Trong đám tang người Việt truyền thống, con trai chịu tang cha mẹ mặc áo sô, đội khăn sô hoặc mũ rơm, thắt dây chuối hoặc dây gai và chống gậy: gậy tre khi tang cha, gậy vông hoặc gậy gỗ đẽo vuông khi tang mẹ. Con gái, con dâu đội khăn trùm; cháu chắt đội khăn trắng, nhiều nơi phân biệt thêm bằng chấm màu. Khi đưa tang, con trai đi sau linh cữu nếu cha mất, đi trước và quay mặt về linh cữu nếu mẹ mất — đó là tục "cha đưa mẹ đón".
Những chi tiết này nhìn qua có vẻ rườm rà, nhưng mỗi thứ mang một lời giải thích mà người xưa truyền miệng cho nhau. Bài đi qua từng món tang phục, các cách giải thích phổ biến, và những gì đã đổi khác khi đám tang chuyển vào nhà tang lễ ở thành phố.
Áo sô và khăn sô: vải thô để nói nỗi đau
Vải sô là vải dệt thưa, sợi thô, màu trắng ngà hoặc trắng đục, không nhuộm. Áo tang may từ vải sô thường rộng, dài, không cổ cầu kỳ, nhiều nơi lộn trái đường may ra ngoài. Theo cách giải thích quen thuộc, con cái đau đớn đến mức không còn để ý đến chuyện mặc đẹp, nên khoác lên mình thứ vải mộc nhất, may vội nhất.
Khăn sô của con trai thường quấn quanh đầu hoặc là một dải dài buông sau lưng; ở nhiều làng Bắc Bộ, ngoài khăn còn đội thêm mũ rơm hoặc vòng rơm (đai mũ bện bằng rơm). Rơm là thứ quê mùa nhất của nhà nông; đội rơm là hạ mình xuống tột cùng trước cái mất của cha mẹ. Con gái, con dâu đội khăn sô trùm kín, xưa còn để tóc xoã như dấu hiệu không chải chuốt.
Dây thắt lưng làm bằng dây chuối khô hoặc dây gai cũng cùng một ý. Ở các vùng giữ lệ cũ, đôi khi còn có dép cỏ hoặc đi chân đất khi đưa tang. Ngày nay những thứ này phần lớn đã rút gọn: áo sô may sẵn bằng vải mỏng, khăn trắng thay cho khăn sô, mũ rơm và dây chuối chỉ còn ở một số làng giữ lễ kỹ.
Gậy tre cho cha, gậy vông cho mẹ: các cách giải thích
Gậy tre khi tang cha. Cách giải thích phổ biến nhất: thân tre tròn, tượng cho trời, mà cha được ví như trời. Tre có đốt bên ngoài, ý nói nỗi đau mất cha lộ ra bên ngoài; tre xanh bốn mùa, ý nói lòng con nhớ cha không thay đổi.
Gậy vông hoặc gỗ đẽo vuông khi tang mẹ. Phần dưới gậy được đẽo vuông, tượng cho đất, mà mẹ được ví như đất. Cây vông (vông nem) có gai ở thân, được giải thích là nỗi đau xót mẹ như gai đâm trong lòng. Có nơi không có cây vông thì dùng gỗ khác đẽo vuông.
Vì sao con phải chống gậy. Lời giải thích xưa nói người con vì thương cha mẹ mà mệt lả, phải chống gậy mới đứng được. Gậy vì vậy là biểu tượng của nỗi đau, không phải đồ dùng; theo lễ, chỉ con trai chịu tang cha mẹ và người được thừa trọng mới chống gậy.
Độ dài gậy. Nhiều sách và lệ làng nói gậy cao ngang ngực người chống, nhưng thực tế mỗi nơi một kiểu. Hội hiếu ở làng thường làm sẵn để gia đình không phải lo.
Sau đám, gậy để đâu. Nhiều nhà giữ gậy cạnh bàn thờ người mới mất cho đến khi mãn tang, rồi đốt hoặc bỏ đi trong lễ trừ phục. Có nơi chôn gậy ở mộ. Đây là chuyện lệ nhà, không có quy định chung.
Tục "cha đưa mẹ đón" khi đưa tang
Tục này áp vào cách con trai đi trong đoàn đưa tang. Khi tang cha, con trai đi sau linh cữu, chống gậy, cúi đầu — nghĩa là "đưa" cha đi. Khi tang mẹ, con trai đi trước linh cữu, quay mặt lại phía linh cữu và đi giật lùi — nghĩa là "đón" mẹ. Nhiều nơi giải thích: cha nuôi dạy, đưa con vào đời nên con đưa cha; mẹ đón con từ lúc mới lọt lòng nên con đón mẹ.
