Chôn nhau cắt rốn là tục xử lý nhau thai và dây rốn sau khi đứa trẻ ra đời: dây rốn được cắt, còn nhau thai được rửa sạch, cho vào nồi đất hay hũ sành rồi chôn trong vườn nhà hoặc một chỗ được chọn kỹ. Vì phần thân thể đầu tiên của đứa trẻ nằm lại ở mảnh đất ấy, người Việt gọi quê hương là "nơi chôn nhau cắt rốn".
Tục này còn rõ ở nhiều làng quê cho tới khi việc sinh con chuyển hẳn vào trạm y tế và bệnh viện. Bài viết kể lại cách các vùng chôn nhau ngày xưa, giải thích vì sao cắt rốn từng là khoảnh khắc nguy hiểm, nhắc vài tục chôn nhau của dân tộc khác, và gợi ý cách giữ ý nghĩa của tục khi con bạn sinh ra ở bệnh viện.
Chôn nhau cắt rốn nghĩa là gì
Nhau thai là bộ phận nuôi thai suốt chín tháng, ra ngoài sau đứa trẻ ít phút. Trong quan niệm của nhiều dân tộc, nhau không phải thứ bỏ đi mà là một phần gắn với đứa trẻ, có nơi coi như "người anh em" hay "chiếc áo đầu tiên" của nó. Vì vậy nhau phải được đối xử cẩn thận, đặt vào chỗ yên ổn, không để chó mèo tha, không để người lạ dẫm lên.
Người Việt gắn việc chôn nhau với ý niệm gốc rễ. Ở đâu chôn nhau thì đứa trẻ thuộc về đất ấy, lớn lên đi xa vẫn có một chỗ để nhớ. Thành ngữ "nơi chôn nhau cắt rốn" vì thế được dùng thay cho chữ quê hương trong văn chương, bài hát, lời ăn tiếng nói thường ngày. Người ta nói "về thăm nơi chôn nhau cắt rốn" với cảm xúc mà chữ "quê quán" trên giấy tờ không chở hết được.
Cần phân biệt tục chôn nhau với các lễ cúng cho trẻ như cúng mụ, cúng đầy tháng. Chôn nhau là một việc làm ngay sau sinh, do người nhà, thường là bà nội, bà ngoại hoặc người chồng lo, gần như không có nghi thức cầu kỳ. Ý nghĩa của nó nằm ở chỗ chọn đất và giữ gìn, không ở lễ vật.
Cắt rốn ngày xưa: dao nứa, mảnh sành và cái giá phải trả
Ở làng quê xưa, người đỡ đẻ là bà mụ vườn, một phụ nữ có kinh nghiệm trong làng. Dây rốn thường được cắt bằng một mảnh nứa vót sắc, có nơi dùng mảnh sành, dao tre hay kéo nhà. Nhiều nơi kiêng dùng dao sắt, cho rằng sắt "lạnh", hoặc giữ một con dao nứa riêng cho việc này. Vết cắt được buộc bằng sợi chỉ, có nơi rắc tro bếp hay lá giã lên rốn để mau khô.
Cách làm ấy chứa một rủi ro mà người xưa không nhìn thấy: dụng cụ không vô trùng và vật đắp lên rốn có thể mang vi khuẩn uốn ván. Uốn ván sơ sinh từng là nguyên nhân tử vong đáng kể ở trẻ sơ sinh tại nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Dân gian gọi là "sài uốn ván", "sài bảy ngày" vì bệnh thường phát trong tuần đầu. Nhờ tiêm phòng uốn ván cho phụ nữ mang thai và đỡ đẻ sạch, bệnh này đã giảm rất mạnh; Việt Nam được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận loại trừ uốn ván sơ sinh từ năm 2005.
Nhắc lại chuyện cắt rốn ngày xưa không để chê ông bà, mà để thấy vì sao tục "cắt rốn" trong thành ngữ lại được nhớ kỹ đến vậy: đó là khoảnh khắc mong manh nhất của đời người. Ngày nay, cắt rốn do nhân viên y tế làm bằng dụng cụ vô trùng. Việc của gia đình sau đó là giữ cuống rốn khô sạch theo hướng dẫn của nơi sinh, không đắp tro, đắp lá hay bất cứ thứ gì lên rốn của trẻ.
Cách chôn nhau của người Kinh ở các vùng
Không có một cách chuẩn duy nhất. Dưới đây là những cách làm hay được nhắc trong ký ức các làng quê; mỗi nhà, mỗi vùng chọn một vài điều theo lệ riêng.
