TapTuc.comTập Tục
Tục sinh nở, đặt tên và nuôi con

Đặt tên con của người Tày, Nùng, Thái: lễ đầy tháng, bàn thờ Mẹ Hoa, tên gọi theo con

Người Tày, Nùng, Thái đặt tên cho con vào lúc nào, ai đặt, bàn thờ Mẹ Hoa trong buồng người mẹ là gì, họ và tên đệm ra sao, vì sao cha mẹ được gọi theo tên con.

Interior of a Tay stilt house at dawn, grandmother seen from behind carrying a baby in an indigo carrier near the wooden stairs, mist over rice terraces outside

Ở người Tày, Nùng và Thái, đứa trẻ thường được đặt tên vào khoảng lễ đầy tháng, do ông bà, người cao tuổi trong họ hoặc thầy cúng của bản chọn; nhà Tày, Nùng còn lập một bàn thờ nhỏ thờ Mẹ Hoa trong buồng người mẹ để cầu cho trẻ lớn khoẻ. Khi có con đầu lòng, cha mẹ thường được làng bản gọi theo tên con, và cách gọi ấy theo họ suốt nhiều năm.

Ba dân tộc này sống gần nhau ở vùng núi phía Bắc, nói các ngôn ngữ cùng nhóm Tày – Thái, nên có nhiều nét chung trong tục sinh nở và đặt tên, nhưng chi tiết mỗi nhóm, mỗi vùng lại khác. Bài viết nêu những nét được ghi chép phổ biến, kèm lưu ý rằng muốn biết đúng tục của một bản cụ thể, cách tốt nhất vẫn là hỏi người lớn tuổi ở đó.

Nếp chung: tên gắn với tháng đầu đời

Trong tháng đầu sau sinh, người mẹ Tày, Nùng hay Thái thường ở cữ trong buồng, ít tiếp khách, giống như người Kinh. Nhiều bản có dấu hiệu báo cho người ngoài biết nhà đang có trẻ mới sinh, như cắm một cành lá ở cầu thang hay ở cửa, để khách lạ tự biết mà không lên nhà. Trong thời gian này, đứa trẻ thường chỉ được gọi bằng một tên tạm, hoặc gọi chung là "bé", "con".

Đến khoảng một tháng, khi người mẹ khoẻ lại và đứa trẻ đã qua những ngày mong manh nhất, gia đình làm lễ đầy tháng, mời họ hàng, bà con trong bản. Ở nhiều nơi, đây cũng là lúc đứa trẻ được đặt tên chính thức. Có gia đình đặt tên sớm hơn hay muộn hơn tuỳ hoàn cảnh, nhất là khi trẻ hay ốm thì có thể làm lễ đổi tên về sau.

Người đặt tên thường là người có vai vế trong nhà: ông nội, bà nội, đôi khi là ông bà ngoại; ở một số nơi, gia đình nhờ thầy cúng trong bản chọn tên. Tên đầu đời thường giản dị, ngắn, dễ gọi. Khi đi học và làm giấy tờ, phần lớn trẻ em ngày nay có thêm họ và tên đệm theo cách ghi của tiếng Việt.

Bàn thờ Mẹ Hoa trong buồng người mẹ Tày, Nùng

Theo nhiều ghi chép dân tộc học, người Tày và người Nùng thờ một vị nữ thần coi sóc việc sinh nở và nuôi trẻ, thường được gọi theo nghĩa tiếng Việt là Mẹ Hoa hay bà Mụ. Trong quan niệm của họ, mỗi đứa trẻ là một bông hoa do Mẹ Hoa trồng và chăm, hoa tươi thì trẻ khoẻ, hoa héo thì trẻ ốm.

Vì vậy, khi trong nhà có trẻ nhỏ, gia đình lập một bàn thờ nhỏ trong buồng người mẹ, thường là một tấm ván hay một giá nhỏ treo trên tường, đặt bát hương và cành hoa. Bàn thờ này khác hẳn bàn thờ tổ tiên ở gian chính. Trong những dịp như đầy tháng, khi trẻ ốm, gia đình thắp hương ở đây. Tục lệ về thời điểm lập và thời điểm thôi thờ khác nhau theo từng nơi; ở một số vùng, bàn thờ được giữ cho tới khi những đứa trẻ trong nhà đã lớn.

Đối với người ngoài, bàn thờ này là chỗ riêng tư của gia đình. Nếu được mời vào nhà người Tày, Nùng có trẻ nhỏ, khách không nên tự tiện vào buồng, chạm vào bàn thờ hay chụp ảnh. Đây là quy tắc ứng xử đơn giản nhưng nhiều người làm du lịch cộng đồng hay nhắc lại.

