Ngũ phục là năm bậc tang phục mà lễ xưa đặt ra để người thân để tang người mất, nặng nhẹ theo độ gần xa trong họ: trảm thôi, tề thôi, đại công, tiểu công và ti ma (có sách viết ty ma). Bậc càng nặng thì vải càng thô, thời gian để tang càng dài. Người Việt tiếp nhận khung này từ sách lễ Trung Hoa qua các sách gia lễ, rồi phổ biến rộng nhờ Thọ Mai gia lễ, cuốn sách mà nhiều làng Bắc Bộ coi như sổ tay khi có việc hiếu.
Hiểu ngũ phục không phải để may đủ năm loại áo — ngày nay hầu như không nhà nào làm vậy — mà để hiểu vì sao trong một đám tang người này đội khăn sô, người kia đội khăn trắng, vì sao có người "để tang ba năm" có người chỉ vài tháng. Các mốc thời gian dưới đây là theo sách gia lễ; sách và vùng khác nhau có chỗ ghi lệch, nên bài chỉ nêu những điểm phổ biến.
Vì sao lễ xưa chia tang phục thành năm bậc
Gốc của ngũ phục là quan niệm Nho giáo về thân sơ: tình thương và bổn phận đi từ gần ra xa, từ cha mẹ ra ông bà, anh em, rồi họ hàng các chi. Tang phục biểu hiện thứ bậc ấy ra bên ngoài, để người ngoài nhìn vào là biết ai là con, ai là cháu, ai là họ xa. Trong một xã hội lấy dòng họ làm nền, việc này giúp phân việc trong đám tang và giữ trật tự lễ nghi.
Năm bậc được đặt tên theo loại vải và cách may. "Thôi" là tấm vải sô đính trước ngực áo tang; "trảm" là chặt, ý nói vải cắt ra không viền mép; "tề" là khâu bằng, có viền gấu. "Đại công", "tiểu công" chỉ vải đã được gia công, dệt mịn hơn; "ti ma" là vải gai mịn nhất trong năm bậc. Càng xuống bậc dưới, vải càng mịn, nghĩa là nỗi đau theo lễ được coi là nhẹ dần.
Ngoài thứ bậc, ngũ phục còn quy định thời gian để tang và những điều kiêng trong thời gian ấy: không cưới xin, không dự tiệc vui, quan lại phải xin nghỉ về chịu tang cha mẹ (gọi là đinh ưu). Phần kiêng này về sau là nguồn gốc của nhiều thói quen tang chế mà người Việt còn giữ.
Năm bậc ngũ phục theo sách gia lễ
Bảng dưới tóm tắt các bậc và vài quan hệ tiêu biểu theo Thọ Mai gia lễ và các sách gia lễ phổ biến. Danh sách đầy đủ trong sách dài hơn nhiều; một số trường hợp sách ghi khác nhau.
| Bậc | Thời gian để tang | Vải và cách may | Ví dụ quan hệ |
|---|---|---|---|
| Trảm thôi | Ba năm (thực hiện khoảng hai năm và vài tháng) | Vải sô thô nhất, không viền mép | Con để tang cha; vợ để tang chồng; cháu đích tôn thay cha đã mất để tang ông bà |
| Tề thôi | Một năm (cơ niên), có loại năm tháng, ba tháng | Vải sô thô, có viền gấu | Cháu để tang ông bà; anh chị em ruột để tang nhau; chắt để tang cụ |
| Đại công | Chín tháng | Vải gai đã gia công | Anh chị em con chú con bác để tang nhau |
| Tiểu công | Năm tháng | Vải gai mịn hơn | Một số quan hệ họ xa hơn một bậc, một vài quan hệ bên ngoại |
| Ti ma | Ba tháng | Vải gai mịn nhất | Họ hàng xa trong năm đời, một số quan hệ bên ngoại |
Vì sao "ba năm" mà không đủ ba năm? Theo cách tính của lễ xưa, tang cha mẹ kết thúc sau lễ đại tường (giỗ lần thứ hai) và lễ đàm tế vài tháng sau đó, nên trên thực tế khoảng hai năm và ba tháng. Cách tính này giải thích vì sao các lễ sau tang lại có hai mốc giỗ đầu và giỗ hết.
Trảm thôi và tề thôi: hai bậc nặng nhất
Trảm thôi là đại tang. Khi nói ai đó "đang chịu đại tang", người ta hiểu là để tang cha mẹ (hoặc vợ để tang chồng). Tang phục gồm áo sô vải thô, mũ rơm hoặc khăn sô, dây chuối hay dây gai thắt lưng, gậy chống và giày cỏ. Mọi chi tiết đều nói lên ý con cháu đau đến mức không màng ăn mặc.