- Rửa nhau bằng nước sạch, có nơi rửa bằng nước muối hay nước gừng, rồi cho vào nồi đất nhỏ, hũ sành hoặc bọc lá chuối nhiều lớp.
- Một số nhà trộn thêm vôi, tro hay muối vào trong nồi, vừa để không có mùi vừa để chó mèo không đánh hơi được.
- Chỗ chôn thường ở góc vườn, chân tường, gốc cây ăn quả hay dưới gầm giường trong buồng; có nơi chọn chỗ gần nhà để đứa trẻ "nhớ nhà, không đi lạc".
- Chôn đủ sâu và nện chặt đất, nhiều nhà đặt thêm viên gạch hay hòn đá lên trên để đánh dấu và để không ai đào nhầm.
- Một số vùng chọn hướng chôn hoặc người chôn theo giới tính của trẻ; các quy ước này khác nhau từng làng, không có bản thống nhất.
- Sau khi chôn, việc giữ chỗ ấy yên ổn trong những ngày đầu được coi là trách nhiệm của người nhà, không để trẻ con nghịch đào, không đổ nước bẩn lên trên.
Điều đáng chú ý là các chi tiết vệ sinh như chôn sâu, trộn vôi, chọn chỗ xa lối đi đều có lý về thực tế: nhau thai là mô hữu cơ, phân huỷ nhanh, nếu chôn nông dễ bị bới và gây mùi.
Nhau thai trong tục của các dân tộc khác
Người Mông. Theo nhiều ghi chép dân tộc học, ở nhiều vùng người Mông, nhau của con trai được chôn ở chân cột cái giữa nhà, nhau của con gái chôn dưới gầm giường của bố mẹ. Người Mông quan niệm nhau là "chiếc áo đầu tiên" của con người; khi người ấy mất, trong lời chỉ đường cho hồn có đoạn dặn hồn tìm về chỗ chôn nhau để mặc lại chiếc áo ấy rồi mới đi tiếp về với tổ tiên.
Nhiều dân tộc ở nhà sàn. Ở những ngôi nhà sàn, nhau thai thường được chôn dưới gầm sàn, gần chỗ người mẹ nằm, hoặc ở chân cầu thang. Chi tiết khác nhau giữa các bản, nên khi tìm hiểu một cộng đồng cụ thể, cách tốt nhất là hỏi người lớn tuổi trong bản.
Điểm chung giữa các cộng đồng. Gần như ở đâu nhau cũng được giữ kín, đặt ở chỗ gắn với ngôi nhà, và việc chôn do người thân làm. Ý niệm đứa trẻ thuộc về ngôi nhà, dòng họ và mảnh đất ấy là mẫu số chung của nhiều tục chôn nhau ở Việt Nam.
Những tục đang thay đổi. Khi phụ nữ vùng cao sinh ở trạm y tế ngày càng nhiều, không ít gia đình xin mang nhau về chôn theo tục, số khác để cơ sở y tế xử lý. Cả hai cách đều được cộng đồng chấp nhận dần; điều quan trọng là người mẹ được sinh an toàn.
Từ tục chôn nhau đến chữ "quê quán" trên giấy tờ
Trong đời sống hôm nay, "nơi chôn nhau cắt rốn" và "quê quán" không còn trùng nhau như ngày trước. Một đứa trẻ có thể sinh ở bệnh viện tỉnh, lớn lên ở thành phố, còn quê quán ghi trên giấy khai sinh lại là làng của ông bà. Hai khái niệm này trên giấy tờ là hai ô khác nhau: nơi sinh và quê quán.
Theo Luật Hộ tịch năm 2014, quê quán của một người được xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ, theo thoả thuận của cha mẹ hoặc theo tập quán, và được ghi khi đăng ký khai sinh. Còn nơi sinh là nơi đứa trẻ thực sự được sinh ra, thường là tên cơ sở y tế và địa danh hành chính. Khi làm giấy tờ cho con, nên kiểm tra quy định hiện hành và hỏi cán bộ tư pháp – hộ tịch ở xã, phường nơi đăng ký.
Thành ngữ thì vẫn giữ nghĩa rộng của nó. Người ta có thể gọi làng nội là nơi chôn nhau cắt rốn dù mình sinh ở thành phố, vì cảm xúc gắn với gốc gác gia đình chứ không gắn với địa chỉ phòng sinh. Đó cũng là cách một tục cũ sống tiếp trong ngôn ngữ khi việc làm cụ thể của nó đã thưa dần.
