Người Tày và người Nùng ăn Tết vào cùng thời điểm với Tết Nguyên đán của người Kinh, nhưng cái Tết ấy mang nhiều nếp riêng: bánh chưng gù hay bánh chưng đen thay cho chiếc bánh vuông, khẩu sli và bánh khảo trên mâm, tục lấy nước đầu năm, và tiếng đàn tính, lời then trong những ngày đầu xuân. Trong tiếng Tày, việc ăn Tết thường được gọi là "kin chiêng", với "chiêng" chỉ tháng Giêng, tức là ăn Tết tháng Giêng.
Người Tày, Nùng sống đông ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên (gồm cả Bắc Kạn cũ), Tuyên Quang (gồm cả Hà Giang cũ), Lào Cai và nhiều nơi khác, trong đó có các vùng di cư vào Tây Nguyên. Hai dân tộc có tiếng nói gần nhau, nhiều nếp sống tương đồng, nhưng mỗi nhóm địa phương và mỗi vùng vẫn có chỗ riêng. Bài này đi qua những nét Tết hay được người Tày, Nùng nhắc đến nhất, kèm lời nhắc chỗ nào khác nhau giữa các vùng.
Một cái Tết cùng ngày nhưng khác nếp
Với người Tày, Nùng, Tết Nguyên đán là cái Tết lớn nhất trong năm, cùng ngày với người Kinh. Điều làm cái Tết ấy khác không nằm ở ngày, mà ở nhịp chuẩn bị, ở các món bánh, ở cách người ta chào năm mới trong ngôi nhà sàn hay nhà đất trình tường, và ở những lời hát then, câu lượn, tiếng đàn tính đi kèm.
Cả hai dân tộc đều có nhiều cái Tết khác trong năm, như Tết tháng Ba (gắn với Thanh minh), Tết mùng Năm tháng Năm, Tết tháng Bảy, Tết cơm mới. Ở nhiều bản, nếu chỉ tính số dịp Tết thì năm nào cũng có cả chục lần ăn Tết lớn nhỏ. Trong số đó, Tết Nguyên đán và Tết tháng Bảy được coi trọng nhất, có nơi nói Tết tháng Bảy chỉ đứng sau Tết Nguyên đán.
Vì sống xen kẽ với người Kinh và với nhau lâu đời, nhiều tục Tết của người Tày, Nùng có chỗ giống người Kinh: dọn nhà, thờ cúng tổ tiên, con cháu về sum họp, chúc Tết ông bà. Nhưng nếu để ý, bạn sẽ thấy rõ dấu riêng ở từng chiếc bánh và từng lời chúc, những thứ phần dưới bài kể cụ thể.
Bánh Tết của người Tày – Nùng: tên, hình dáng, vùng hay gặp
Mỗi vùng có món bánh Tết đặc trưng. Bảng dưới đây ghi những món được nhắc nhiều; tên gọi và cách làm có thể khác giữa các bản.
| Món | Nét nhận biết | Hay gặp ở |
|---|---|---|
| Bánh chưng gù | Bánh dài, giữa phồng lên như cái lưng gù, gói lá dong, buộc lạt; nhân đỗ, thịt | Người Tày ở Tuyên Quang, Thái Nguyên và các vùng lân cận |
| Bánh chưng đen | Gạo nếp trộn tro (thường từ lá, rơm nếp hoặc than một số loại cây) nên khi chín có màu đen xám | Người Tày, Nùng ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên |
| Khẩu sli | Kẹo làm từ nếp rang phồng, quấn mật mía hoặc đường, ăn giòn và thơm | Người Nùng, Tày ở Lạng Sơn, Cao Bằng |
| Bánh khảo | Bột nếp rang, ép khuôn thành bánh, có nhân hoặc không | Nhiều vùng Tày – Nùng |
| Bánh dày, bánh gio | Bánh dày nếp giã, bánh gio ngâm nước tro, ăn với mật | Rải rác nhiều vùng |
Bánh chưng gù được nhiều người giải thích là có hình dáng gợi lên bóng người cõng, người gùi, hay gợi lại hình người già lưng còng. Đó là những cách hiểu dân gian, không có một nghĩa duy nhất; người gói bánh ở mỗi bản có thể kể cho bạn một cách khác.
