giản lược. Kinh tế thị trường cũng biến nhiều việc từng do họ hàng làm giúp thành dịch vụ thuê ngoài, như nấu cỗ, trang trí, chụp ảnh.

Những gì thường còn, những gì thường mất

Quan sát qua nhiều tục ở người Kinh và các dân tộc, có thể thấy một xu hướng chung khá rõ. Đây là nhận định tổng quát, mỗi địa phương có ngoại lệ.

Thường được giữThường được giản lược hoặc bỏVí dụ
Sự đồng ý và chứng kiến của hai gia đìnhSố lượng lễ nhiều bước, kéo dài nhiều ngàyLục lễ xưa rút còn dạm ngõ, ăn hỏi, cưới
Việc tiễn đưa người mất và để tang người thânThời gian quàn dài, ăn uống đông người nhiều ngàyĐám tang ở nhà tang lễ, rút gọn thời gian
Lời chào hỏi tổ tiên, ông bàNhững lễ vật đắt đỏ khó kiếmMâm lễ giản dị hơn nhưng vẫn có
Ý nghĩa đoàn tụ gia đìnhKiêng kỵ không còn lý do thực tếNhiều kiêng cữ sau sinh được thay bằng lời khuyên y tế
Ngôn ngữ, tên gọi, trang phục trong dịp lễTrang phục hằng ngày theo truyền thốngÁo dài, thổ cẩm mặc trong ngày cưới, ngày Tết

Điểm chung là phần mang ý nghĩa gắn kết con người được giữ lâu, phần hình thức tốn kém, mất thời gian, hoặc không còn lý do thì dễ mai một. Đó cũng là gợi ý cho những gia đình đang phải quyết định giữ gì, bỏ gì.

Thay đổi ở các dân tộc thiểu số

Ở vùng dân tộc thiểu số, phong tục cũng thay đổi nhanh trong vài thập kỷ gần đây. Đường sá, điện, trường học, trạm y tế, điện thoại di động đưa đến những cách sống mới. Nhiều bản làng đã bỏ tục để thi hài lâu ngày, rút gọn các lễ tốn kém, đưa tuổi kết hôn của con em lên theo quy định của pháp luật. Ở nhiều nơi, sự thay đổi ấy được chính già làng, trưởng bản, người làm lễ đứng ra vận động.

Đồng thời, cũng có những lo ngại chính đáng: người trẻ ít mặc trang phục truyền thống, ít biết hát những bài hát trong lễ cưới, lễ tang, ít nói tiếng mẹ đẻ. Nhiều địa phương và nhiều nhóm trong cộng đồng đã mở lớp dạy hát, dạy chữ dân tộc, dạy dệt vải cho lớp trẻ, coi đó là cách giữ phần đẹp của tục cũ.

Khi viết về những thay đổi này, cần tránh hai thái cực. Một là coi mọi thay đổi là mất mát, như thể người dân tộc thiểu số phải sống mãi như xưa để người khác ngắm nhìn. Hai là coi mọi tục cũ là lạc hậu cần bỏ. Người trong cộng đồng có quyền tự quyết định giữ gì, đổi gì, và cách nhìn tôn trọng là lắng nghe chính họ.

Ví dụ một tục đổi qua ba thế hệ

Thế hệ ông bà. Ví dụ giả định ở một làng đồng bằng Bắc Bộ: đám cưới kéo dài mấy ngày, cỗ nấu ở nhà, họ hàng làng xóm đến giúp, đi đón dâu bằng chân, quà mừng là gạo, gà, vài thứ đồ dùng. Việc cưới do cha mẹ hai bên bàn là chính.

Thế hệ cha mẹ. Đám cưới gọn lại còn một hai ngày, cỗ vẫn nấu ở nhà hoặc thuê đội nấu, đón dâu bằng xe, quà mừng chuyển dần sang phong bì. Đôi trẻ có tiếng nói nhiều hơn, nhưng vẫn theo sự sắp xếp của hai gia đình.

Thế hệ con cháu. Lễ gia tiên vẫn làm ở nhà, tiệc chuyển ra nhà hàng; có đôi làm tiệc nhỏ chỉ mời người thân. Ảnh cưới chụp trước, váy cưới và áo dài cùng xuất hiện. Đôi trẻ tự quyết định là chính, cha mẹ góp ý.

Điều còn lại qua cả ba thế hệ. Hai gia đình gặp nhau, họ hàng chứng kiến, đôi trẻ chào tổ tiên và cha mẹ hai bên. Phần ấy vẫn ở đó, dù hình thức xung quanh đã đổi gần hết.

Ai quyết định giữ hay bỏ một tục

Không có một ai đứng ra ra lệnh cho phong tục thay đổi. Sự thay đổi diễn ra qua hàng nghìn quyết định nhỏ của từng gia đình: nhà này rút ngắn đám cưới vì con phải quay lại nơi làm việc, nhà kia đưa đám tang vào nhà tang lễ vì ngõ chật. Khi đủ nhiều gia đình làm giống nhau, cách làm mới trở thành nếp mới, và người làm theo cách cũ lại thành thiểu số.

Bên cạnh đó, có những người và những thiết chế có sức ảnh hưởng lớn hơn. Ở làng quê, đó là trưởng họ, người cao tuổi, người làm lễ, ban soạn thảo hương ước. Ở vùng dân tộc thiểu số, đó là già làng, trưởng bản, thầy cúng, người hát trong lễ cưới, lễ tang. Trong các gia đình theo tôn giáo, đó là chức sắc của tôn giáo ấy. Nhà nước tác động qua pháp luật, qua trường học, qua các chương trình xây dựng nếp sống mới.

