TapTuc.comTập Tục
Phong tục, tập quán: hiểu từ gốc

Phong tục và di sản văn hoá phi vật thể: khi một tập quán được ghi danh và bảo vệ

Tập quán xã hội là một loại hình di sản văn hoá phi vật thể. Bài giải thích khái niệm, cách một phong tục được kiểm kê, ghi danh và ai là người giữ di sản.

Indigo-dyed cloth drying on bamboo poles beside a wooden house in a Tuyen Quang village, an elderly woman seen from behind spinning hemp thread, cool morning light

Phong tục, tập quán là một phần của di sản văn hoá phi vật thể: theo Công ước năm 2003 của UNESCO, "tập quán xã hội, tín ngưỡng và lễ hội" là một trong các lĩnh vực của di sản văn hoá phi vật thể, và pháp luật Việt Nam về di sản văn hoá cũng có loại hình tương ứng. Điều đó có nghĩa là một tục cưới, một lễ đặt tên, một nghi lễ năm mới của một cộng đồng có thể được kiểm kê, đưa vào danh mục di sản và được nhà nước, cộng đồng cùng bảo vệ.

Bài này giải thích khái niệm di sản văn hoá phi vật thể, vì sao phong tục được coi là di sản, quá trình một tập quán được kiểm kê và ghi danh ở mức nguyên lý, vai trò của cộng đồng, và những lo ngại khi một tục trở thành "di sản". Các chi tiết pháp lý cần kiểm lại văn bản hiện hành.

Di sản văn hoá phi vật thể là gì

Di sản văn hoá thường được chia làm hai loại lớn. Di sản vật thể là những thứ sờ được như đình, chùa, thành quách, hiện vật. Di sản phi vật thể là những thứ sống trong con người và cộng đồng: tiếng nói, chữ viết, ngữ văn dân gian, nghệ thuật trình diễn, tập quán xã hội, tín ngưỡng, lễ hội, nghề thủ công truyền thống, tri thức dân gian. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng cách làm, cách nói, cách dạy, chứ không chỉ cất giữ trong kho.

Công ước về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể được UNESCO thông qua năm 2003 và Việt Nam là thành viên. Công ước nhấn mạnh rằng di sản phi vật thể là thứ được cộng đồng thừa nhận là một phần di sản của họ, được tái tạo liên tục, đem lại cho họ ý thức về bản sắc. Nói cách khác, di sản phi vật thể không phải là một vật mẫu đóng băng, mà là thực hành sống.

Ở Việt Nam, Luật Di sản văn hoá đã được ban hành từ năm 2001, sửa đổi bổ sung năm 2009, và Quốc hội thông qua luật mới năm 2024, có hiệu lực từ giữa năm 2025. Các văn bản này xếp tập quán xã hội, tín ngưỡng vào một trong các loại hình di sản văn hoá phi vật thể. Khi cần căn cứ chính xác về thủ tục, tiêu chí, bạn nên đọc văn bản hiện hành.

Vì sao phong tục được coi là di sản

Phong tục chứa đựng cách một cộng đồng nhìn thế giới: quan niệm về gia đình, về sự sống và cái chết, về quan hệ giữa người với người, giữa con người với tự nhiên. Một nghi lễ cưới cho biết cộng đồng ấy coi trọng điều gì trong hôn nhân; một nghi lễ tang cho biết họ nghĩ gì về người đã khuất; một lễ mừng lúa mới cho biết mùa màng có ý nghĩa thế nào với họ.

Phong tục cũng chứa đựng tri thức thực tế đã được tích luỹ qua nhiều đời: cách chia việc trong cộng đồng, cách giữ rừng, giữ nguồn nước, cách chăm sóc người già, người ốm. Nhiều phần trong số đó có thể không còn hợp với hôm nay, nhưng chúng là tư liệu quý để hiểu lịch sử.

Cuối cùng, phong tục là chất keo gắn kết cộng đồng. Những dịp cả làng, cả bản cùng làm một việc theo cách riêng của mình là lúc người ta cảm thấy mình thuộc về nơi đó. Khi phong tục mai một, điều mất đi không chỉ là một nghi lễ mà là một sợi dây nối người với người.

Một số di sản Việt Nam được UNESCO ghi danh có gắn với tập quán, tín ngưỡng

Bảng nêu vài ví dụ thường được nhắc. Danh sách di sản của Việt Nam được UNESCO ghi danh còn gồm nhiều loại hình nghệ thuật trình diễn và nghề thủ công không liệt kê ở đây.