Lễ đầy tháng và đặt tên ở nhiều bản Tày, Nùng

Các bước dưới đây tổng hợp những gì thường được mô tả về lễ đầy tháng của người Tày, Nùng. Trình tự và lễ vật cụ thể khác nhau giữa các vùng, nên đọc như một khung tham khảo. Ở vùng giáp ranh, nơi người Tày, Nùng sống xen với người Kinh và người Dao, lễ còn có thể pha trộn nhiều nét của các cộng đồng láng giềng.

  1. Gia đình chọn ngày làm lễ khi trẻ được khoảng một tháng, báo cho họ hàng hai bên và bà con trong bản.
  2. Bên ngoại, thường là bà ngoại, mang quà tới cho cháu: chiếc địu để địu trẻ, chăn, quần áo, gạo nếp, gà; chiếc địu là món quà mang nhiều ý nghĩa nhất vì nó theo đứa trẻ suốt những năm đầu.
  3. Gia đình làm lễ báo với tổ tiên và với Mẹ Hoa rằng đứa trẻ đã qua tháng đầu; người đặt tên nói tên của trẻ trước họ hàng.
  4. Khách mừng cháu bằng lời chúc, có nơi buộc chỉ cổ tay cho trẻ, có nơi tặng tiền hoặc quà nhỏ.
  5. Gia đình mời khách ăn cơm; sau lễ, người mẹ bắt đầu ra khỏi buồng, dần trở lại sinh hoạt bình thường.

Phần lễ cúng trong ngày đầy tháng mỗi nhà làm theo lệ riêng và thầy cúng của bản; bài viết này chỉ nói ở mức tục. Điều đáng chú ý là vai trò của bên ngoại: trong nhiều cộng đồng Tày, Nùng, lễ đầy tháng là dịp nhà ngoại chính thức đón nhận cháu, và chiếc địu bên ngoại tặng được coi trọng hơn mọi món quà khác.

Đặt tên trẻ ở người Thái

Người Thái ở Tây Bắc, gồm hai nhóm lớn thường được gọi là Thái Đen và Thái Trắng, cũng đặt tên trẻ trong khoảng thời gian quanh lễ đầy tháng. Người đặt thường là ông bà hoặc người cao tuổi được kính trọng trong họ; có nơi nhờ thầy cúng của bản. Tên đầu đời của trẻ Thái thường ngắn, một âm tiết, gần gũi với đời sống: tên loài hoa, loài cây, một đức tính mong muốn.

Trong tiếng Thái, con đầu lòng thường được gọi kèm một chữ chỉ thứ tự: con trai đầu là "ải", con gái đầu là "ý", tương tự như "cả" của người Kinh. Cách gọi này có ở nhiều cộng đồng nói ngôn ngữ Thái, kể cả bên kia biên giới. Những đứa con sau được gọi theo tên riêng hoặc theo thứ, tuỳ từng nhà.

Cũng như người Tày, Nùng, người Thái quan niệm con người có nhiều hồn vía, và trẻ nhỏ là người dễ "rơi vía" nhất. Vì vậy, quanh việc đặt tên còn có những tục gọi vía, buộc chỉ cổ tay trong những dịp quan trọng của đứa trẻ, do người già trong bản thực hiện với lời chúc.

Họ và tên đệm của người Tày, Nùng, Thái

Họ của các dân tộc này phần lớn đã được ghi bằng chữ Quốc ngữ theo âm Hán Việt hoặc âm địa phương. Bảng dưới nêu một số họ hay gặp; danh sách không đầy đủ và mỗi họ có thể có ở nhiều dân tộc.

Dân tộcMột số họ thường gặpGhi chú
TàyHoàng, Nông, Bế, Lương, Ma, Hà, Đàm, LụcNhiều họ trùng với họ người Kinh do giao lưu lâu đời
NùngNông, Hoàng, Lương, Vi, Lăng, MãMột số nhóm Nùng có quan hệ gần với người Tày ở cùng vùng
TháiLò, Cầm, Lường, Quàng, Tòng, Vì, Hà, ĐèoTheo ghi chép lịch sử, một số họ như Cầm, Lò, Đèo từng là dòng họ thủ lĩnh ở các mường xưa
Tên đệmVăn cho nam, Thị cho nữDùng phổ biến khi ghi tên trên giấy tờ, theo cách ghi của người Kinh

Vì nhiều họ Tày, Nùng trùng với họ người Kinh, đôi khi người ngoài không nhận ra một người là người Tày hay Nùng qua tên. Ngược lại, những họ như Lò, Cầm, Lường gần như chỉ gặp ở người Thái và vài dân tộc gần gũi. Khi tìm hiểu gia phả hay thân thế một người, nên hỏi trực tiếp thay vì đoán qua họ. Tên đệm Văn, Thị cũng chỉ là lớp ghi trên giấy; trong bản, người ta vẫn gọi nhau bằng tên ngắn quen thuộc hoặc tên theo con.