Con dâu, con rể. Theo lễ xưa, con dâu để tang cha mẹ chồng ở bậc nặng như con trai; con rể để tang cha mẹ vợ nhẹ hơn nhiều. Ngày nay, ở nhiều nơi con rể đội khăn trắng, đứng cùng hàng với con cháu, coi như một người con trong nhà.
Tề thôi có nhiều bậc nhỏ. Sách chia tề thôi thành loại có gậy và không gậy, loại một năm, năm tháng, ba tháng. Ví dụ phổ biến: cháu nội để tang ông bà một năm; chắt để tang cụ năm tháng; chít để tang kỵ ba tháng. Vì cùng là tề thôi mà thời gian khác nhau, nhiều người đọc sách dễ nhầm.
Con gái đã đi lấy chồng. Lễ xưa hạ bậc tang cha mẹ đẻ đối với con gái đã xuất giá, vì coi người con gái đã thuộc về nhà chồng. Đây là điểm mà phần lớn gia đình ngày nay không còn theo: con gái vẫn để tang cha mẹ đẻ như anh em trai.
Tang mẹ khi cha còn sống. Một số sách quy định con để tang mẹ ở bậc nhẹ hơn khi cha còn sống. Quy định này phản ánh trật tự gia đình phụ hệ thời trước; ngày nay hầu như không nhà nào phân biệt như vậy.
Đại công, tiểu công, ti ma: ba bậc cho họ hàng
Ba bậc nhẹ dành cho những người cùng họ nhưng không cùng nhà, và một số quan hệ bên ngoại, bên vợ. Đại công chín tháng thường áp cho anh chị em con chú con bác; tiểu công năm tháng và ti ma ba tháng đi ra các vòng họ xa hơn trong phạm vi năm đời. Họ ngoại theo lễ xưa được xếp ở các bậc nhẹ, kể cả ông bà ngoại — điều mà nhiều người ngày nay thấy khó chấp nhận, và trên thực tế phần lớn gia đình đã không theo.
Ở các bậc này, trong đám tang người thân thường chỉ đội khăn trắng hoặc đeo băng tang, không mặc áo sô. Sau đám, họ trở lại sinh hoạt gần như bình thường, chỉ tránh tổ chức việc vui lớn trong thời gian để tang theo lệ nhà mình.
Người quá xa, ngoài vòng năm đời, theo lễ không phải để tang mà chỉ "để tâm" — tức là thương nhớ trong lòng, không mặc tang phục. Đây là gốc của chữ "tâm tang" mà ngày nay vẫn dùng để chỉ người không chính thức để tang nhưng giữ lòng thương tiếc.
Ngũ phục trong đám tang ngày nay còn lại gì
Nhìn vào một đám tang ở đồng bằng Bắc Bộ hôm nay, vẫn thấy dấu vết ngũ phục ở mấy điểm:
- Con trai, con dâu và đôi khi cháu đích tôn mặc áo sô, đội khăn sô hoặc mũ rơm — chính là phần còn lại của trảm thôi.
- Con gái, cháu nội, cháu ngoại đội khăn trắng; một số nơi đánh dấu thêm bằng chấm màu hoặc khăn màu khác cho chắt, chút. Quy ước màu mỗi vùng một khác.
- Gậy chống của con trai chịu tang cha mẹ, phân biệt gậy tre cho cha và gậy vông hoặc gỗ đẽo vuông cho mẹ.
- Họ hàng xa và khách quen đeo băng tang trên ngực áo hoặc tay áo, thay cho tang phục các bậc nhẹ.
- Những điều kiêng trong thời gian để tang, như không tổ chức cưới, không đi chúc Tết nhà khác trong Tết đầu tiên.
Thời gian để tang theo ngũ phục thì nhiều nơi rút ngắn. Không ít gia đình mãn tang cha mẹ sau giỗ đầu hoặc sau 100 ngày, nhất là khi con cháu ở thành phố, đi làm xa.
Nhìn tang phục để biết vai vế khi đến viếng
Áo sô, khăn sô, chống gậy. Gần như chắc chắn là con trai của người mất, hoặc cháu đích tôn đứng thay cha. Đây là người khách nên hướng tới khi chia buồn chính thức, vì họ là người đứng tên chủ tang hay gần chủ tang nhất.
Khăn trùm đầu, tóc xoã hoặc khăn sô dài. Thường là con gái, con dâu. Ở nhiều làng Bắc Bộ, con dâu trùm khăn kín hơn con gái; ở thành phố thì khó phân biệt, cả hai cùng đội khăn trắng.
