Khi hai người khác dân tộc lấy nhau, chuyện khó thường không nằm ở tình cảm mà ở những câu hỏi hai gia đình chưa từng phải đặt ra: ai đi hỏi ai, đôi trẻ ở nhà ai sau cưới, con mang họ ai và thuộc dân tộc nào, làm lễ theo nếp nhà nào. Cách êm nhất là hỏi rõ tục của bên kia từ sớm, để người lớn hai nhà gặp nhau trước khi bàn ngày cưới, và biết pháp luật đã có sẵn câu trả lời cho phần họ tên, dân tộc của con.
Bài này dành cho người Kinh sắp cưới người dân tộc thiểu số, cho đôi trẻ thuộc hai dân tộc thiểu số khác nhau, và cho cha mẹ hai bên. Những ví dụ về tục của từng dân tộc được nêu ở mức khái quát; mỗi gia đình, mỗi vùng có nếp riêng, nên không thay được việc hỏi trực tiếp người lớn trong nhà bên kia.
Những chỗ hai nhà hay vênh nhau
Từ kinh nghiệm của nhiều gia đình, những chuyện sau thường là chỗ cần bàn kỹ nhất. Bạn có thể dùng danh sách này như một tờ ghi nhớ khi nói chuyện với người yêu trước khi đưa hai nhà gặp nhau.
- Ai là bên đi hỏi. Người Kinh, người Thái, người Mông, người Tày thường nhà trai đi hỏi; người Ê Đê, Gia Rai, Chăm Ahiér và Awal thường nhà gái đi hỏi.
- Ở nhà ai sau cưới. Có dân tộc con dâu về nhà chồng, có dân tộc chồng về nhà vợ, có nơi ở rể một thời gian rồi mới về.
- Con mang họ ai. Nếp phụ hệ cho con theo họ cha, nếp mẫu hệ cho con theo họ mẹ.
- Phần lễ vật và tiền cưới. Bên nào lo, lo những gì, mức nào là vừa với cả hai bên.
- Nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng. Lễ gia tiên, lễ ở chùa, lễ do thầy cúng trong bản, hôn lễ theo luật Hồi giáo, hôn phối Công giáo.
- Ăn uống và kiêng kỵ. Người Chăm Ahiér kiêng thịt bò, Chăm Awal và Chăm Islam kiêng thịt lợn; nhiều nhà có món kiêng riêng.
- Số ngày cưới và nơi tổ chức. Đám cưới ở bản có thể kéo dài nhiều ngày, đám cưới ở phố thường gói trong một buổi.
Không phải mọi chỗ khác đều thành mâu thuẫn. Nhiều chuyện chỉ cần một bên biết trước là xong, như món ăn kiêng hay cách xưng hô. Những chuyện lớn như nơi ở, họ của con thì cần người lớn hai nhà cùng ngồi lại.
Trước khi hai gia đình gặp nhau: tìm hiểu tục bên kia thế nào
Thứ tự dưới đây giúp đôi trẻ chuẩn bị, để buổi gặp đầu tiên của hai nhà không biến thành buổi tranh luận.
- Hỏi chính người yêu trước. Nhà em làm cưới thế nào, ai trong nhà có tiếng nói nhất, điều gì bố mẹ em coi trọng nhất. Đừng giả định theo sách hay theo phim.
- Xác định nhóm và vùng. Người Thái Đen ở Sơn La và người Thái Trắng ở Lai Châu đã khác; người Chăm Ahiér và Chăm Islam càng khác. Biết đúng nhóm giúp hỏi đúng.
- Tìm người lớn làm cầu nối. Một chú, một bác, một người quen hiểu tục bên kia có thể giải thích giúp bố mẹ mình những chuyện khó nói.
- Ghi ra những điểm không thể đổi và những điểm có thể đổi. Mỗi nhà thường chỉ có vài điều thật sự quan trọng; phần còn lại có thể linh hoạt.
- Để bố mẹ hai bên gặp nhau trước khi bàn ngày cưới. Lần gặp đầu chỉ nên là làm quen, chưa vội bàn chuyện lễ vật hay nơi ở.
- Bàn chuyện cụ thể ở lần sau, có người làm chứng. Những thoả thuận như ở đâu, làm lễ gì nên được nhắc lại trước người lớn hai họ để không ai hiểu sai.
Nhiều đôi kể rằng chỉ riêng việc đi theo thứ tự này đã giúp bố mẹ hai bên cảm thấy được tôn trọng, và chính cảm giác đó làm phần thương lượng sau dễ hơn nhiều.