Hiểu được ai có tiếng nói giúp bạn biết nên hỏi ai khi tìm hiểu một tục, và nên bàn với ai khi muốn đổi một tục trong gia đình mình. Một đề xuất giản lược được trưởng họ đồng ý thường dễ được cả họ làm theo hơn là đề xuất của một người trẻ đứng một mình.

Khi tục cũ được làm sống lại

Thay đổi không chỉ đi theo một chiều. Có những tục từng bị lãng quên lại được người trẻ tìm về. Vài năm gần đây, không ít đôi uyên ương chọn áo dài truyền thống, áo ngũ thân thay cho váy cưới kiểu phương Tây trong lễ gia tiên; nhiều người học lại chữ Nôm, chữ Thái cổ, học dệt thổ cẩm, học hát những làn điệu dân ca gắn với lễ cưới của dân tộc mình.

Việc làm sống lại này thường không chép nguyên tục cũ mà chọn lọc. Người ta giữ trang phục, lời hát, những nghi thức đẹp, bỏ đi phần rườm rà, tốn kém. Có lúc cái được làm sống lại là phiên bản đã được làm mới khá nhiều, và điều đó cũng bình thường, vì chính tục cũ cũng từng là phiên bản mới của một tục cũ hơn.

Với người viết về văn hoá, đây là chỗ cần cẩn thận: nên ghi rõ đâu là tục được ghi nhận trong tài liệu xưa, đâu là cách làm mới lấy cảm hứng từ tục xưa. Gọi một cách làm mới là "đúng chuẩn cổ truyền" khi không có căn cứ dễ khiến người đọc hiểu lầm.

Gia đình bàn chuyện giữ tục thế nào cho êm

Nhiều mâu thuẫn trong nhà xuất phát từ việc thế hệ trước muốn làm đủ, thế hệ sau muốn làm gọn. Một cách bàn bạc có trật tự giúp giảm căng thẳng:

  1. Liệt kê các phần của dịp lễ sắp tới, ví dụ đám cưới gồm những bước nào, mỗi bước để làm gì.
  2. Cả nhà cùng chọn ra phần cốt lõi mà ai cũng thấy không thể bỏ.
  3. Với từng phần còn lại, hỏi: nó tốn bao nhiêu công sức, tiền bạc, có ai thật sự cần nó không.
  4. Người lớn tuổi kể lý do của tục cũ; người trẻ nói hoàn cảnh của mình. Nghe nhau trước khi quyết.
  5. Chọn phương án giữ ý nghĩa, đổi hình thức khi cần, ví dụ thay vì ăn uống nhiều ngày thì làm một bữa cơm thân mật.
  6. Ghi lại cách làm đã chọn để các lần sau, các nhánh khác trong họ có thể tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phong tục lại thay đổi?

Vì điều kiện sống thay đổi: đô thị hoá, di cư, pháp luật mới, ảnh hưởng của tôn giáo và giao lưu văn hoá, kinh tế gia đình. Một tục tồn tại khi nó còn đáp ứng nhu cầu thật của cộng đồng; khi nhu cầu thay đổi, tục cũng giản lược, đổi hình thức hoặc mai một.

Phong tục thay đổi có phải là mất bản sắc không?

Không hẳn. Phong tục nào cũng từng thay đổi qua các thời kỳ. Điều đáng quan tâm là phần cốt lõi mang ý nghĩa có được giữ không. Nhiều gia đình đổi hình thức nhưng vẫn giữ ý nghĩa đoàn tụ, chào hỏi tổ tiên, kính trọng người già.

Phần nào của phong tục thường được giữ lâu nhất?

Thường là phần mang ý nghĩa gắn kết con người: sự đồng ý và chứng kiến của hai gia đình trong đám cưới, việc tiễn đưa người mất, lời chào hỏi tổ tiên, ý nghĩa đoàn tụ. Phần hình thức tốn kém, kéo dài thì dễ được giản lược.

Đô thị hoá ảnh hưởng thế nào tới phong tục?

Sống ở thành phố, không gian và cộng đồng thay đổi nên nhiều tục khó làm như xưa. Đám cưới ra nhà hàng, đám tang vào nhà tang lễ, việc sinh nở diễn ra ở bệnh viện, nhiều việc từng do họ hàng giúp nay thuê dịch vụ.

Ở vùng dân tộc thiểu số, phong tục thay đổi ra sao?

Nhiều bản làng đã giản lược các lễ tốn kém, bỏ tục để thi hài lâu ngày, nâng tuổi kết hôn theo luật, thường do chính già làng, trưởng bản vận động. Đồng thời nhiều nơi mở lớp dạy hát, dạy chữ, dạy dệt cho lớp trẻ để giữ phần đẹp.

Hai thế hệ trong nhà bất đồng về giữ tục thì làm sao?

Cả nhà nên liệt kê các phần của dịp lễ, chọn ra phần cốt lõi ai cũng muốn giữ, rồi bàn từng phần còn lại theo công sức và chi phí. Người lớn kể lý do của tục cũ, người trẻ nói hoàn cảnh của mình, nghe nhau trước khi quyết.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183