Khăn trắng trơn. Phần lớn là cháu, anh chị em ruột hoặc con rể. Khi không rõ, khách chỉ cần chào chung "gia đình", không cần đoán vai.
Khăn có chấm màu hoặc khăn khác màu. Ở những nơi giữ lệ này, đó là cháu ngoại, chắt hoặc chút. Màu nào chỉ ai thì mỗi vùng một quy ước, nên không cần đoán.
Băng tang trên ngực hoặc tay áo. Họ hàng xa, người trong cơ quan của gia đình, hoặc chính con cháu khi đã xong phần lễ và quay lại đi làm. Đây là dạng tang phục gọn nhất, đến từ thói quen của đô thị.
Đọc ngũ phục cho đúng tinh thần, không câu nệ
Ngũ phục là một hệ thống quy ước của một thời, gắn với gia đình nhiều thế hệ sống quanh một ngôi nhà thờ họ. Nhiều chi tiết của nó (hạ bậc tang cho họ ngoại, cho con gái đã lấy chồng, cho mẹ khi cha còn sống) phản ánh trật tự phụ hệ mà pháp luật và đời sống ngày nay không còn coi là chuẩn. Đọc ngũ phục như tư liệu văn hoá giúp hiểu tục, không có nghĩa phải áp lại từng điều.
Điều đáng giữ là tinh thần: người càng gần thì càng gánh nhiều việc, càng dành nhiều thời gian tưởng nhớ. Một gia đình có thể quyết định để tang cha mẹ một năm hay ba năm, cho con gái và con rể đội khăn như con trai, cho cháu ngoại đứng cùng cháu nội — miễn là cả nhà bàn bạc và hiểu vì sao mình làm vậy.
Khi các bên nội ngoại có quan niệm khác nhau, nhất là trong các gia đình hai vùng hoặc khác tôn giáo, nên nói chuyện trước khi phát tang. Người lo lễ trong họ thường là người hoà giải tốt nhất, vì họ hiểu cả sách lẫn lệ làng. Không nên coi chuyện làm khác ngũ phục là thiếu hiếu: sách gia lễ xưa vốn cũng có câu "lễ nghi theo tục", tức tuỳ hoàn cảnh mà thêm bớt.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ phục có từ khi nào?
Khung ngũ phục có từ các sách lễ cổ của Trung Hoa như Nghi lễ, Lễ ký, sau được Chu Hy hệ thống trong Gia lễ. Ở Việt Nam, khung này được phổ biến qua các sách gia lễ của nhà nho, nổi tiếng nhất là Thọ Mai gia lễ, và được nhiều làng áp dụng có điều chỉnh.
Đại tang và tiểu tang khác nhau thế nào?
Trong cách nói thông thường, đại tang là tang cha mẹ, vợ chồng, tương ứng bậc trảm thôi và bậc tề thôi nặng; tiểu tang chỉ các bậc nhẹ cho họ hàng. Đây là cách gọi dân gian, không phải tên chính thức trong sách lễ.
Cháu ngoại có phải để tang ông bà ngoại không?
Theo lễ xưa, cháu ngoại để tang ông bà ngoại ở bậc nhẹ. Ngày nay hầu hết gia đình cho cháu ngoại đội khăn trắng như cháu nội, nhiều nơi chỉ phân biệt bằng một chấm màu trên khăn. Gia đình nào cũng có thể tự quyết.
Chồng để tang vợ bao lâu theo lễ xưa?
Phần lớn sách gia lễ xếp chồng để tang vợ ở bậc tề thôi một năm, có gậy, trong khi vợ để tang chồng ở bậc trảm thôi ba năm. Sự chênh lệch này phản ánh quan niệm thời trước. Ngày nay mỗi người để tang bạn đời theo lòng mình, không ai đòi đúng mốc.
Ngũ phục có giống nhau giữa các vùng không?
Khung năm bậc giống nhau vì cùng nguồn sách, nhưng cách may, màu khăn, cách đánh dấu cháu chắt và thời gian giữ thì mỗi vùng mỗi khác. Miền Bắc giữ hình thức kỹ hơn, nhiều nơi miền Nam làm gọn hơn. Muốn biết lệ quê mình, nên hỏi người lo lễ trong họ.
Có cần may đủ áo sô cho con cháu không?
Không bắt buộc. Nhiều gia đình chỉ may áo sô cho con trai, con dâu, còn lại đội khăn trắng. Hội hiếu ở làng hoặc nhà tang lễ thường có sẵn bộ tang phục để mượn hoặc mua theo bộ, tránh phải may gấp.