Khi một bên theo nếp mẫu hệ
Trường hợp cần bàn kỹ nhất là khi một bên theo nếp phụ hệ, như người Kinh, còn bên kia theo nếp mẫu hệ, như người Ê Đê, Gia Rai, Chăm Ahiér và Awal. Với gia đình mẫu hệ, con gái là người giữ nhà, giữ dòng họ, và việc con gái về sống ở nhà chồng có thể làm cả họ lo lắng: ai sẽ giữ nhà, ai sẽ chăm cha mẹ về già. Với gia đình phụ hệ, việc con trai về ở nhà vợ cũng có thể gây khó xử theo chiều ngược lại.
Không có cách giải quyết chung. Có đôi chọn ở gần nhà vợ, con mang họ mẹ, nhưng vẫn về nhà nội vào các dịp lễ, Tết. Có đôi ra ở riêng ở thành phố, con mang họ cha, nhưng làm lễ cưới theo nếp mẫu hệ ở bên vợ để giữ lễ với dòng họ. Có đôi đặt tên con theo cách giữ dấu cả hai bên. Cái chung của những đôi thành công là họ không để chuyện này thành cuộc thắng thua giữa hai nhà.
Một gợi ý thực tế: nên để người lớn của bên mẫu hệ giải thích lý do của họ. Khi bên kia hiểu rằng đây là chuyện trách nhiệm với cả một dòng họ chứ không phải chuyện "nhà gái lấn nhà trai", câu chuyện thường mềm đi rất nhiều.
Con mang họ ai, thuộc dân tộc nào: pháp luật đã có câu trả lời
Họ của con. Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định họ của cá nhân được xác định là họ của cha đẻ hoặc họ của mẹ đẻ theo thoả thuận của cha mẹ; nếu không có thoả thuận thì xác định theo tập quán. Nghĩa là con mang họ mẹ hay họ cha đều hợp pháp, quan trọng là cha mẹ thống nhất khi đăng ký khai sinh.
Dân tộc của con. Cũng theo Bộ luật Dân sự, khi cha mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau, dân tộc của con được xác định theo dân tộc của cha hoặc mẹ theo thoả thuận. Nếu không có thoả thuận thì xác định theo tập quán; nếu tập quán hai bên khác nhau thì theo tập quán của dân tộc ít người hơn.
Xác định lại khi lớn. Pháp luật cho phép người đã thành niên yêu cầu xác định lại dân tộc theo dân tộc của cha hoặc mẹ trong những trường hợp luật định. Thủ tục cụ thể thực hiện ở cơ quan đăng ký hộ tịch; bạn nên hỏi cán bộ tư pháp nơi cư trú để được hướng dẫn theo văn bản hiện hành.
Đăng ký kết hôn. Dù làm lễ theo nếp nào, đăng ký kết hôn tại uỷ ban nhân dân cấp xã là bước để hôn nhân được pháp luật công nhận. Hai người phải tự nguyện, đủ tuổi kết hôn và không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn.
Tên gọi. Tên tiếng dân tộc, tên có dấu nháy, tên nhiều âm tiết đều có thể đăng ký, nhưng cách viết nên thống nhất ngay từ đầu để giấy tờ của con sau này không lệch nhau.
Làm một lễ hay hai lễ: các cách dung hoà hay gặp
Dưới đây là những cách mà nhiều gia đình đã chọn. Mỗi cách có cái được và cái phải chấp nhận.
| Cách làm | Phù hợp khi | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|
| Hai lễ, mỗi bên một lễ theo nếp riêng | Hai nhà ở xa nhau, đều muốn giữ đủ nếp | Tốn thời gian và chi phí; cần thống nhất ngày để khách hai bên không trùng |
| Một lễ chung, kết hợp nghi thức hai bên | Hai nhà ở gần, cởi mở | Cần người dẫn lễ hiểu cả hai nếp; dễ dài nếu không chọn lọc |
| Lễ theo nếp bên đi hỏi, bên kia làm tiệc đáp | Một bên có nếp lễ rất chặt | Bên làm tiệc đáp cần được mời tham gia phần lễ để không thấy bị gạt ra |
| Lễ giản dị, chỉ giữ nghi thức cốt lõi của mỗi bên | Đôi trẻ ở thành phố, muốn gọn | Nên hỏi rõ người lớn nghi thức nào là cốt lõi, không tự quyết |
| Lễ theo tôn giáo của một bên, lễ gia đình của bên kia | Một bên có hôn lễ tôn giáo | Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của mỗi người, không ép đổi đạo |
Điều đáng nhớ là không có cách nào làm hài lòng tuyệt đối cả hai bên. Mục tiêu là để không ai cảm thấy nếp nhà mình bị coi nhẹ.
