Khi đọc sách cũ hay nghe các cụ kể chuyện cưới xin ngày trước, bạn sẽ gặp cụm từ lục lễ: sáu bước mà một cuộc hôn nhân theo nếp Nho giáo phải đi qua, từ lúc nhà trai ngỏ lời đến lúc chú rể đưa cô dâu về nhà. Sáu tên gọi ấy nghe xa lạ vì là chữ Hán, nhưng việc bên trong thì rất đời: dò ý, hỏi tên tuổi, báo tin, đưa sính lễ, xin ngày, đón dâu.
Bài này giải nghĩa từng lễ, nói lục lễ từ đâu vào Việt Nam, người Việt đã giản lược nó thế nào, và ngày nay những bước dạm ngõ, ăn hỏi, cưới đang giữ lại phần nào của sáu lễ cũ. Phần mâm lễ, cách bày lên bàn thờ thuộc về chuyện cúng lễ, không bàn ở đây; ở đây chỉ nói chuyện tục: ai làm gì, vì sao làm.
Lục lễ từ đâu ra và vào Việt Nam bằng con đường nào
Sáu lễ cưới được ghi trong các sách lễ của Nho gia Trung Hoa cổ, quen nhất là thiên Sĩ hôn lễ trong sách Nghi lễ, nơi mô tả việc cưới vợ của tầng lớp sĩ. Đó là một khuôn mẫu cho giới có học, không phải bức tranh về mọi đám cưới thời ấy. Về sau, các bộ gia lễ như sách của Chu Hi đời Tống đã gọn lại phần nào cho dễ làm trong gia đình.
Ở Việt Nam, lục lễ đi vào đời sống qua tầng lớp nho sĩ và qua các sách gia lễ được chép, khắc lại. Cuốn được nhắc tới nhiều nhất là Thọ Mai gia lễ, tương truyền do Hồ Sĩ Dương thời Lê soạn, sau này được nhiều nhà dùng làm sách gối đầu cho việc hiếu hỷ. Đầu thế kỷ hai mươi, Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục đã ghi lại cách người Việt thực hành cưới xin, cho thấy từ sớm việc cưới ở làng quê đã khác khá xa khuôn sáu lễ.
Điều đáng nhớ là lục lễ chưa bao giờ là luật bắt buộc với mọi người. Nhà quyền quý, nhà khoa bảng làm đủ hoặc gần đủ; nhà nông thường gộp lại vài bước cho đỡ tốn kém và đỡ mất công. Vì thế khi ai đó nói "ngày xưa ai cũng làm đủ sáu lễ", bạn nên hiểu đó là hình mẫu lý tưởng của sách vở hơn là thực tế ở mọi làng.
Sáu lễ, mỗi lễ làm việc gì
Bảng dưới đây ghi nghĩa chữ và việc chính của từng lễ theo cách các sách phổ biến giải thích. Chi tiết mỗi nơi mỗi khác, nhưng thứ tự và mục đích thì khá thống nhất.
| Tên lễ | Nghĩa chữ | Việc chính | Tương ứng gần nhất ngày nay |
|---|---|---|---|
| Nạp thái | đưa lễ để chọn | Nhà trai nhờ người mai mối sang ngỏ ý, mang lễ nhỏ để nhà gái biết mình được để mắt tới | Dạm ngõ, chạm ngõ |
| Vấn danh | hỏi tên | Hỏi tên, họ, ngày tháng năm sinh của cô gái để nhà trai biết rõ người mình sắp hỏi | Phần trao đổi thông tin trong dạm ngõ |
| Nạp cát | báo điều tốt | Nhà trai báo cho nhà gái biết việc hôn nhân được coi là hợp, hai bên có thể tiến tới | Gần như không còn thành lễ riêng |
| Nạp tệ (nạp trưng) | đưa đồ lễ, đưa vật làm tin | Nhà trai đưa sính lễ sang nhà gái, chính thức định hôn | Lễ ăn hỏi |
| Thỉnh kỳ | xin ngày | Nhà trai xin nhà gái đồng ý ngày cưới | Thường gộp vào lễ ăn hỏi |
| Thân nghênh | tự thân đi đón | Chú rể cùng họ nhà trai sang đón cô dâu về nhà mình | Lễ xin dâu, rước dâu, lễ cưới |
Đọc bảng sẽ thấy một điều: vấn danh, nạp cát và thỉnh kỳ vốn là những bước "hành chính" giữa hai họ, nên dễ bị gộp vào lễ đứng cạnh nhất. Ba mốc còn sống thành lễ riêng tới nay là lúc ngỏ lời, lúc định hôn bằng sính lễ và lúc đón dâu.
Hiểu đúng từng lễ, tránh những cách giải thích sai thường gặp
Nạp thái không phải là nộp rau. Chữ "thái" ở đây mang nghĩa chọn lựa, hái lấy. Có người đùa rằng nhà trai mang rau sang nhà gái, đó là hiểu theo âm chứ không theo nghĩa. Ý của lễ là nhà trai bày tỏ mình đã chọn, nhà gái nhận lễ là chưa hứa gì, chỉ là chịu nghe chuyện.
