Người Kinh sống dọc chiều dài đất nước, qua nhiều đợt khai phá và di cư, nên cùng một việc cưới mà mỗi miền làm mỗi kiểu. Người Bắc nói "ăn hỏi", người Nam nói "đám hỏi"; người Bắc chú ý số tráp, người Nam để tâm tới nữ trang cho cô dâu; tiệc cưới ở quê Bắc Bộ thường gọn trong buổi trưa, còn tiệc ở nhiều vùng miền Tây kéo dài đến tối với rạp, nhạc và đông vui cả xóm.
Bài này so sánh phần tục của cưới hỏi ba miền: tên gọi các lễ, lễ vật thường gặp, cách đón dâu, tiệc cưới, trang phục. Phần nghi lễ trước bàn thờ gia tiên là chủ đề khác, bạn nên tìm hiểu riêng. Đây là mô tả khái quát; trong mỗi miền, mỗi tỉnh, mỗi làng lại có khác biệt, nên mọi so sánh chỉ là xu hướng chung, không phải luật.
Bảng tóm tắt những khác biệt hay gặp
Bảng dưới gom những điểm khác nhau người ta hay nhắc nhất khi hai nhà ở hai miền gặp nhau. Mỗi ô là xu hướng phổ biến, không phải mọi gia đình đều như vậy.
| Khía cạnh | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Tên gọi các lễ | Dạm ngõ, ăn hỏi, cưới | Dạm hỏi, ăn hỏi, cưới; nhiều nhà gộp lễ | Đám nói, đám hỏi, đám cưới |
| Cách đếm lễ vật | Thường theo số tráp, nhiều nhà chuộng số lẻ | Gọn, ít món hơn | Gọi là mâm quả, cách đếm tuỳ nhà |
| Lễ vật đặc trưng | Trầu cau, chè, rượu, bánh cốm, bánh phu thê | Trầu cau, rượu, bánh trái địa phương | Trầu cau, trà rượu, bánh, có nơi có heo quay |
| Nữ trang cho cô dâu | Có, thường trao trong ngày cưới | Có, mức độ tuỳ nhà | Được chú trọng, trao trước họ hàng |
| Tiệc cưới ở quê | Cỗ ở nhà hoặc nhà văn hoá, thường buổi trưa | Cỗ ở nhà, quy mô vừa phải | Dựng rạp, tiệc kéo dài, có nhạc |
| Đón dâu vùng sông nước | Ít gặp | Có ở vài vùng ven sông, ven phá | Có nơi đón bằng ghe, xuồng |
Đọc bảng cần nhớ: miền Trung trải dài nhiều tỉnh, từ xứ Nghệ đến Nam Trung Bộ, nên khó gom thành một kiểu. Vùng Huế, do ảnh hưởng của nếp kinh đô xưa, có cách làm cầu kỳ hơn nhiều nơi khác trong miền.
Miền Bắc: coi trọng số tráp và trình tự
Ở đồng bằng Bắc Bộ, cưới hỏi thường giữ khá rõ ba bước dạm ngõ, ăn hỏi, cưới. Lễ ăn hỏi là phần được đầu tư công phu: đội bưng tráp nam nữ đi thành hàng, áo dài đồng màu, tráp phủ vải đỏ. Số tráp thường được bàn kỹ, nhiều gia đình chuộng số lẻ như năm, bảy, chín. Người Hà Nội có nếp mang bánh cốm, hồng, cốm xanh trong lễ ăn hỏi, gắn với đặc sản cốm của đất kinh kỳ.
Lễ vật sau ăn hỏi thường được nhà gái chia nhỏ để biếu họ hàng, hàng xóm như một cách báo tin con gái đã có nơi. Vì vậy, tục ở Bắc Bộ coi trọng số lượng bánh trái: không chỉ để đặt lên bàn thờ, mà còn phải đủ để chia.
Ngày cưới, nhà trai thường đón dâu vào buổi sáng, tiệc cưới bên nhà trai tổ chức buổi trưa. Ở một số làng còn giữ những tục cũ như mẹ cô dâu không đi đưa dâu, mẹ chồng tạm lánh mặt khi cô dâu bước vào cổng. Những tục này ngày nay nhiều nhà đã bỏ hoặc làm cho có lệ.
Một nét nữa của Bắc Bộ là vai trò của người đại diện hai họ: lời thưa gửi trong lễ ăn hỏi và lễ đón dâu thường được chuẩn bị chu đáo, câu chữ trang trọng, đôi khi khá dài.
