Khi đi thi, nhiều học sinh và gia đình kiêng ăn trứng (sợ điểm không), kiêng chuối (sợ trượt), kiêng lạc (sợ lạc đề), và ăn xôi đỗ, chè đỗ để mong thi đỗ. Khi người thân đi xa, nhiều nhà kiêng quét nhà ngay sau khi họ ra cửa, kiêng gọi giật lại, kiêng hỏi "đi đâu đấy" với người đi buôn, đi câu. Phần lớn các điều kiêng này dựa trên chơi chữ và hình ảnh gần nghĩa, không phải trên một hệ lý thuyết nào.
Bài giải thích gốc của từng điều kiêng, kể lại chuyện kiêng chữ trong trường thi xưa, rồi tách ra những gì thật sự giúp một chuyến đi thi, đi xa suôn sẻ. Điều kiêng có thể giữ cho vui; còn chuẩn bị kỹ mới là phần quyết định.
Chơi chữ: nguồn gốc của phần lớn kiêng kỵ mùa thi
Tiếng Việt nhiều từ đồng âm, gần âm, và người Việt rất thích chơi chữ. Mùa thi là lúc lối chơi chữ ấy biến thành điều kiêng. "Đỗ" là hạt đậu, cũng là thi đỗ; vì vậy xôi đỗ, chè đỗ thành món ăn cầu may. "Trứng" có hình tròn như số không; "chuối" gợi vỏ chuối trơn, ngã, trượt. "Lạc" vừa là hạt lạc vừa là lạc đề, thất lạc. "Bí" vừa là quả bí vừa là bí bài.
Những điều kiêng này lan nhanh vì dễ nhớ và mang chút hài hước. Nhiều phụ huynh nửa đùa nửa thật vẫn nấu xôi đỗ sáng ngày thi, không hẳn vì tin mà vì muốn con thấy cả nhà đang cùng con. Cũng có học sinh tự giữ một vài điều kiêng như một nghi thức nhỏ giúp mình bình tĩnh trước giờ vào phòng thi.
Vấn đề chỉ nảy sinh khi điều kiêng làm ảnh hưởng đến việc ăn uống, nghỉ ngơi. Trứng là nguồn đạm dễ ăn, dễ tiêu; chuối cung cấp năng lượng nhanh và ít gây khó chịu dạ dày. Bỏ cả hai trong những ngày ôn thi căng thẳng, thay bằng món lạ bụng, đôi khi lại phản tác dụng. Hiểu rằng đây chỉ là chơi chữ thì bạn tự cân được nên giữ đến đâu.
Cũng có những điều kiêng mùa thi không liên quan đến ăn uống: kiêng cắt tóc, kiêng giặt áo mặc hôm làm bài tốt, kiêng đổi chiếc bút quen tay. Phần lớn là thói quen cá nhân của từng học sinh, giống như vận động viên giữ một nghi thức nhỏ trước khi thi đấu. Những thói quen này vô hại, miễn là chúng không làm bạn hoảng khi lỡ không làm được.
Bảng các món kiêng và món "cầu may" mùa thi
Danh sách dưới gom những điều hay nghe nhất. Mỗi vùng, mỗi nhà có thể có thêm vài món riêng.
| Món | Kiêng hay nên ăn | Lý do theo chơi chữ | Góc nhìn dinh dưỡng |
|---|---|---|---|
| Trứng | Kiêng | Hình tròn như điểm không | Đạm tốt, dễ tiêu; ăn được nếu quen |
| Chuối | Kiêng | Vỏ chuối trơn, gợi trượt | Cho năng lượng nhanh, dễ ăn |
| Lạc | Kiêng | Lạc đề, lạc mất | Nhiều chất béo, ăn nhiều dễ đầy bụng |
| Bí | Kiêng | Bí bài, bí ý | Thanh mát, nhẹ bụng |
| Mực | Kiêng ở một số nơi | Đen như mực, gợi xui | Hải sản, người dễ dị ứng nên tránh trước thi |
| Xôi đỗ, chè đỗ | Nên ăn | Đỗ là thi đỗ | Xôi nhiều tinh bột, ăn vừa phải để không buồn ngủ |
| Cá chép | Có nơi nên ăn | Cá chép vượt vũ môn | Đạm tốt; cẩn thận xương |
Lời khuyên chung của nhân viên y tế trường học trước kỳ thi thường giống nhau: ăn món quen, nấu chín, không ăn đồ lạ, đồ ăn đường phố không rõ nguồn gốc, uống đủ nước. Nếu điều kiêng trùng với món bạn vốn không quen ăn thì bỏ qua cũng không sao.