Những chuyện nhỏ dễ thành lớn: tiếng nói, rượu, cách xưng hô
Ngôn ngữ là chuyện đầu tiên. Ở những đám cưới có nhiều người lớn tuổi không nói thạo tiếng Việt, nên có người phiên dịch hoặc người trong họ đứng cạnh giải thích. Một vài câu chào bằng tiếng của nhà bên kia, do chính chú rể hay cô dâu nói, thường được đón nhận rất ấm áp.
Rượu là chuyện thứ hai. Đám cưới ở nhiều vùng cao, Tây Nguyên có rượu cần, rượu ngô, và việc mời rượu là cách thể hiện tình cảm. Người không uống được nên nói trước, nhẹ nhàng, và nhờ người trong họ đỡ lời. Ngược lại, người quen uống cũng không nên ép khách bên kia.
Xưng hô là chuyện thứ ba. Mỗi dân tộc có cách gọi họ hàng riêng, có nơi gọi theo tên con đầu lòng, có nơi kiêng gọi tên thật của người lớn. Hỏi trước cách gọi đúng bố mẹ, ông bà bên kia là một sự tôn trọng tối thiểu.
Cuối cùng là trang phục. Mặc trang phục truyền thống của bên kia trong một phần lễ là cử chỉ đẹp, nhưng nên hỏi xem bộ đồ nào hợp với dịp nào, vì có những bộ chỉ dành cho người trong cộng đồng hoặc cho những nghi lễ nhất định.
Giữ cả hai nếp cho con cái
Đám cưới chỉ là bước đầu. Những đôi vợ chồng khác dân tộc lâu năm thường chia sẻ rằng phần khó hơn là nuôi con lớn lên giữa hai nếp văn hoá. Con nên được biết tiếng của cả bố và mẹ, được về quê nội, quê ngoại, được dự lễ Tết của cả hai bên. Khi con hiểu cả hai, con sẽ không thấy mình phải chọn một.
Nhiều gia đình giữ thói quen nhỏ mà bền: kể cho con nghe chuyện đám cưới của bố mẹ, giữ lại bộ trang phục cưới, ghi lại tên các món ăn, các bài hát của hai bên. Những thứ ấy về sau trở thành chỗ con bám vào khi muốn tìm hiểu gốc gác của mình.
Nếu bạn đang chuẩn bị một đám cưới như vậy, đừng coi sự khác biệt là rắc rối cần dẹp đi. Đó là một gia tài mà con cái bạn sẽ được thừa hưởng, và cách hai nhà bàn bạc với nhau hôm nay chính là bài học đầu tiên về sự tôn trọng mà con sẽ học được.
Câu hỏi thường gặp
Người Kinh lấy vợ người Ê Đê thì con mang họ ai?
Pháp luật cho phép con mang họ cha hoặc họ mẹ theo thoả thuận của cha mẹ. Theo nếp mẫu hệ, gia đình Ê Đê thường mong con mang họ mẹ, nên hai bên cần bàn và thống nhất trước khi khai sinh.
Cha mẹ khác dân tộc thì con thuộc dân tộc nào?
Theo Bộ luật Dân sự, dân tộc của con theo dân tộc của cha hoặc mẹ do cha mẹ thoả thuận. Không có thoả thuận thì theo tập quán; tập quán khác nhau thì theo tập quán của dân tộc ít người hơn.
Có bắt buộc làm lễ cưới theo tục của cả hai bên không?
Không bắt buộc. Pháp luật chỉ yêu cầu đăng ký kết hôn. Việc làm lễ theo nếp nào là thoả thuận giữa hai gia đình, có thể làm hai lễ, một lễ chung hoặc giữ phần cốt lõi của mỗi bên.
Khi hai nhà không thống nhất được nơi ở sau cưới thì nên làm gì?
Nên nhờ một người lớn có uy tín, hiểu cả hai nếp làm cầu nối, để mỗi bên giải thích lý do của mình. Nhiều đôi chọn ở riêng gần một bên và thường xuyên về bên kia như một cách dung hoà.
Có cần học tiếng của nhà bên kia không?
Không bắt buộc, nhưng vài câu chào hỏi, cảm ơn bằng tiếng của nhà bên kia sẽ được đón nhận rất ấm áp, nhất là với ông bà, người lớn tuổi không nói thạo tiếng Việt.
Người theo tôn giáo khác nhau có cưới được không?
Được. Pháp luật bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền tự nguyện kết hôn. Nếu một bên muốn làm hôn lễ theo tôn giáo, hai người nên tìm hiểu điều kiện của hôn lễ đó và tôn trọng lựa chọn của nhau.