Miền Trung: gọn gàng, giản dị, riêng Huế cầu kỳ
Nhiều vùng miền Trung có tiếng là làm cưới hỏi gọn. Điều kiện sống vất vả, đất hẹp, thiên tai nhiều được nhiều người coi là lý do khiến tục ở đây ít phô trương. Lễ vật ăn hỏi thường ít món hơn Bắc Bộ, có khi chỉ gồm trầu cau, rượu, bánh trái địa phương. Không ít gia đình gộp ăn hỏi và cưới cách nhau rất ngắn.
Ở vùng Huế, nếp kinh đô xưa để lại những lễ nghi tinh tế hơn: cách bày lễ, trang phục áo dài, khăn đóng, lời ăn tiếng nói trong buổi lễ đều được chú ý. Gia đình gốc Huế khi cưới con thường cẩn thận từng chi tiết nhỏ, xem đó là một phần nếp nhà.
Tiệc cưới ở nhiều vùng quê miền Trung tổ chức tại nhà, có hàng xóm sang giúp nấu cỗ, quy mô vừa phải. Ở các thành phố lớn như Đà Nẵng, tiệc ở nhà hàng ngày càng phổ biến, nhịp tiệc không khác mấy so với các đô thị miền khác.
Vì miền Trung trải dài, người từ xứ Nghệ, Quảng Nam hay Khánh Hoà có thể có những tục rất khác nhau. Khi hai nhà cùng là "người miền Trung" nhưng khác tỉnh, cũng nên hỏi nhau như với người khác miền.
Miền Nam: đám nói, đám hỏi và tiệc rộn ràng
Ở miền Nam, các lễ thường được gọi là đám nói, đám hỏi, đám cưới. Đám nói là buổi hai nhà gặp để thống nhất chuyện cưới, tương tự dạm ngõ. Đám hỏi là lễ định hôn, nhà trai mang mâm quả sang. Ở nhiều nhà, đám hỏi và đám cưới được tổ chức cách nhau không lâu, có khi trong cùng một ngày.
Nữ trang cho cô dâu được chú trọng: bông tai, dây chuyền, nhẫn thường được mẹ chồng hoặc người lớn bên nhà trai trao tận tay trước họ hàng. Một số gia đình có tục mẹ chồng đeo bông tai cho con dâu, như một lời nhận con. Trong mâm quả, ở nhiều nơi có heo quay, trà, rượu, bánh, trái cây.
Tiệc cưới ở vùng quê Nam Bộ, đặc biệt miền Tây, thường dựng rạp trước nhà, mời cả xóm, có nhạc, có văn nghệ, nhịp tiệc thoải mái và kéo dài. Khách đến sớm về muộn, tiệc có khi trải từ trưa đến tối. Ở Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị lớn, tiệc nhà hàng buổi tối là phổ biến.
Ở các vùng sông nước như Cần Thơ, Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau, một số nhà vẫn giữ tục rước dâu bằng ghe, xuồng trang trí, nhất là khi hai nhà ở hai bên bờ sông hoặc ở các cù lao.
Vì sao cùng là người Kinh mà cưới hỏi mỗi miền một khác
Khác biệt giữa ba miền không phải ngẫu nhiên. Người Kinh định cư lâu đời nhất ở đồng bằng Bắc Bộ, nơi làng xã có lệ lối chặt chẽ, sách lễ Nho giáo được giới nho sĩ phổ biến sâu rộng. Tục cưới ở đây vì thế giữ nhiều trình tự, coi trọng lời thưa gửi và sự chu toàn với họ hàng, làng xóm.
Quá trình mở đất về phương Nam kéo dài nhiều thế kỷ. Những người đi khai hoang thường là người nghèo, đi xa quê, sống giữa vùng đất mới, gần gũi với nhiều cộng đồng khác. Điều kiện ấy khiến nhiều nghi thức được giản lược, nếp sống cởi mở hơn, coi trọng sự thực tế và không khí vui vầy của cả xóm hơn là trình tự chặt chẽ.
Miền Trung là dải đất hẹp, khí hậu khắc nghiệt, nhiều nơi kinh tế khó khăn, nên tục cưới nhìn chung gọn nhẹ. Riêng Huế, trong một thời gian dài là trung tâm chính trị của các chúa Nguyễn rồi kinh đô triều Nguyễn, nên giữ một lớp lễ nghi cung đình và quan lại thấm vào các gia đình.
Bên cạnh đó còn có đô thị hoá và di cư trong thế kỷ hai mươi, khi hàng triệu người chuyển vùng sống. Nhiều gia đình ở miền Nam vẫn giữ nếp cưới của quê gốc miền Bắc hay miền Trung, nên ngay trong một thành phố, bạn có thể gặp đủ kiểu tục.
Trang phục cưới qua ba miền
Áo dài là điểm chung. Ở cả ba miền, áo dài truyền thống vẫn là trang phục của cô dâu trong lễ ăn hỏi, lễ đón dâu, và thường được mặc trong phần nghi lễ ở nhà. Váy cưới kiểu phương Tây chủ yếu dùng cho tiệc và ảnh cưới.