Trên thực tế, đi giật lùi trên đường làng, đường quốc lộ khá nguy hiểm, nhất là khi đoàn đông và trời còn tối. Ở nhiều nơi, con trai chỉ đi giật lùi một đoạn ngắn từ cửa nhà ra ngõ, sau đó đi thường hoặc lên xe. Người trong hội hiếu thường đi kèm hai bên để đỡ.
Ở các đám tang đô thị, khi linh cữu lên xe ngay ở nhà tang lễ, tục này gần như chỉ còn là chọn chỗ đứng: con trai đứng ở đầu hay ở cuối xe tang. Dù rút gọn đến đâu, nhiều gia đình vẫn giữ cái ý của nó, vì đó là một trong số ít tục mà người trẻ hiểu ngay khi được giải thích.
Nếu nhà không có con trai, nhiều nơi để con gái lớn, con rể hoặc cháu đích tôn đứng vào vị trí ấy. Cũng có gia đình để tất cả các con, trai lẫn gái, cùng đi một hàng sau hoặc trước linh cữu. Tục là để nói lòng biết ơn với cha mẹ, nên chọn cách nào cho cả nhà cùng làm được là hợp lý nhất.
Khăn tang theo vai vế: những quy ước hay gặp
Bảng dưới là các quy ước thường thấy ở Bắc Bộ và một phần Trung Bộ; Nam Bộ có nhiều cách riêng. Hãy coi đây là gợi ý để hỏi, không phải chuẩn duy nhất.
| Người để tang | Thường đội gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Con trai | Khăn sô hoặc mũ rơm, áo sô, chống gậy | Đi theo tục cha đưa mẹ đón |
| Con gái, con dâu | Khăn sô trùm đầu, áo sô | Con dâu nhiều nơi trùm kín hơn |
| Con rể | Khăn trắng | Lễ xưa nhẹ hơn; nay nhiều nhà coi như con |
| Cháu nội, cháu ngoại | Khăn trắng | Có nơi đánh chấm màu để phân biệt nội ngoại |
| Chắt, chút | Khăn có màu khác hoặc chấm màu | Màu cụ thể mỗi vùng một khác |
| Anh chị em, họ hàng | Khăn trắng hoặc băng tang | Họ xa chỉ đeo băng tang |
Ở một số nơi, ông bà, cha mẹ còn sống để tang con, cháu mất trước mình thì không đội khăn, chỉ đeo băng tang hoặc không mặc gì đặc biệt — vì theo quan niệm cũ, bề trên không để tang bề dưới. Nhiều gia đình ngày nay không còn giữ điều này.
Tang phục ở miền Trung và miền Nam có gì khác
Những gì mô tả ở trên đậm chất đồng bằng Bắc Bộ, nơi sách gia lễ được nhà nho các làng dùng nhiều nhất. Đi vào Trung Bộ, nhất là vùng Huế và các làng có truyền thống khoa bảng, tang phục nhiều nhà vẫn giữ khá đủ, vì nếp lễ nghi ở đây chịu ảnh hưởng của triều đình và các gia đình quan lại cũ. Áo sô, khăn sô, gậy chống vẫn thường thấy, cách đi trong đoàn đưa tang cũng gần với Bắc Bộ.
Ở Nam Bộ, đất mới khai phá, cư dân đến từ nhiều nơi, nghi lễ thường gọn hơn. Áo sô và mũ rơm ít gặp; phổ biến là con cháu mặc áo trắng, đội khăn trắng, khăn của các đời cháu chắt được đánh dấu bằng chấm hoặc dải vải màu theo quy ước từng vùng. Gậy chống ở nhiều nơi không dùng, hoặc chỉ con trai trưởng cầm khi đưa tang. Khăn tang cũng thường được phát cho cả bà con, bạn bè thân thiết của gia đình.
Các gia đình di cư, chẳng hạn người gốc Bắc sống ở Sài Gòn từ nhiều đời, thường giữ tang phục theo quê gốc, có khi pha trộn với lệ nơi ở mới. Vì vậy, trong cùng một con phố có thể thấy hai đám tang mặc rất khác nhau, và không bên nào "sai". Muốn biết nên mặc gì, cách chắc nhất là hỏi người lớn trong họ hoặc người lo lễ mà gia đình đã nhờ.
