Đám ma của người Mường gắn chặt với mo: một người am hiểu nghi lễ, gọi là ông mo hay thầy mo, đọc và hát những bài mo dài suốt nhiều đêm bên linh cữu, kể về sự hình thành trời đất, muôn loài, con người, và dẫn người đã khuất đi về thế giới bên kia. Mo Mường vì vậy vừa là nghi lễ tang, vừa là kho tri thức truyền miệng của cả một dân tộc. Mo Mường đã được đưa vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
Bài này nói về đám ma người Mường ở mức phong tục: ông mo là ai, đám ma diễn ra theo những chặng nào, con cháu và làng xóm làm gì, và vì sao số đêm mo nay ngắn đi. Tục ở các mường (vùng) khác nhau, như Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động, có nhiều khác biệt; bài nêu nét chung.
Ông mo là ai trong làng Mường
Ông mo (có nơi gọi là thầy mo, ông thầy) là người được học thuộc các bài mo qua nhiều năm theo thầy, thường là người đàn ông có uy tín trong làng. Ông không phải người tu hành chuyên nghiệp theo một tôn giáo có tổ chức, mà là người giữ tri thức nghi lễ của cộng đồng. Ngoài lúc làm mo, ông vẫn làm ruộng, làm nương như mọi người.
Trong đám ma, ông mo là người dẫn dắt toàn bộ phần nghi lễ: định các chặng, đọc mo, chỉ dẫn con cháu làm gì, khi nào. Gia đình có tang phải đến mời ông mo, và quan hệ giữa ông mo với gia đình được tôn trọng như quan hệ với một người thầy.
Học mo không dễ. Các bài mo dài hàng nghìn câu, phải thuộc lòng, đọc theo vần điệu riêng, đúng thứ tự từng chặng. Vì vậy số ông mo giỏi ngày càng ít, và đây là lý do chính khiến việc bảo tồn mo được nhiều địa phương quan tâm: không còn người đọc thì di sản mất.
Ngoài tang lễ, ông mo còn làm các lễ khác trong đời sống người Mường như lễ mừng nhà mới, lễ cầu sức khoẻ, lễ xuống đồng. Nhưng chính trong đám ma, mo được đọc dài và đầy đủ nhất.
Những đêm mo: người Mường kể gì cho người đã khuất
Những đêm mo là phần nổi tiếng nhất của đám ma người Mường. Bên linh cữu, ông mo đọc những bài kể về nguồn gốc trời đất, cây cỏ, muông thú, nguồn gốc của lửa, lúa, của các mường. Phần kể về sự hình thành thế giới được biết tới nhiều với tên Đẻ đất đẻ nước, một áng sử thi đã được sưu tầm, xuất bản bằng tiếng Việt từ thế kỷ trước.
Ý nghĩa của việc kể này, theo cách hiểu phổ biến, là để người mất được nghe lại toàn bộ câu chuyện của thế giới mình đã sống trước khi rời đi, và để hồn biết đường về với tổ tiên. Với người sống, đặc biệt là con cháu ngồi nghe suốt đêm, đó là dịp hiếm hoi được nghe trọn câu chuyện của dân tộc mình.
Bên cạnh phần kể về trời đất là những bài mo có lời người mất từ biệt gia đình, dặn dò con cháu, những bài dẫn hồn đi qua các chặng đường. Phần này thường gợi nhiều xúc động nhất, vì ông mo nói thay người đã khuất những lời mà gia đình chưa kịp nghe.
Số đêm mo xưa tuỳ thuộc vào địa vị, tuổi tác của người mất và điều kiện của gia đình, có đám kéo dài nhiều đêm. Ngày nay, theo vận động tổ chức tang lễ gọn, nhiều nơi rút ngắn. Một số nhà nghiên cứu lưu ý rằng nếu cắt giảm quá mức, những bài mo dài sẽ không còn dịp được đọc trọn và dần bị quên.
Các chặng chính của một đám ma người Mường
Trình tự dưới đây là khung chung theo các mô tả phổ biến. Tục mỗi mường, mỗi dòng họ có khác, và tên gọi các chặng bằng tiếng Mường cũng đa dạng.
- Báo tang. Khi người già trong nhà mất, gia đình báo cho họ hàng, làng xóm; xưa có nơi đánh chiêng, nổi trống để cả bản biết.