Bánh chưng đen có màu từ tro được đốt từ một số loại lá, rơm nếp hoặc vỏ cây theo cách riêng của từng nhà. Màu đen không phải "bánh hỏng" như khách lạ đôi khi nghĩ, mà là đặc sản được nhiều người yêu thích vì thơm, dẻo và để được lâu.
Những ngày giáp Tết: dọn nhà, mổ lợn, gói bánh
Không khí Tết ở các bản Tày, Nùng thường bắt đầu từ khoảng hai mươi tháng Chạp. Những việc hay gặp:
- Dọn nhà, lau bàn thờ. Nhà sàn được quét dọn từ gầm sàn lên đến gác. Bàn thờ tổ tiên đặt ở gian giữa, được lau sạch, thay đồ thờ mới nếu cần.
- Mổ lợn chung. Ở nhiều bản, vài nhà góp nhau mổ một con lợn rồi chia thịt. Thịt dùng gói bánh, làm món Tết, phần treo gác bếp.
- Gói bánh tập thể. Phụ nữ trong nhà và họ hàng ngồi quanh mâm lá, gói bánh chưng gù hay bánh chưng đen. Nồi bánh được nấu suốt đêm trên bếp củi ngoài sân hoặc trong bếp.
- Làm khẩu sli, bánh khảo. Nếp được rang, nấu mật, nặn, ép từ trước Tết vài ngày. Những món này để được lâu nên làm sớm.
- Chuẩn bị quần áo. Áo chàm mới, khăn mới cho người lớn; trẻ em được may áo mới. Những năm gần đây nhiều gia đình mặc áo truyền thống trong những ngày đầu năm rồi mặc thường ngày sau đó.
- Dán giấy đỏ. Ở một số nơi người Tày, Nùng có tục dán giấy đỏ ở cửa, ở cột, chịu ảnh hưởng từ nếp của người Hoa sống gần; ở nơi khác không có tục này.
Ngày ba mươi Tết, mọi người cố về nhà trước bữa chiều. Con gái đã đi lấy chồng thì thường ăn Tết ở nhà chồng, những ngày sau mới về thăm nhà mẹ đẻ, tuỳ lệ từng nơi.
Sáng mùng Một: lấy nước mới và những điều kiêng
Lấy nước đầu năm. Ở nhiều bản Tày, Nùng, sáng sớm mùng Một, người phụ nữ hoặc cô gái trong nhà ra suối, ra giếng gánh gánh nước đầu tiên của năm mới. Theo quan niệm dân gian, nước mới mang theo sự trong lành cho cả nhà. Ngày nay nhiều nhà dùng nước máy, tục này còn nhưng làm tượng trưng.
Chúc Tết người già. Con cháu mặc áo mới, chúc ông bà, cha mẹ, nhận lại lời chúc và quà nhỏ. Ở nhiều nơi, trẻ em được người lớn buộc chỉ cổ tay hay cho quà lấy may theo lệ của từng nhà.
Kiêng quét nhà, kiêng cho lửa. Một số nhà kiêng quét rác ra ngoài, kiêng cho người khác xin lửa trong ngày đầu năm, theo quan niệm giữ cho năm mới đủ đầy. Đây là kiêng theo nếp nhà; nhiều gia đình trẻ đã bỏ.
Người đến nhà đầu tiên. Giống người Kinh, nhiều nhà Tày, Nùng chú ý người đến nhà đầu tiên trong năm. Nhưng không phải nơi nào cũng có tục chọn người xông nhà; nhiều bản đơn giản là ai đến cũng được mời vào uống rượu, ăn bánh.