Vấn danh không chỉ là hỏi cho biết tên. Trong xã hội cũ, biết họ của cô gái là để tránh chuyện cùng họ, cùng huyết thống, điều mà lễ giáo kiêng. Biết năm sinh thì nhiều nhà dùng để so tuổi theo cách của thời ấy. Ngày nay so tuổi là lựa chọn riêng của từng gia đình, còn chuyện tránh kết hôn cùng dòng máu gần đã được pháp luật quy định rõ.
Nạp cát là lễ dễ bị bỏ nhất. Nội dung của nó chỉ là báo rằng mọi việc thuận, nên khi các nhà gộp bước, nạp cát gần như biến mất, chỉ còn lại ở dạng một lời thưa trong buổi ăn hỏi.
Nạp tệ là lúc lời hứa thành việc chắc. Sau khi nhận sính lễ, cô gái được coi là đã có nơi, nhà khác không nên đến hỏi nữa. Ngày nay lễ ăn hỏi vẫn mang đúng ý ấy, nên nhiều người gọi đó là lễ đính hôn.
Thân nghênh là chú rể phải tự đi. Chữ "thân" nghĩa là chính mình. Lễ này nhấn vào việc chú rể đích thân sang đón, không nhờ người đón thay, như một cách tỏ lòng trọng nhà gái.
Người Việt rút sáu lễ lại thành ba như thế nào
Ở phần lớn làng quê Bắc Bộ, từ khá sớm việc cưới xin đã gom lại quanh ba mốc chính: lễ chạm ngõ hay dạm ngõ, lễ ăn hỏi và lễ cưới. Nạp thái cùng vấn danh nhập vào dạm ngõ; nạp cát, nạp tệ cùng thỉnh kỳ nhập vào ăn hỏi; thân nghênh là ngày cưới, trong đó có xin dâu, rước dâu và đưa dâu.
Vì sao gộp? Lý do thực tế nhất là tiền bạc và công sức. Mỗi lần nhà trai sang nhà gái là một lần sửa lễ, mời người đi cùng, có khi phải đi đường xa. Với nhà làm nông, kéo dài sáu bước trong nhiều tháng là việc nặng. Lý do thứ hai là quan hệ giữa hai nhà ở làng quê thường đã có từ trước, nhiều bước "dò hỏi" trở nên thừa.
Ở miền Trung và miền Nam, quá trình giản lược còn đi xa hơn ở nhiều nơi: có nhà chỉ làm đám hỏi và đám cưới, có nhà làm hai việc ấy cách nhau ít ngày hoặc ngay trong một ngày. Không có cách nào "đúng gốc" hơn cách nào; đó là sự thích nghi của từng vùng với điều kiện sống và với các luồng di cư lập làng mới.
Một điểm nên phân biệt: lễ ăn hỏi bây giờ là phần ăn hỏi trong ba lễ, không phải tên gọi chung cho cả quá trình. Khi người lớn trong nhà nói "đã ăn hỏi rồi", họ muốn nói hai nhà đã định hôn, chỉ còn chờ ngày cưới.
Dấu vết của lục lễ còn thấy trong đám cưới hôm nay
Dù ít ai còn gọi đủ sáu cái tên, nhiều việc trong đám cưới bây giờ vẫn là con cháu trực tiếp của lục lễ. Bạn có thể nhận ra chúng ở những chỗ sau:
- Người mai mối trở thành người đại diện nhà trai, thường là một bậc cao tuổi, có uy tín, nói năng mạch lạc, đứng ra thưa chuyện với nhà gái trong mọi buổi gặp.
- Việc hỏi ngày tháng năm sinh của cô dâu chú rể vẫn còn ở nhiều nhà, dù mục đích đã khác: để ghi thiếp, để đăng ký kết hôn, hoặc để gia đình nào muốn thì tự xem.
- Lễ ăn hỏi vẫn mang ý định hôn của nạp tệ: sau buổi ấy, họ hàng hai bên coi đôi trẻ là đã có nơi có chốn.
- Câu thưa "xin phép nhà gái cho họ nhà trai được đón dâu vào ngày..." trong buổi ăn hỏi chính là thỉnh kỳ thu gọn lại. Ở nhiều nhà, câu ấy do người đại diện nói, không phải do đôi trẻ.
- Chú rể đích thân đi đón cô dâu vẫn là quy tắc gần như bất di bất dịch, đúng tinh thần thân nghênh.
- Lễ lại mặt sau cưới không thuộc sáu lễ, nhưng đi kèm khá lâu đời, như một bước khép lại vòng giao tiếp giữa hai họ.
Lưu ý nhỏ: câu thưa trong ngoặc ở trên chỉ là ví dụ về cách xưng hô quen thuộc của người đại diện họ nhà trai, mỗi nhà có lời lẽ riêng.