Mặc tang ngày nay: gọn mà vẫn trang nghiêm
Đám tang ở thành phố, đặc biệt ở nhà tang lễ, thường có thời gian ngắn và không gian hạn chế. Một vài cách các gia đình hay làm:
- Chỉ con trai và con dâu mặc áo sô, còn lại đội khăn trắng; tránh may đồ gấp nhiều người.
- Mượn hoặc nhận bộ tang phục từ hội hiếu, nhà tang lễ, dùng xong gửi lại hoặc đốt theo lệ nhà.
- Con cháu ở xa về gấp mặc quần áo tối màu, đến nơi thì nhận khăn.
- Người đi làm sau đám tang đeo băng tang đen hoặc mảnh vải nhỏ trên ngực áo trong thời gian để tang, thay cho khăn.
- Trẻ nhỏ chỉ đội khăn trong lúc làm lễ chính; không bắt trẻ mặc tang phục nóng bức suốt ngày.
- Người lớn tuổi, người yếu trong nhà có thể bỏ gậy, bỏ đi giật lùi; không ai coi đó là thiếu lễ.
Màu đen trong tang phục là ảnh hưởng của phương Tây, phổ biến ở thành phố và ở các gia đình Công giáo. Màu trắng vẫn là màu tang truyền thống của người Việt, nên hai cách có thể đi cùng nhau trong một đám.
Khi nào bỏ khăn tang
Theo lễ, khăn tang và áo sô giữ đến khi mãn tang: với tang cha mẹ theo lối xưa là sau lễ đại tường và lễ trừ phục, khoảng hai năm có lẻ. Trong thời gian ấy, con cháu không đội khăn suốt ngày, mà chỉ đội trong những dịp lễ trước bàn thờ người mới mất: các tuần, 100 ngày, giỗ đầu. Ngoài đời thường, người ta thay bằng băng tang hoặc chỉ mặc giản dị.
Ở nhiều gia đình hiện nay, khăn tang được cất đi sau 49 ngày hoặc 100 ngày, chỉ lấy ra khi giỗ đầu và giỗ hết. Khi làm lễ trừ phục, khăn tang thường được đốt cùng các đồ tang khác. Thời điểm cụ thể là chuyện từng nhà bàn với nhau; không có quy định nào buộc phải giữ đủ thời gian.
Có một thói quen nhỏ đáng giữ: khi đi viếng nhà khác lúc đang có tang trong nhà mình, người ta tháo băng tang hoặc khăn ra, vì nhiều nơi kiêng mang tang nhà mình sang nhà người. Đây là phép lịch sự cũ, không liên quan đến chuyện điềm gở.
Câu hỏi thường gặp
Con rể có phải đội khăn tang không?
Có. Theo lễ xưa con rể để tang cha mẹ vợ ở bậc nhẹ, nhưng hầu hết đám tang ngày nay con rể đội khăn trắng và đứng cùng con cháu. Có nơi cho con rể mặc áo sô như con trai, tuỳ gia đình.
Con gái có chống gậy không?
Theo lễ, gậy dành cho con trai và người thừa trọng; con gái không chống gậy. Khi nhà không có con trai, nhiều nơi để con gái lớn hoặc con rể chống gậy, hoặc không dùng gậy. Cách nào cũng được, miễn trong họ thống nhất.
Nhà không có cây vông thì làm gậy tang mẹ bằng gì?
Nhiều nơi dùng gỗ khác, hoặc tre đẽo vuông phần dưới để giữ ý "vuông là đất". Hội hiếu ở làng và nhà tang lễ thường có sẵn gậy cả hai loại, gia đình chỉ cần báo là tang cha hay tang mẹ.
Đi giật lùi khi tang mẹ có bắt buộc không?
Không. Đây là tục, không phải quy định. Người con sức yếu, đường đông xe hoặc trời mưa có thể đi thường hoặc chỉ làm một đoạn ngắn ở cửa nhà. An toàn của người đi đưa tang quan trọng hơn hình thức.
Băng tang đeo bên nào?
Phổ biến là cài một mảnh vải đen hoặc trắng nhỏ trên ngực áo bên trái, hoặc quấn băng đen trên cánh tay áo. Một số nơi phân biệt bên trái, bên phải theo tang cha hay tang mẹ, nhưng không có quy ước chung cho cả nước.
Có nên để trẻ nhỏ đội khăn tang suốt đám không?
Không cần. Trẻ nhỏ chỉ cần đội khăn lúc làm lễ chính như phát tang, đưa tang. Thời gian còn lại nên để trẻ mặc quần áo thoải mái, có người lớn trông và được nghỉ ngơi đầy đủ.