Mùng Hai, mùng Ba. Những ngày sau là đi thăm họ hàng, thông gia, thầy giáo cũ. Con rể mang quà về nhà vợ chúc Tết. Ở nhiều vùng, từ mùng Ba trở đi bắt đầu có hội làng, hội xuân.
Then, lượn và đàn tính trong những ngày đầu xuân
Then là một sinh hoạt tín ngưỡng và nghệ thuật của người Tày, Nùng, Thái, kết hợp lời hát, đàn tính, xóc nhạc và nghi lễ. "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" đã được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019. Trong dịp đầu năm, nhiều gia đình mời thầy then đến làm lễ cầu an, lễ mừng năm mới; nhiều bản có hội then, hát then trong ngày xuân.
Bên cạnh then là các điệu lượn, hát giao duyên giữa trai gái, như lượn slương, lượn cọi, lượn nàng ơi tuỳ vùng. Ngày Tết, khi khách đến nhà, chủ nhà và khách có thể hát đối đáp với nhau, chúc nhau năm mới bằng lời hát. Đây là phần làm cho cái Tết của người Tày, Nùng khác rõ nhất với Tết của người Kinh.
Sau những ngày Tết trong nhà, nhiều vùng Tày, Nùng mở hội Lồng tồng (hội xuống đồng) vào tháng Giêng, cầu mùa màng, có tung còn, kéo co và nhiều cuộc vui khác. Hội Lồng tồng là một lễ hội riêng, nối tiếp mùa Tết; bạn có thể tìm đọc riêng về lễ hội ấy để thấy trọn vẹn mùa xuân của người Tày, Nùng.
Một lưu ý khi viết: then là một thực hành có phần tín ngưỡng, được cộng đồng tôn trọng. Khi mô tả, nên nói ở mức văn hoá và di sản, không gọi là "mê tín", cũng không mô tả then như "phép thần thông".
Lần đầu ăn Tết ở nhà sàn người Tày, Nùng: đi từng bước
Nếu bạn về ăn Tết ở nhà người yêu, nhà bạn bè hay nhà thông gia người Tày, Nùng lần đầu, mấy bước dưới đây giúp bạn bớt lúng túng. Mỗi nhà có lệ riêng, nên câu hỏi tốt nhất luôn là hỏi người dẫn mình về.
- Hỏi trước về lịch. Hỏi ngày nào nên đến, ở mấy ngày, nhà có kiêng người ngoài trong sáng mùng Một không. Ở nhiều nhà, khách đến từ chiều mùng Một hoặc mùng Hai là hợp nhất.
- Chuẩn bị quà. Quà vừa phải như chè, bánh kẹo, rượu, đồ dùng cho người già. Nếu là con rể, con dâu tương lai, hỏi người trong nhà xem có lệ mang lễ riêng hay không.
- Lên nhà. Cởi giày dép ở chân cầu thang. Bước lên chào người già trước, người già thường ngồi ở gian gần bếp hoặc gian giữa.
- Ngồi đúng chỗ. Không ngồi chắn lối đi, không gác chân lên bếp, không quay lưng về bàn thờ. Chủ nhà mời ngồi đâu thì ngồi đó.
- Ăn và uống. Nhận chén rượu bằng hai tay, uống ít, khi đủ thì úp chén hoặc nói khéo. Nếu được mời ăn bánh chưng đen, khẩu sli, hãy nếm và khen thật lòng.
- Khi được mời hát. Có nhà sẽ hát đối, hát lượn mời khách. Bạn không cần hát hay, chỉ cần vui vẻ đáp lại bằng một bài mình biết hoặc lời chúc.
- Ra về. Chào người già, cảm ơn chủ nhà. Nếu nhà có trẻ nhỏ, một món quà nhỏ cho trẻ được đón nhận vui vẻ.
Mấy bước này không phải luật, mà là cách để bạn thể hiện mình tôn trọng nếp nhà người khác. Phần còn lại, người Tày, Nùng vốn hiếu khách, sẽ tự kéo bạn vào không khí Tết.