Gọi cha mẹ theo tên con: một nếp rất bền

Ở nhiều bản người Thái, sau khi có con đầu lòng, người cha được gọi là "pò" kèm tên con, người mẹ là "mè" kèm tên con; "pò" và "mè" là những từ tiếng Thái chỉ bố và mẹ. Khi có cháu, ông bà lại có thể được gọi theo tên cháu. Cách gọi này phổ biến tới mức trong bản, tên riêng thời trẻ của nhiều người lớn tuổi ít ai còn dùng.

Người Tày, Nùng cũng có lệ gọi theo tên con, dù ở nhiều nơi cách gọi đã gần với người Kinh. Lý do của tục này giống với nhiều cộng đồng khác: gọi thẳng tên riêng của người đã lập gia đình bị coi là thiếu lễ, còn gọi theo tên con vừa thân mật vừa cho biết người đó đã bước sang một vai mới trong đời.

Với người ngoài đến bản, điều này có một hệ quả thực tế: khi hỏi đường tìm một người, bạn có thể được chỉ tới "nhà pò" của một đứa trẻ nào đó. Hỏi lại người trong bản tên gọi quen của người cần tìm thường nhanh hơn là dùng tên trên giấy tờ.

Những đổi thay hôm nay

Ngày nay phần lớn phụ nữ Tày, Nùng, Thái sinh con ở trạm y tế hay bệnh viện, và việc đăng ký khai sinh làm ngay trong những tuần đầu. Tên trên giấy khai sinh thường được chọn trước, nên lễ đặt tên ngày đầy tháng nhiều khi trở thành dịp công bố một cái tên đã có, hoặc đặt thêm một tên gọi trong nhà theo tiếng dân tộc.

Lễ đầy tháng vẫn được nhiều gia đình giữ, vì đó là dịp họ hàng hai bên gặp nhau và bên ngoại đón cháu. Chiếc địu, quà của bà ngoại, vẫn là món quà quen thuộc ở nhiều nơi. Bàn thờ Mẹ Hoa còn ở nhiều gia đình nông thôn, thưa hơn ở thị trấn, thành phố.

Nếu bạn có con với người Tày, Nùng hay Thái, hay là con dâu, con rể của một gia đình như vậy, hỏi ông bà về tục đặt tên của nhà mình là một cách để con biết gốc gác của mẹ hay của bố. Nhiều người lớn tuổi rất sẵn lòng kể, và đó là phần ký ức mà sách vở không ghi lại được hết.

Câu hỏi thường gặp

Người Tày đặt tên cho con vào lúc nào?

Ở nhiều nơi, trẻ được đặt tên vào khoảng lễ đầy tháng, do ông bà hoặc người có vai vế trong họ chọn, có nơi nhờ thầy cúng của bản. Ngày nay tên trên giấy khai sinh thường đã có từ trước, lễ đầy tháng là dịp công bố tên trước họ hàng.

Mẹ Hoa trong tín ngưỡng Tày, Nùng là ai?

Đó là vị nữ thần coi sóc việc sinh nở và nuôi trẻ, tương tự bà Mụ của người Kinh. Người Tày, Nùng quan niệm mỗi đứa trẻ là một bông hoa do Mẹ Hoa chăm, nên lập bàn thờ nhỏ trong buồng người mẹ khi nhà có trẻ.

Vì sao bà ngoại người Tày tặng chiếc địu trong lễ đầy tháng?

Chiếc địu dùng để mang trẻ trên lưng khi lên nương, đi chợ, nên nó theo đứa trẻ suốt những năm đầu. Món quà ấy thể hiện việc bên ngoại đón nhận cháu và cùng góp phần nuôi cháu, vì vậy được coi trọng hơn nhiều món quà khác.

Họ Lò, Cầm của người Thái có gì đặc biệt?

Theo ghi chép lịch sử, một số họ như Cầm, Lò, Đèo từng là dòng họ thủ lĩnh ở các mường của người Thái xưa. Ngày nay đó chỉ là họ thông thường, không còn mang ý nghĩa đẳng cấp trong đời sống.

Đến nhà người Tày có trẻ mới sinh cần chú ý gì?

Để ý dấu hiệu kiêng ở cầu thang hay cửa nhà, nếu có thì hỏi trước khi lên. Khi được mời vào, không tự tiện vào buồng người mẹ, không chạm vào bàn thờ nhỏ trong buồng, không chụp ảnh khi chưa xin phép, và hạn chế bế trẻ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183