Sinh ở bệnh viện thì nhau thai được xử lý ra sao
Ở cơ sở y tế, nhau thai sau sinh được xếp vào nhóm chất thải y tế và xử lý theo quy định về quản lý chất thải. Đây là yêu cầu về vệ sinh và phòng lây nhiễm, áp dụng chung cho mọi bệnh viện. Một số cơ sở cho phép gia đình xin mang nhau về chôn theo tục, kèm thủ tục ký nhận; một số không. Gia đình nào muốn giữ tục nên hỏi trước khi sinh, để nơi sinh hướng dẫn cách đóng gói và giấy tờ.
Nếu mang nhau về, nên chôn càng sớm càng tốt, đựng trong vật chứa kín, chọn chỗ đất trong vườn nhà, xa giếng nước và xa nơi trẻ con chơi, chôn đủ sâu. Người mẹ còn đang hồi sức nên để người nhà làm. Ở chung cư không có đất, nhiều gia đình gửi về quê để ông bà chôn, hoặc chọn để bệnh viện xử lý và giữ lại ý nghĩa bằng cách khác.
Gần đây có trào lưu ăn nhau thai hoặc sấy làm viên uống. Cách làm này không phải tục cổ truyền của người Kinh, và hiện chưa có bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích; cơ quan y tế một số nước đã cảnh báo về nguy cơ nhiễm khuẩn cho cả mẹ và bé khi dùng nhau thai đã qua chế biến. Nếu có ai trong nhà gợi ý, nên hỏi bác sĩ trước.
Giữ ý nghĩa của tục khi không thể chôn nhau
Không phải gia đình nào cũng mang được nhau thai về. Ý nghĩa của tục, tức là gắn đứa trẻ với gốc gác, vẫn có thể giữ bằng nhiều cách nhẹ nhàng.
- Trồng một cái cây ở vườn nhà nội hay nhà ngoại vào dịp đầy tháng hoặc thôi nôi, để sau này kể cho con nghe đó là cây của con.
- Ghi lại câu chuyện ngày con sinh ra: nơi sinh, giờ sinh, ai đưa mẹ đi, ai đón con về, để làm quà khi con lớn.
- Đưa con về thăm quê nội, quê ngoại khi con còn nhỏ, chỉ cho con thấy ngôi nhà, cái giếng, mảnh vườn của ông bà.
- Nếu ông bà còn nhớ tục chôn nhau của làng, nhờ ông bà kể và ghi lại, vì đây là phần ký ức sẽ mất nhanh nhất khi thế hệ ấy đi qua.
Tục chôn nhau cắt rốn, ở phần sâu nhất, là câu trả lời cho câu hỏi "con từ đâu tới". Dù nhau thai được chôn trong vườn hay xử lý ở bệnh viện, câu trả lời ấy vẫn có thể được gia đình giữ lại cho con.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn?
Vì theo tục xưa, sau khi sinh, nhau thai của đứa trẻ được chôn ở vườn nhà hoặc trong làng. Phần thân thể đầu tiên của con người nằm lại ở mảnh đất ấy, nên người Việt dùng thành ngữ này để chỉ quê hương, nơi mình bắt rễ.
Ngày xưa cắt rốn bằng gì?
Nhiều làng cắt rốn bằng mảnh nứa vót sắc, dao tre, mảnh sành hoặc kéo nhà, buộc lại bằng chỉ. Cách làm không vô trùng này là nguyên nhân chính của uốn ván sơ sinh thời trước, bệnh đã giảm mạnh nhờ tiêm phòng cho mẹ và đỡ đẻ sạch.
Có được xin bệnh viện mang nhau thai về chôn không?
Tuỳ quy định của từng cơ sở y tế. Một số nơi cho phép với thủ tục ký nhận và hướng dẫn đóng gói, một số nơi không. Gia đình muốn giữ tục nên hỏi nơi sinh từ trước khi vào viện, không nên đợi đến lúc sinh mới hỏi.
Chôn nhau thai ở đâu là đúng?
Không có một chỗ đúng duy nhất. Người Kinh thường chôn ở góc vườn, chân tường, gốc cây hay dưới gầm giường; người Mông ở nhiều vùng chôn nhau con trai ở chân cột cái, con gái dưới gầm giường. Về vệ sinh, nên chôn sâu, xa giếng nước và nơi trẻ chơi.
Nơi sinh và quê quán khác nhau thế nào?
Nơi sinh là nơi đứa trẻ thực sự được sinh ra. Quê quán, theo Luật Hộ tịch 2014, xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ theo thoả thuận hoặc tập quán. Khi làm khai sinh, nên hỏi cán bộ hộ tịch nơi đăng ký về quy định hiện hành.