Tết Tày – Nùng ngày nay: điều còn giữ và điều đổi khác
Đời sống đổi thay khiến cái Tết ở các bản Tày, Nùng cũng thay đổi. Nhiều người trẻ đi làm ở khu công nghiệp, ở thành phố, chỉ về được vài ngày. Nhà sàn ở nhiều nơi được thay bằng nhà xây. Bánh chưng gù, bánh chưng đen nay được làm để bán, có cơ sở gói quanh năm. Áo chàm được mặc nhiều trong ngày Tết hơn ngày thường, như một cách nhớ lại.
Có những thứ vẫn giữ rất bền: bữa cơm chiều ba mươi, chiếc bánh do bà, do mẹ gói, việc chúc Tết người già, đi thăm họ hàng. Có những thứ đang được các địa phương khuyến khích phục hồi: hát then, hát lượn, các hội xuân. Có những thứ nhiều nhà đã chủ động bỏ hoặc giản lược: ăn uống kéo dài nhiều ngày, uống rượu quá chén, chi tiêu quá sức cho mâm cỗ.
Với người ngoài, điều đáng nhớ là đừng coi Tết Tày, Nùng là "Tết Kinh mặc áo chàm". Mỗi chiếc bánh, mỗi câu lượn, mỗi tục kiêng đều có lịch sử riêng, gắn với núi rừng và ruộng nước miền biên viễn phía Bắc. Hỏi người già trong bản kể lại sẽ cho bạn nhiều điều hơn bất kỳ bài viết nào.
Câu hỏi thường gặp
Người Tày, Nùng có ăn Tết Nguyên đán không?
Có. Người Tày, Nùng ăn Tết vào đúng dịp Tết Nguyên đán, cùng ngày với người Kinh. Ngoài ra họ còn có nhiều cái Tết khác trong năm như Tết tháng Ba, Tết mùng Năm tháng Năm, Tết tháng Bảy và Tết cơm mới, trong đó Tết tháng Bảy được coi trọng nhiều.
Bánh chưng gù khác bánh chưng thường thế nào?
Bánh chưng gù có hình dài, phần giữa phồng lên như lưng gù, không vuông như bánh chưng người Kinh. Nhân thường có đỗ xanh, thịt lợn. Cách gói cần tay quen để tạo được cái gù đều. Ý nghĩa hình dáng có nhiều cách giải thích dân gian khác nhau.
Vì sao bánh chưng đen có màu đen?
Màu đen đến từ tro được trộn vào gạo nếp, tro làm từ một số loại lá, rơm nếp hoặc vỏ cây theo cách riêng của mỗi nhà. Bánh có mùi thơm riêng, dẻo và để được lâu. Đây là đặc sản của người Tày, Nùng ở Lạng Sơn, Cao Bằng và một số vùng lân cận.
Kin chiêng nghĩa là gì?
Trong tiếng Tày, "kin" là ăn, "chiêng" chỉ tháng Giêng, nên "kin chiêng" thường được hiểu là ăn Tết tháng Giêng, tức Tết Nguyên đán. Cách viết và cách đọc có thể hơi khác giữa các vùng và giữa tiếng Tày với tiếng Nùng.
Khách đến nhà người Tày ngày Tết cần chú ý gì?
Bạn nên cởi giày dép trước khi lên nhà sàn, không ngồi chắn cửa hay quay lưng về bàn thờ, nhận rượu bằng hai tay và uống vừa phải. Nếu được mời hát đối, không cần hát hay, chỉ cần vui vẻ đáp lại. Hỏi chủ nhà khi không rõ tục kiêng của gia đình.
Then có phải là lễ cúng không?
Then vừa có phần nghi lễ tín ngưỡng, vừa là nghệ thuật trình diễn với lời hát, đàn tính và xóc nhạc. Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019. Muốn hiểu sâu phần nghi lễ, bạn nên hỏi chính các nghệ nhân then.