Trường thi xưa: chuyện kiêng chữ huý và những lời dặn sĩ tử
Ngày xưa, kiêng kỵ ở trường thi không nằm ở món ăn, mà ở chữ viết. Các kỳ thi Hương, thi Hội thời phong kiến có lệ kiêng chữ huý: tên vua, tên các bậc tiên đế, có thời cả tên hoàng hậu, đều không được viết thẳng trong bài thi. Sĩ tử phải viết chệch, thay chữ đồng nghĩa, hoặc bớt nét. Bài thi phạm huý có thể bị đánh hỏng, dù văn hay đến đâu.
Chính vì vậy, trước kỳ thi, sĩ tử phải học thuộc danh sách chữ huý của triều đình. Đây là một kiêng kỵ có thật, có quy định, có hệ quả rõ ràng, khác hẳn những điều kiêng truyền miệng. Tục kiêng tên huý nói chung, từ quốc huý đến huý làng, huý nhà, là một chủ đề riêng của phong tục đặt tên, nhưng trường thi là nơi nó trở nên nghiêm ngặt nhất.
Ngoài chuyện chữ huý, các gia đình sĩ tử xưa cũng có những lời dặn mang tính may rủi: lên đường vào ngày tốt, mang theo đồ dùng quen tay, có nơi đi lễ trước khi vào kinh. Người vợ, người mẹ ở nhà thường kiêng nói chuyện thi cử với hàng xóm cho đến khi có kết quả, vì sợ "nói trước bước không qua", một câu tục ngữ đến nay vẫn được dùng.
Kiêng kỵ khi người thân đi xa
Kiêng quét nhà ngay khi người nhà vừa đi. Nhiều nhà dặn không quét nhà, không quét sân ngay sau khi có người ra cửa đi xa, vì như "quét theo chân" người đi. Lời kiêng này gắn với tâm lý mong người đi sớm về. Về thực tế, nó chẳng gây phiền gì: đợi một lúc rồi quét là xong.
Kiêng gọi giật lại. Người đã ra khỏi cửa thì người nhà tránh gọi với theo. Nếu quên đồ, nhiều nhà chạy ra đưa tận tay chứ không gọi người đi quay lại. Ngoài chuyện kiêng, gọi giật người đang lái xe, đang qua đường là có thể gây nguy hiểm.
Kiêng hỏi "đi đâu đấy". Với người đi câu, đi săn, đi buôn, câu hỏi "đi đâu đấy" bị coi là làm "mất lộc". Người đi thường không trả lời thẳng. Lời kiêng có lẽ đến từ chỗ người làm nghề may rủi không muốn bị hỏi han khi chưa biết kết quả, giống câu "nói trước bước không qua".
Kiêng khóc khi tiễn. Một số gia đình dặn không khóc lúc tiễn người đi xa, đi học, đi làm ăn, sợ người đi mang tâm trạng nặng nề. Khóc sau khi người đi khuất cũng là chuyện bình thường của tình thân.
"Ra ngõ gặp gái". Quan niệm cũ coi việc ra ngõ gặp phụ nữ đầu tiên là kém may cho người đi buôn, đi thi. Đây là quan niệm mang định kiến giới rõ ràng, nhiều người đã bỏ, và không nên truyền lại cho con cháu.
Mang theo nắm đất quê và nỗi lo "lạ nước"
Người Việt xưa ít khi rời làng. Khi phải đi xa, đi lính, đi phu, đi làm ăn ở vùng khác, nỗi lo lớn nhất là ốm đau nơi đất lạ, mà dân gian gọi là "lạ nước", "không hợp thổ". Ở một số nơi, người đi xa mang theo một nắm đất quê hoặc ít nước giếng làng, khi đến chỗ mới thì hoà một chút vào nước uống, mong cơ thể quen dần với nơi ở mới. Cũng có người mang theo gói gạo, gói muối từ nhà như một vật nhắc nhớ.
Bên dưới tập quán ấy là một trải nghiệm có thật: người đến vùng mới hay bị rối loạn tiêu hoá vì nguồn nước, thức ăn khác quen thuộc, vì mệt mỏi đường xa và thay đổi giấc ngủ. Người xưa không có khái niệm vi khuẩn, nên giải thích bằng "thổ" và "nước". Ngày nay, cách phòng hiệu quả là uống nước đun sôi hoặc nước đóng chai, ăn chín, rửa tay, và cho cơ thể vài ngày để thích nghi.
Nắm đất quê vì vậy nên được hiểu như một kỷ vật hơn là một phương thuốc. Nhiều người đi xuất khẩu lao động, đi du học hôm nay vẫn mang theo một túi nhỏ đất quê, một tấm ảnh gia đình, một món đồ của mẹ. Đó là cách giữ sợi dây với nơi mình sinh ra, một nhu cầu rất người, không cần đến lời giải thích huyền bí.