Khăn đội đầu. Cô dâu miền Bắc thường đội khăn vấn hoặc khăn xếp đi kèm áo dài đỏ hoặc vàng. Ở Huế và miền Nam, khăn đóng, khăn mấn được dùng nhiều. Hình thức cụ thể ngày nay rất đa dạng, theo sở thích và theo người may.
Chú rể. Nhiều đôi chọn cho chú rể áo dài nam và khăn xếp hoặc khăn đóng trong phần nghi lễ, rồi đổi sang com lê trong tiệc. Có đôi để chú rể mặc com lê suốt buổi.
Đội bưng lễ. Đội bưng lễ thường mặc đồng phục: nữ áo dài, nam áo dài hoặc sơ mi quần âu. Ở Bắc Bộ, đội bưng lễ thường được chú ý chọn người chưa lập gia đình.
Màu sắc. Đỏ và vàng là hai màu được ưa chuộng nhất cho áo dài cô dâu ở cả ba miền, gắn với quan niệm về sự vui mừng, sung túc. Gần đây nhiều cô dâu chọn thêm màu trắng, hồng phấn, xanh ngọc cho nhẹ nhàng; người lớn tuổi trong họ đôi khi chưa quen, nên bàn trước với gia đình là cách tránh phật ý.
Khi hai nhà ở hai miền gặp nhau
Đám cưới giữa hai người khác miền rất phổ biến ngày nay. Một vài kinh nghiệm giúp hai nhà làm việc thuận hơn:
- Nguyên tắc chung nhiều nhà áp dụng: buổi lễ ở nhà ai thì theo tục nhà ấy. Ăn hỏi theo tục nhà gái, đón dâu về thì theo tục nhà trai.
- Hỏi kỹ những chỗ khác biệt dễ gây hiểu lầm: số tráp, có lại quả không, nữ trang trao lúc nào, tiệc mấy giờ.
- Nếu nhà gái ở miền Nam và nhà trai ở miền Bắc, nhà trai có thể cần chuẩn bị thêm nữ trang trao trước họ hàng, trong khi nhà gái có thể bất ngờ với số lượng bánh trái chia biếu.
- Nếu nhà trai miền Nam đón dâu ở miền Bắc, nên tìm hiểu trước nếp nói năng trang trọng trong lễ ăn hỏi để người đại diện chuẩn bị lời thưa.
- Đôi trẻ nên là người phiên dịch văn hoá giữa hai nhà, giải thích cho cha mẹ mình vì sao bên kia làm khác.
- Đừng biến khác biệt thành so bì. Tục miền nào cũng có lý do của nó.
Câu hỏi thường gặp
Đám hỏi và lễ ăn hỏi có khác nhau không?
Về bản chất là một: lễ định hôn, nhà trai mang lễ vật sang nhà gái. Người miền Bắc gọi là ăn hỏi, người miền Nam gọi là đám hỏi. Chi tiết lễ vật và cách tổ chức thì khác nhau tuỳ vùng.
Vì sao miền Bắc hay chuộng số tráp lẻ?
Nhiều gia đình miền Bắc quan niệm số lẻ gắn với sự sinh sôi, phát triển. Đây là thói quen phổ biến, không phải quy định. Một số nhà không câu nệ số chẵn hay lẻ.
Đám cưới miền Tây có gì đặc biệt?
Ở nhiều vùng quê miền Tây, tiệc cưới dựng rạp trước nhà, mời cả xóm, có nhạc và văn nghệ, kéo dài nhiều giờ. Một số nơi sông nước còn giữ tục rước dâu bằng ghe, xuồng trang trí.
Hai người khác miền thì làm lễ theo tục bên nào?
Nguyên tắc nhiều gia đình áp dụng là buổi lễ ở nhà ai thì theo tục nhà ấy: ăn hỏi theo tục nhà gái, đón dâu về thì theo tục nhà trai. Những chỗ khác biệt lớn nên bàn trước qua đôi trẻ hoặc người đại diện.
Đám nói ở miền Nam là gì?
Đám nói là buổi hai gia đình gặp nhau để bàn chuyện cưới, tương đương lễ dạm ngõ ở miền Bắc. Có gia đình làm đám nói trang trọng, có gia đình chỉ là một bữa cơm thân mật.
Cưới hỏi ở miền Trung có đơn giản hơn không?
Nhiều vùng miền Trung có xu hướng làm gọn, lễ vật ít món hơn Bắc Bộ. Tuy nhiên vùng Huế có nếp lễ nghi khá tinh tế, và các tỉnh trong miền khác nhau nhiều, nên khó nói chung cho cả miền.