Khóc mướn là tục thuê người khóc kể trong đám tang; lăn đường là tục con cháu nằm xuống đường cho linh cữu đi qua; rắc vàng mã là tục rải tiền giấy dọc đường đưa tang. Cả ba đều có gốc trong quan niệm xưa về hiếu và về hành trình của người mất, và cả ba đều đã thưa dần hoặc bị các quy định về nếp sống văn minh khuyến khích bỏ.
Bên cạnh đó còn những tục ít người trẻ biết như nhà táng, minh tinh, kiêng mèo đến gần linh cữu. Bài này kể lại từng tục ở mức văn hoá: nó là gì, người xưa giải thích thế nào, vì sao thay đổi. Mục đích không phải để chê hay để khôi phục, mà để con cháu hiểu những gì ông bà mình từng làm, và có cơ sở khi gia đình bàn nên giữ gì, bỏ gì.
Vì sao đám tang xưa có nhiều tục đến vậy
Trong xã hội làng xưa, đám tang là sự kiện lớn của cả cộng đồng, không chỉ của một nhà. Nó thể hiện chữ hiếu của con cháu trước mắt làng xóm, thể hiện vị thế của dòng họ, và là dịp để làng thực hiện các nghĩa vụ tương trợ đã ghi trong hương ước. Vì vậy, nhiều tục ra đời để làm cho nỗi buồn và lòng hiếu "hiện ra" được: tiếng khóc to, tang phục thô, con cháu hạ mình, đoàn đưa tang dài.
Một lớp tục khác đến từ quan niệm về thế giới bên kia. Người xưa tin người mất đi một chặng đường dài, cần tiền, cần đồ dùng, cần được dẫn lối. Từ đó có tục ngậm hàm, chôn theo đồ dùng, rắc tiền giấy, đốt vàng mã. Những tục này mang tính tín ngưỡng, mỗi người tin ở mức khác nhau.
Lớp thứ ba là những điều kiêng có gốc rất thực tế, nhưng lâu ngày được giải thích bằng chuyện tâm linh. Ví dụ kiêng để mèo đến gần linh cữu: trong căn nhà tranh thắp đèn dầu, con mèo nhảy lên bàn thờ có thể làm đổ đèn, gây cháy, hoặc làm hỏng đồ lễ. Hiểu được lớp nào là tín ngưỡng, lớp nào là kinh nghiệm sống, ta dễ quyết định giữ hay bỏ mà không ai thấy bị xúc phạm.
Khóc mướn: tiếng khóc thuê và văn khóc kể dân gian
Theo lễ xưa, khóc là một phần chính thức của nghi lễ tang, không chỉ là cảm xúc. Có những thời điểm con cháu phải khóc theo lễ, và một trong các lễ sau tang có tên là "tốt khốc", nghĩa là thôi khóc. Nhà ít con cháu, hoặc con cháu không quen khóc to trước đông người, thì thuê người khóc. Người khóc mướn thường là phụ nữ, có giọng tốt và thuộc nhiều câu kể.
Điều đáng chú ý là khóc mướn không chỉ là gào lên. Người khóc giỏi "kể" bằng những câu có vần có điệu, nhắc công cha nghĩa mẹ, nhắc những vất vả của người mất, nói thay những điều con cháu muốn nói. Những bài khóc kể ấy là một dạng văn chương dân gian truyền miệng, có giá trị với người nghiên cứu văn hoá, dù nay rất khó ghi lại vì ít người còn thuộc.
Tục khóc mướn từng có ở nhiều vùng, cả Bắc lẫn Nam. Từ giữa thế kỷ XX, cùng với các cuộc vận động cải cách nếp sống, tục này thưa dần; các quy định về nếp sống văn minh trong việc tang sau này cũng khuyến khích bỏ. Ở một số nơi, nghề khóc mướn vẫn còn lác đác, nhưng phần lớn gia đình ngày nay coi việc khóc là chuyện riêng của con cháu, không cần thuê ai khóc thay.
Lăn đường và nhà táng: hai hình ảnh gần như đã mất
Lăn đường là tục con cháu, thường là con trai, con gái và con dâu, nằm xuống hoặc lăn trên đường phía trước linh cữu để đoàn khiêng đi qua. Người xưa giải thích rằng con cháu tự nguyện làm cầu cho cha mẹ đi qua lần cuối, hạ mình xuống tận đất để tỏ lòng biết ơn. Tục có ở một số làng Bắc Bộ, thường làm ở vài đoạn ngắn như ra khỏi cổng nhà, qua cổng làng.