Ngày xuất hành và chuyện xem ngày
Nhiều người lớn tuổi khi đi xa vẫn để ý ngày. Câu "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn" được truyền khá rộng, chỉ những ngày âm lịch mà dân gian coi là không nên khởi hành việc lớn. Câu này là một phần của tập quán chọn ngày, một lĩnh vực riêng có sách vở và cách tính riêng.
Với người đi thi, lịch thi do cơ quan giáo dục ấn định, không ai chọn được ngày. Với người đi làm xa, ngày đi thường phụ thuộc vé tàu xe, ngày nhận việc. Vì vậy, chuyện chọn ngày ngày nay chủ yếu còn ở những chuyến đi có thể linh hoạt, và ngay cả khi đó, nhiều gia đình chỉ coi như tham khảo.
Điều đáng để ý hơn ngày âm lịch là thời tiết và lịch giao thông: mùa mưa bão ở miền Trung, những ngày cao điểm lễ Tết đường đông, các tuyến đèo dốc khi trời mưa. Xem bản tin thời tiết, chọn giờ đi tránh cao điểm, báo cho người nhà lộ trình là những "kiêng kỵ" của thời nay mà ai đi xa cũng nên giữ.
Chuẩn bị đi thi: những việc quan trọng hơn mọi điều kiêng
Dù nhà bạn có giữ điều kiêng hay không, một danh sách chuẩn bị chắc chắn vẫn cần thiết:
- Kiểm tra giấy tờ dự thi từ tối hôm trước: giấy báo, căn cước hoặc giấy tờ tùy thân theo yêu cầu, bút, thước, máy tính được phép mang vào phòng.
- Đi thử đường đến điểm thi trước một ngày nếu điểm thi xa nhà hoặc lạ, tính cả thời gian gửi xe.
- Ngủ đủ giấc hai ba đêm trước ngày thi; thức khuya ôn dồn vào đêm cuối thường làm đầu óc mệt hơn.
- Ăn sáng với món quen, vừa đủ no; mang theo nước uống.
- Đến sớm để có thời gian bình tĩnh, đọc lại quy chế phòng thi.
- Nếu gia đình muốn nấu xôi đỗ hay giữ một điều kiêng, cứ để đó là niềm vui chung, không biến thành áp lực.
Với phụ huynh, câu nói nhẹ nhàng trước giờ thi như "làm hết sức là được" thường giúp con nhiều hơn bất kỳ món ăn cầu may nào.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trứng trước khi đi thi có thật sự bị điểm kém không?
Không có căn cứ nào. Kiêng trứng chỉ là chơi chữ giữa hình quả trứng và số không. Trứng là thực phẩm giàu đạm, dễ tiêu, nhiều học sinh vẫn ăn sáng bằng trứng trước giờ thi. Điều quan trọng là ăn món quen, không ăn quá no.
Vì sao lại ăn xôi đỗ trước khi thi?
Vì "đỗ" vừa là hạt đậu vừa là thi đỗ. Đây là cách chơi chữ quen thuộc, thường được các bà, các mẹ nấu như một lời chúc. Chỉ nên ăn vừa phải vì xôi nhiều tinh bột, ăn no dễ buồn ngủ trong phòng thi.
Phạm huý trong thi cử xưa là gì?
Là viết thẳng những chữ trùng tên vua và các bậc mà triều đình quy định phải kiêng. Sĩ tử phải viết chệch hoặc thay chữ khác. Bài phạm huý có thể bị đánh hỏng. Đây là quy định có thật của các kỳ thi phong kiến, khác với những điều kiêng truyền miệng.
Kiêng quét nhà khi người thân đi xa có cần giữ không?
Đây là lời kiêng nhẹ nhàng, giữ hay không tuỳ gia đình. Nó thể hiện mong muốn người đi được bình an và sớm về. Nếu người lớn trong nhà còn để ý, đợi một lúc sau khi người đi rồi mới quét là cách đơn giản.
Có nên xem ngày trước khi đi làm ăn xa không?
Nhiều gia đình vẫn xem ngày như một tập quán, nhưng không có căn cứ cho thấy ngày âm lịch quyết định chuyến đi thuận hay không. Những yếu tố thực tế như thời tiết, sức khoẻ, giấy tờ và lịch tàu xe đáng để chuẩn bị kỹ hơn.
Nói trước bước không qua có nghĩa là gì?
Câu tục ngữ khuyên đừng khoe trước một việc chưa xong, vì nếu không thành sẽ ngượng, và khoe sớm dễ làm mình chủ quan. Câu này hay được dùng trong mùa thi, mùa xin việc. Hiểu theo nghĩa khiêm tốn thì vẫn rất hợp lý.