Di sảnNăm ghi danhCộng đồng chủ thểLiên quan tới tập quán ở chỗ
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ2012Cư dân vùng đất Tổ và người Việt nói chungTục thờ cúng tổ tiên chung của cộng đồng dân tộc
Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt2016Người Việt ở nhiều địa phươngTập quán tín ngưỡng gắn với nghi lễ, âm nhạc, trang phục
Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái2019Người Tày, Nùng, Thái ở miền núi phía BắcNghi lễ gắn với các dịp trong đời sống cộng đồng
Nghệ thuật Xòe Thái2021Người Thái ở Tây BắcXoè có mặt trong lễ hội, đám cưới, mừng nhà mới

Ngoài danh sách của UNESCO, Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch còn công bố danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia, trong đó có nhiều tập quán xã hội, lễ hội, tri thức dân gian của các dân tộc. Bạn có thể tra danh mục này qua cổng thông tin của cơ quan văn hoá.

Một tập quán được kiểm kê và ghi danh thế nào

Quy trình cụ thể do pháp luật quy định và có thể thay đổi. Ở mức nguyên lý, các bước thường gồm:

  1. Kiểm kê: cơ quan văn hoá địa phương cùng cộng đồng khảo sát, ghi chép, chụp ảnh, ghi âm, mô tả thực hành, xác định người nắm giữ, tình trạng sống của di sản.
  2. Lập hồ sơ: tổng hợp thông tin kiểm kê thành hồ sơ khoa học, nêu rõ giá trị, phạm vi, cộng đồng chủ thể, nguy cơ mai một, biện pháp bảo vệ.
  3. Lấy ý kiến cộng đồng: cộng đồng chủ thể phải đồng thuận với việc đề cử; đây là yêu cầu được Công ước 2003 nhấn mạnh.
  4. Thẩm định: hội đồng chuyên môn xem xét hồ sơ theo các tiêu chí của pháp luật.
  5. Công bố, ghi danh: di sản được đưa vào danh mục quốc gia; một số di sản tiêu biểu được đề cử lên UNESCO.
  6. Bảo vệ sau ghi danh: thực hiện kế hoạch bảo vệ, truyền dạy, tôn vinh nghệ nhân, theo dõi định kỳ.

Điều đáng chú ý là ghi danh không phải là đích đến. Một di sản được ghi danh mà cộng đồng không còn thực hành thì danh hiệu cũng không giữ được nó.

Cộng đồng là chủ thể, không phải đối tượng

Người giữ di sản là cộng đồng. Di sản phi vật thể sống trong những người thực hành nó: người làm lễ, người hát, người dệt, người già kể chuyện. Nhà nước và các nhà nghiên cứu hỗ trợ, nhưng không thay được cộng đồng.

Cộng đồng có quyền quyết định. Cộng đồng có quyền đồng ý hay không đồng ý việc đưa tục của mình vào danh mục, quyết định phần nào được công khai, phần nào giữ trong nội bộ, và điều chỉnh thực hành theo nhu cầu của mình.

Truyền dạy là việc quan trọng nhất. Nhiều địa phương tổ chức lớp truyền dạy cho lớp trẻ, tôn vinh nghệ nhân, đưa nội dung về di sản địa phương vào trường học. Đây là cách giữ di sản bền nhất.

Người ngoài là người hỗ trợ. Nhà nghiên cứu, cơ quan văn hoá, nhà báo, khách du lịch đều có thể góp phần, nhưng ở vai hỗ trợ: ghi chép khi được phép, quảng bá đúng, không áp đặt cách hiểu của mình lên cộng đồng.

Bạn có thể làm gì để ghi lại phong tục của gia đình, làng mình

Không cần là nhà nghiên cứu mới góp phần giữ di sản. Những việc dưới đây ai cũng làm được, và tư liệu gia đình đôi khi có giá trị lớn sau nhiều năm.

  1. Ghi âm hoặc ghi chép lời kể của ông bà về đám cưới, đám tang, ngày Tết, lễ hội ngày xưa, kèm tên người kể, thời gian, địa điểm.
  2. Chụp ảnh những dịp lễ của gia đình, ghi chú ngày tháng, người trong ảnh, việc đang làm; xin phép trước khi chụp người khác.
  3. Giữ lại những đồ vật gắn với tục như trang phục cưới, đồ dùng trong lễ, giấy tờ cũ; ghi lại câu chuyện của từng món.
  4. Ghi lại tên gọi, từ ngữ, câu hát bằng tiếng địa phương hay tiếng dân tộc đúng như người lớn tuổi nói.
  5. Sắp xếp tư liệu theo từng dịp, từng năm, sao lưu ở nhiều nơi để tránh mất.
  6. Nếu thấy tư liệu có giá trị cho cộng đồng, có thể trao đổi với bảo tàng, thư viện hoặc cơ quan văn hoá địa phương về việc lưu giữ.