Lăn đường đẹp ở ý, nhưng nguy hiểm thật: người lăn có thể bị thương, đoàn khiêng có thể vấp ngã, và trên các con đường có xe cộ thì rủi ro còn lớn hơn. Ngày nay rất ít nơi giữ, và những nơi còn giữ cũng chỉ làm tượng trưng, chẳng hạn quỳ xuống trước cổng trong giây lát. Tục "cha đưa mẹ đón" là hình thức gần gũi hơn vẫn tồn tại ở nhiều làng.
Nhà táng là một khung bằng tre, gỗ phủ giấy màu, làm giống mái nhà nhỏ, đặt chụp lên linh cữu trong lúc đưa tang. Nhiều nhà táng được trang trí rất công phu với màu sắc rực rỡ, là sản phẩm của các làng nghề làm đồ mã. Khi xe tang thay cho đòn khiêng, nhà táng dần biến mất; ngày nay chỉ còn gặp ở vài vùng quê hoặc trong ảnh cũ, phim tư liệu.
Rắc vàng mã, minh tinh và những tục đi theo đoàn đưa tang
Rắc vàng mã, tiền giấy. Người xưa rắc tiền giấy dọc đường với ý "mua đường" cho người mất, hoặc trả lộ phí cho các vị cai quản đường sá theo quan niệm dân gian. Tục này để lại nhiều rác trên đường và gây mất an toàn khi giấy bay vào xe cộ. Các quy định về nếp sống văn minh trong việc tang khuyến cáo không rắc tiền giấy, vàng mã trên đường đưa tang, và nhiều địa phương đã đưa vào quy ước.
Minh tinh. Là một dải vải, thường màu đỏ, ghi họ tên, tuổi, chức tước của người mất, treo trên một giá và đi gần đầu đoàn đưa tang. Minh tinh vẫn còn ở nhiều nơi. Sau khi an táng, có nơi đặt minh tinh trên mộ, có nơi đốt, có nơi mang về đặt cạnh bàn thờ đến khi mãn tang.
Đốt vàng mã, đồ mã. Đồ mã hình nhà cửa, quần áo, đồ dùng được đốt sau đám tang hoặc trong các lễ sau. Đây là tục tín ngưỡng, mức độ tuỳ niềm tin từng nhà. Nhiều gia đình nay giảm hẳn hoặc bỏ để tránh tốn kém và khói bụi.
Đốt đồ của người mất. Một số nơi đốt quần áo, chăn chiếu của người mất sau đám. Lý do thực tế là vệ sinh, nhất là khi người mất bị bệnh lâu ngày. Ngày nay nhiều gia đình giặt sạch để làm kỷ niệm hoặc cho người cần dùng.
Kiêng mèo đến gần linh cữu. Như đã nói, đây là kiêng có gốc thực tế: tránh mèo làm đổ đèn, hương, đồ lễ. Giữ hay không là chuyện từng nhà; nếu giữ, chỉ cần nhốt mèo trong những ngày tang.
Ngậm hàm và đồ chôn theo: tục gửi gắm cho người đi xa
Tục ngậm hàm, tức đặt vào miệng người mất một ít gạo và đồng tiền, có từ rất lâu và được ghi trong các sách gia lễ. Người xưa giải thích rằng con cháu không nỡ để cha mẹ ra đi với cái miệng trống, cũng như lúc sống phải lo cho cha mẹ bữa ăn. Nhà giàu xưa có khi dùng ngọc, vàng; nhà nghèo chỉ vài hạt gạo. Ngày nay nhiều gia đình bỏ, hoặc chỉ đặt tượng trưng bên cạnh thay vì trong miệng.
Tục chôn theo đồ dùng của người mất, như cái điếu cày, cỗ trầu, chiếc lược, cặp kính, cuốn sách quen tay, thì vẫn còn khá phổ biến dưới dạng giản dị. Ý nghĩa với người còn sống rất rõ: đó là cách nói lời từ biệt bằng đồ vật. Khi hoả táng, gia đình cần hỏi cơ sở hoả táng loại đồ nào được phép đặt theo, vì kim loại, thuỷ tinh, pin và đồ nhựa thường không được nhận.
Những món đồ có giá trị lớn, như vàng bạc, đồng hồ, xưa từng là nguyên nhân của nạn đào trộm mộ ở nhiều nơi. Vì vậy nhiều gia đình ngày nay chọn giữ lại các kỷ vật quý để con cháu lưu giữ, và chỉ đặt theo những món mang giá trị tình cảm.