- Mời ông mo và chuẩn bị. Gia đình mời ông mo; họ hàng, láng giềng đến giúp dựng rạp, nấu ăn, chuẩn bị đồ khâm liệm.
- Khâm liệm, nhập quan. Con cháu làm các việc cuối cùng với người mất theo chỉ dẫn; người Mường xưa có nơi dùng quan tài khoét từ một thân cây.
- Những đêm mo. Ông mo đọc mo theo từng chặng; con cháu thay nhau túc trực, có những lúc phải làm theo nghi thức ông mo chỉ dẫn.
- Đưa tang. Linh cữu được đưa ra khu mộ của làng; ở một số vùng, linh cữu được phủ một nhà táng trang trí bằng giấy màu và tre.
- Sau khi chôn cất. Gia đình làm các lễ sau tang theo tục của mường mình; thời gian để tang của con cháu tuỳ quan hệ với người mất.
Trong suốt các chặng ấy, cồng chiêng và tiếng khóc kể của phụ nữ trong nhà là hai âm thanh quen thuộc. Bản thân việc ăn uống trong đám ma cũng có lệ riêng: họ hàng góp gạo, rượu, công sức theo quan hệ, gọi chung là đi đám.
Người Mường hình dung thế giới bên kia ra sao
Để hiểu vì sao phải đọc mo dài như vậy, cần biết qua cách người Mường xưa hình dung vũ trụ. Nhiều tài liệu dân tộc học ghi rằng trong quan niệm truyền thống, thế giới gồm nhiều tầng: tầng trời ở trên, tầng mặt đất nơi người sống ở giữa, và tầng dưới đất, dưới nước. Người mất không biến mất mà đi sang một cõi khác, nơi tổ tiên đang sống theo cách của họ.
Con đường đi sang cõi ấy được hình dung là xa và có nhiều chặng. Bài mo vì thế có phần dẫn đường: nói cho người mất biết đi qua đâu, gặp ai, cần mang theo gì. Đồ dùng, thức ăn con cháu chuẩn bị cũng mang nghĩa là hành trang cho chuyến đi ấy.
Đây là niềm tin của một cộng đồng, được hiểu và tôn trọng như một phần văn hoá. Bài viết không bàn đúng sai của niềm tin; điều đáng chú ý là chính niềm tin ấy đã sinh ra một kho văn chương truyền miệng đồ sộ, ghi lại cách người Mường xưa nhìn trời đất, mùa màng, nghề nghiệp và quan hệ giữa người với người.
Con cháu, họ hàng và làng xóm mỗi người một việc
Con trai, con dâu. Là người chịu tang chính, túc trực bên linh cữu, làm theo các nghi thức ông mo chỉ dẫn. Tang phục trắng, có nơi đội khăn, thắt lưng theo cách riêng của mường.
Con gái, con rể. Ở nhiều vùng Mường, con gái đã đi lấy chồng mang lễ về theo quan hệ thông gia; con rể có những việc riêng trong đám, phản ánh nghĩa thông gia giữa hai họ.
Họ hàng nội ngoại. Đi đám theo mức quan hệ, góp gạo, rượu, vật nuôi; người ở xa về túc trực những đêm mo chính.
Làng xóm. Dựng rạp, nấu ăn, khiêng linh cữu, đào huyệt. Tục giúp nhau trong đám ma là sợi dây gắn kết lâu đời của làng Mường: nhà nào có việc thì cả xóm cùng lo, đến lượt nhà mình có việc lại được người khác giúp lại.
Ông mo và phụ tá. Dẫn dắt nghi lễ, có những người giúp việc mang đồ, đánh chiêng theo nhịp mo.
Mo Mường được bảo tồn thế nào
Mo Mường đã được Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia, và đang được các địa phương có đông người Mường như Phú Thọ (gồm vùng Hoà Bình cũ) và Thanh Hoá xây dựng hồ sơ đề nghị UNESCO ghi danh. Việc bảo tồn tập trung vào ba chỗ: ghi âm, ghi chép các bài mo; hỗ trợ các ông mo truyền dạy cho người trẻ; và để mo được thực hành trong đời sống thật chứ không chỉ trên sân khấu.