Khi tham dự một nghi lễ được coi là di sản

Nhiều người biết đến phong tục của các dân tộc qua du lịch, qua những dịp được mời tham dự lễ hội, lễ cưới, lễ mừng lúa mới. Đó là cơ hội tốt để hiểu, nhưng cũng là lúc cách cư xử của khách ảnh hưởng trực tiếp tới di sản. Một nghi lễ vốn dành cho cộng đồng, nếu bị khách chen lấn, chụp ảnh ồn ào, đòi diễn lại cho đẹp, sẽ dần mất ý nghĩa.

Khi tham dự, hãy coi mình là khách được mời chứ không phải khán giả mua vé. Hỏi người dẫn đường hoặc người trong cộng đồng xem đứng ở đâu, lúc nào được chụp ảnh, phần nào không nên tham gia. Ăn mặc kín đáo, giữ trật tự, không đặt chân vào những chỗ được coi là thiêng.

Nếu muốn ủng hộ cộng đồng, hãy mua sản phẩm thủ công trực tiếp từ người làm, sử dụng dịch vụ do người địa phương làm chủ, và chia sẻ những hình ảnh, thông tin đúng, tôn trọng. Đó là cách du lịch góp phần giữ di sản thay vì bào mòn nó.

Những lo ngại khi một tục trở thành "di sản"

Việc ghi danh mang lại nhiều điều tốt: cộng đồng tự hào hơn, được quan tâm hơn, có nguồn lực để bảo vệ. Nhưng cũng có những lo ngại mà giới nghiên cứu và chính cộng đồng thường nêu. Lo ngại đầu tiên là thương mại hoá: nghi lễ bị biến thành tiết mục biểu diễn cho khách du lịch, cắt ghép, làm mất ý nghĩa gốc.

Lo ngại thứ hai là "đóng băng" di sản: khi một tục được mô tả trong hồ sơ, người ta có xu hướng coi bản mô tả ấy là chuẩn duy nhất, trong khi phong tục vốn sống và thay đổi. Cộng đồng có thể bị áp lực phải làm "đúng như hồ sơ" thay vì làm theo nhu cầu của mình.

Lo ngại thứ ba là hiểu lầm rằng mọi phần của một tục đã ghi danh đều phải giữ nguyên, kể cả phần gây hại. Công ước 2003 nói rõ chỉ xem xét những di sản phù hợp với các văn kiện quốc tế về quyền con người, sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng và yêu cầu phát triển bền vững. Nói cách khác, danh hiệu di sản không bảo vệ những thực hành xâm phạm quyền con người.

Câu hỏi thường gặp

Phong tục có phải là di sản văn hoá phi vật thể không?

Có thể. Theo Công ước năm 2003 của UNESCO, tập quán xã hội, tín ngưỡng và lễ hội là một lĩnh vực của di sản văn hoá phi vật thể. Pháp luật Việt Nam về di sản văn hoá cũng có loại hình tương ứng. Một phong tục được kiểm kê và ghi danh sẽ được bảo vệ như một di sản.

Di sản văn hoá phi vật thể khác di sản vật thể thế nào?

Di sản vật thể là những thứ sờ được như đình, chùa, hiện vật. Di sản phi vật thể là những thứ sống trong con người và cộng đồng như tiếng nói, nghệ thuật trình diễn, tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, nghề thủ công, được truyền qua cách làm, cách dạy.

Việt Nam có những di sản nào gắn với tập quán, tín ngưỡng được UNESCO ghi danh?

Một số ví dụ là Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ năm 2012, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ năm 2016, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái năm 2019, Nghệ thuật Xòe Thái năm 2021. Danh sách đầy đủ còn nhiều di sản khác.

Ai là người quyết định một phong tục được ghi danh?

Việc ghi danh do cơ quan có thẩm quyền quyết định sau khi kiểm kê, lập hồ sơ và thẩm định. Tuy nhiên cộng đồng chủ thể phải đồng thuận; Công ước 2003 nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong mọi bước nhận diện và bảo vệ di sản.

Một tục đã được ghi danh có phải giữ nguyên mãi không?

Không. Di sản phi vật thể được tái tạo liên tục, cộng đồng có quyền điều chỉnh thực hành theo nhu cầu của mình. Danh hiệu di sản cũng không bảo vệ những thực hành xâm phạm quyền con người.

Người dân có thể góp phần bảo vệ di sản phong tục thế nào?

Cách thiết thực nhất là tiếp tục thực hành và truyền dạy cho con cháu, ghi chép lại lời kể của người cao tuổi, tham gia các lớp truyền dạy ở địa phương và tôn trọng ý nghĩa của nghi lễ khi tham dự, không biến nó thành trò biểu diễn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183