Tục tang cũ: gốc, tình trạng và cách nhiều nơi xử lý
Bảng dưới tóm tắt các tục đã nêu. Cột "tình trạng" là xu hướng chung, không loại trừ những nơi vẫn giữ.
| Tục | Ý nghĩa theo người xưa | Tình trạng ngày nay | Cách nhiều nơi làm |
|---|---|---|---|
| Khóc mướn | Đám tang đủ tiếng khóc, nói thay con cháu | Rất hiếm | Con cháu tự bày tỏ, đọc điếu văn |
| Lăn đường | Con cháu hạ mình làm cầu cho cha mẹ | Gần như đã bỏ | Quỳ tượng trưng, giữ tục cha đưa mẹ đón |
| Nhà táng | Ngôi nhà cuối cùng đưa người mất đi | Hiếm, chủ yếu ở vài vùng quê | Xe tang, phủ khăn lên linh cữu |
| Rắc vàng mã trên đường | Mua đường, trả lộ phí | Bị khuyến cáo bỏ | Không rắc, hoặc thắp hương ở nhà |
| Minh tinh | Ghi danh tính người mất | Vẫn khá phổ biến | Giữ, có nơi thay bằng ảnh lớn |
| Làm cỗ to mời làng | Tạ ơn làng, giữ thể diện dòng họ | Giảm mạnh theo hương ước mới | Chỉ mời người giúp việc |
Những thay đổi này không đến từ một ngày. Có tục tự thưa đi vì đời sống đổi khác, có tục được bỏ nhờ hương ước, quy ước của làng, có tục thay đổi theo hướng dẫn chung về nếp sống văn minh.
Khi trong nhà bàn chuyện giữ hay bỏ một tục cũ
Đám tang là lúc mọi người đang buồn và mệt, nên tranh cãi về tục rất dễ làm tổn thương nhau. Một vài cách nhiều gia đình đã làm để bàn cho êm:
- Hỏi ý người lớn tuổi nhất trong nhà trước tiên. Nhiều khi chính các cụ đã sẵn lòng bỏ những tục mà con cháu tưởng các cụ muốn giữ.
- Tách ra từng tục, nói rõ lý do: tục nào tốn kém, tục nào nguy hiểm, tục nào làm phiền người xung quanh, tục nào chỉ là thói quen.
- Giữ phần ý nghĩa, bỏ phần rườm rà. Ví dụ bỏ lăn đường nhưng giữ việc cả nhà quỳ trước linh cữu trước lúc di quan.
- Nếu người mất có dặn dò về đám tang của mình, ưu tiên lời dặn đó. Nhiều người lớn tuổi dặn con cháu làm đơn giản.
- Hỏi người lo lễ của làng về quy ước hiện hành: có những việc làng đã quy định thì gia đình không phải tự quyết.
- Không mang chuyện "người ta sẽ nói" làm lý do chính. Đám tang là để tiễn người mất, không phải để làm vừa lòng người ngoài.
Hiểu các tục cũ giúp con cháu không coi thường ông bà mình, mà cũng không bị ép phải làm những điều không còn hợp với đời sống hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Khóc mướn còn tồn tại ở đâu không?
Có thông tin về một số người làm nghề khóc mướn ở vài địa phương, nhưng rất ít và mỗi lúc một thưa. Phần lớn gia đình ngày nay không thuê người khóc. Nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến các bài khóc kể như một loại hình văn học dân gian cần ghi chép lại.
Lăn đường có ý nghĩa gì?
Theo cách giải thích dân gian, con cháu nằm xuống đường để linh cữu đi qua là tự làm cầu đưa cha mẹ đi lần cuối, hạ mình xuống tận đất để tỏ lòng biết ơn. Tục nguy hiểm và ngày nay gần như đã bỏ, thay bằng những cử chỉ tượng trưng.
Rắc vàng mã trên đường đưa tang có bị cấm không?
Các văn bản hướng dẫn nếp sống văn minh trong việc tang khuyến cáo không rắc tiền giấy, vàng mã trên đường, và nhiều địa phương đưa vào quy ước. Mức xử lý cụ thể tuỳ quy định từng nơi; gia đình nên hỏi tổ dân phố hoặc trưởng thôn.
Minh tinh ghi những gì?
Thường ghi họ tên, tên huý nếu có, tuổi thọ, chức tước hoặc danh hiệu của người mất, theo lối chữ Hán hoặc chữ quốc ngữ. Cách ghi do người lo lễ trong họ hoặc người viết chữ đảm nhận, mỗi vùng một khuôn.
Những tục cũ này có phải là hủ tục không?
Không phải tục nào cũng là hủ tục. Một tục bị coi là hủ tục khi nó gây hại cụ thể: tốn kém quá sức, nguy hiểm, mất vệ sinh, làm phiền người khác. Nhiều tục cũ như minh tinh, tang phục, cha đưa mẹ đón vẫn được giữ vì có ý nghĩa và không gây hại.
Có nên kể cho trẻ con nghe về các tục tang cũ không?
Nên, nếu kể nhẹ nhàng, đúng lứa tuổi. Biết ông bà xưa tiễn người thân thế nào giúp trẻ hiểu thêm về gia đình và quê hương. Tránh kể chi tiết gây sợ hãi; tập trung vào ý nghĩa thương nhớ, biết ơn.