Những gì của lục lễ đã mai một và vì sao
Phần mai một nhiều nhất là tính khép kín của hôn nhân xưa. Lục lễ được dựng lên trong bối cảnh cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy, hai người có khi chưa gặp nhau đến ngày cưới. Mọi bước đều diễn ra giữa hai gia đình, qua người mối, còn người trong cuộc gần như đứng ngoài. Bây giờ đôi trẻ tự quen, tự thương, rồi mới báo cha mẹ; người mối chỉ còn là vai danh dự.
Tục thách cưới nặng cũng là một phần dần bị bỏ. Trong khuôn lục lễ, nạp tệ có ý nghĩa tượng trưng, nhưng ở nhiều nơi nó từng biến thành cuộc mặc cả của cải. Pháp luật hôn nhân hiện hành coi việc đòi hỏi vật chất quá đáng làm điều kiện để cưới là hành vi bị cấm, và các cuộc vận động nếp sống văn minh đã làm nhiều làng tự giảm lễ.
Một thay đổi khác là thời gian. Sáu lễ có thể kéo dài cả năm; ngày nay quãng từ dạm ngõ đến cưới thường chỉ vài tháng, có khi vài tuần. Một số gia đình làm ăn hỏi và cưới cách nhau một hai ngày để họ hàng ở xa đỡ phải về hai lần.
Cuối cùng là giá trị pháp lý. Thời xưa, làm lễ cưới là thành vợ chồng trước làng. Bây giờ, tục cưới dù làm đủ đến đâu cũng chỉ là nghi lễ xã hội; hôn nhân chỉ được pháp luật công nhận khi hai người đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền.
Dùng hiểu biết về lục lễ cho đám cưới của chính mình
Biết gốc để khỏi tranh cãi vô ích. Khi hai nhà khác ý nhau về chuyện làm mấy lễ, hiểu rằng ngay từ xưa các vùng đã gộp lễ theo cách riêng sẽ giúp mọi người bớt nặng nề chuyện "phải đúng sách".
Giữ phần ý nghĩa, bớt phần hình thức. Cái lõi của lục lễ là sự tôn trọng giữa hai họ và sự đàng hoàng của nhà trai khi đến hỏi. Giữ được tinh thần đó thì số lễ nhiều hay ít không còn là chuyện lớn.
Kể cho con cháu nghe. Nhiều gia đình đưa phần giải thích sáu lễ vào lời người đại diện trong buổi ăn hỏi, vài câu ngắn, giúp người trẻ hiểu vì sao có những nghi thức mình đang làm.
Nếu viết bài, làm bài tập về phong tục. Nên ghi nguồn sách bạn đọc, ghi rõ vùng mình mô tả, tránh viết như thể cả nước làm giống nhau. Cách làm của một làng Bắc Bộ khác nhiều so với một ấp miền Tây.
Hỏi người lớn trong họ. Các cụ thường nhớ những chi tiết không sách nào ghi: làng mình gộp lễ nào, ai hay được mời làm người mối, câu thưa quen thuộc ra sao. Đó là phần tục đáng ghi lại trước khi mất đi.
Câu hỏi thường gặp
Lục lễ có phải người Việt nào ngày xưa cũng làm đủ không?
Không. Lục lễ là khuôn mẫu trong sách lễ của Nho gia, nhà quyền quý và nhà nho thường làm đủ hoặc gần đủ, còn phần lớn nhà nông ở làng quê đã gộp lại thành vài bước cho đỡ tốn kém và đỡ mất công.
Lễ dạm ngõ ngày nay tương ứng với lễ nào trong lục lễ?
Dạm ngõ gần nhất với nạp thái và vấn danh: nhà trai ngỏ ý, hai bên tìm hiểu gia cảnh, tên tuổi của đôi trẻ. Sau buổi này hai nhà mới tính chuyện ăn hỏi, chưa phải là định hôn chính thức.
Thỉnh kỳ nghĩa là gì?
Thỉnh kỳ là xin ngày cưới. Nhà trai chọn được ngày thì sang thưa để nhà gái đồng ý. Ngày nay việc này thường gộp vào buổi ăn hỏi, người đại diện nhà trai nêu ngày đón dâu để nhà gái chấp thuận.
Thọ Mai gia lễ là sách gì?
Đây là sách hướng dẫn nghi lễ trong gia đình, gồm việc cưới và việc tang, tương truyền do Hồ Sĩ Dương thời Lê soạn. Sách được nhiều nhà dùng làm chỗ dựa, nhưng mỗi bản in và mỗi địa phương có chỗ khác nhau.
Làm đủ ba lễ dạm ngõ, ăn hỏi, cưới có bắt buộc không?
Không có quy định nào bắt buộc. Đó là tục, hai gia đình bàn với nhau mà làm. Nhiều nhà gộp ăn hỏi và cưới trong một ngày, cũng có nhà bỏ dạm ngõ khi hai bên đã quen biết từ trước.
Làm lễ cưới đủ nghi thức có được coi là vợ chồng hợp pháp không?
Không. Theo pháp luật hiện hành, quan hệ vợ chồng chỉ được công nhận khi hai người đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền. Nghi lễ cưới là phần tục, có ý nghĩa với gia đình và cộng đồng.