Điểm khó là mo sống trong đám ma, một dịp không ai muốn có. Người trẻ học mo chỉ thật sự thuộc khi được theo thầy đi làm nhiều đám. Trong khi đó, xu hướng tổ chức tang lễ gọn làm số đêm mo giảm, nhiều phần ít được đọc.
Một số địa phương tìm cách cân bằng: khuyến khích giữ phần mo cốt lõi trong tang lễ, bỏ phần ăn uống kéo dài và tốn kém. Ghi chép các bài mo ra chữ cũng giúp người trẻ học nhanh hơn, dù cách đọc, nhịp điệu vẫn phải học trực tiếp.
Nếu bạn là người Mường ở thành phố và gia đình ở quê có tang, việc về ngồi nghe trọn những đêm mo, ghi âm với sự đồng ý của ông mo và gia đình, là cách góp phần giữ di sản rất cụ thể.
Đám ma người Mường hôm nay: gọn hơn, nhưng cốt lõi còn
Ở nhiều vùng Mường, đám ma ngày nay đã thay đổi đáng kể: rút ngắn thời gian quàn, đưa vào quy ước của xóm về việc giảm ăn uống, hạn chế mổ nhiều vật nuôi, chôn cất ở nghĩa trang chung. Những vùng gần đô thị, đám ma người Mường nhiều chỗ đã gần với đám tang người Kinh, có kèn, có vòng hoa, có xe tang.
Dù vậy, phần cốt lõi là mời ông mo, đọc mo, con cháu túc trực và làng xóm giúp đỡ, vẫn được nhiều gia đình giữ. Với nhiều người Mường, một đám ma không có mo là thiếu điều quan trọng nhất, dù có to đến đâu.
Người ngoài tìm hiểu nên tránh hai thái cực. Một là coi đám ma Mường như đề tài "kỳ bí" để giật tít, hai là coi nó như hủ tục cần bỏ hết. Mo Mường là di sản tri thức; điều cần sửa là phần chi phí và thời gian vượt sức gia đình, và chính cộng đồng Mường đang tự sửa điều đó.
Khi đến viếng một đám ma Mường, bạn có thể ngồi nghe mo nếu gia đình mời, giữ im lặng khi ông mo đang đọc, không chen ngang để hỏi, và hỏi người nhà sau đó nếu muốn hiểu thêm.
Câu hỏi thường gặp
Mo Mường là gì?
Mo Mường là hệ thống các bài văn vần được ông mo đọc, hát trong các nghi lễ của người Mường, đặc biệt là tang lễ. Nội dung kể về nguồn gốc trời đất, muôn loài, con người, lịch sử các mường và dẫn hồn người mất về thế giới bên kia. Đây là di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
Đẻ đất đẻ nước có phải là mo không?
Đẻ đất đẻ nước là phần sử thi kể về sự hình thành trời đất và muôn loài, nằm trong hệ thống mo được đọc trong đám ma của người Mường. Tác phẩm đã được sưu tầm, xuất bản bằng tiếng Việt và được nhiều người biết tới qua sách giáo khoa và sách nghiên cứu văn học dân gian.
Đám ma người Mường thường kéo dài bao lâu?
Xưa tuỳ tuổi, địa vị người mất và điều kiện gia đình, có đám kéo dài nhiều đêm. Nay nhiều nơi đã rút ngắn theo quy ước của xóm và quy định chung về thời gian quàn. Số đêm cụ thể nên hỏi chính gia đình và ông mo, vì mỗi vùng có cách làm riêng.
Người không phải người Mường có được nghe mo không?
Trong đám ma, khách đến viếng có thể ngồi nghe nếu gia đình không ngại. Nên ngồi lặng lẽ, không ghi hình khi chưa được phép. Ngoài đám ma, một số chương trình bảo tồn tổ chức trình diễn mo cho người muốn tìm hiểu, đó là dịp phù hợp hơn để hỏi han.
Ông mo có phải là thầy cúng nhận tiền làm lễ?
Ông mo được gia đình mời và đền đáp theo lệ của làng, thường bằng lễ vật và quà cảm ơn, không phải dịch vụ có giá niêm yết. Ông là người giữ tri thức nghi lễ của cộng đồng, được kính trọng. Mức đền đáp do gia đình và lệ làng quyết định.