Trong bữa ăn, người Việt có mấy điều kiêng quen thuộc: không cắm đũa thẳng đứng giữa bát cơm, không gõ đũa vào bát, không xới cơm chỉ một lần vào bát, không gác chân lên mâm hay ngồi rung đùi, không lật cá, không gắp lục lọi đĩa chung. Phần lớn những điều này có hai lớp nghĩa: một lớp gắn với nghi lễ tang ma và cúng bái, lớp kia là phép lịch sự khi ngồi ăn cùng người khác.
Hiểu được hai lớp ấy thì dễ quyết định điều nào nên giữ. Bài đi qua từng điều kiêng, nói gốc của nó theo quan niệm dân gian, lý do thực tế nếu có, và gợi ý cách dạy trẻ nhỏ phép ăn mà không phải doạ con bằng chuyện xui rủi.
Mâm cơm người Việt và vì sao lắm điều kiêng
Bữa cơm truyền thống của người Việt là bữa ăn chung: cả nhà ngồi quanh một mâm, thức ăn bày ở giữa, mỗi người một bát cơm và một đôi đũa, gắp từ đĩa chung. Khác với lối chia suất riêng, ăn chung buộc mọi người phải nhìn nhau mà ăn. Người ngồi cạnh thấy tay bạn gắp gì, gắp bao nhiêu, ăn nhanh hay chậm. Vì vậy, những quy ước về bữa ăn sinh ra trước hết để giữ hoà khí và thứ bậc trong nhà.
Lớp thứ hai đến từ nghi lễ. Mâm cơm cúng tổ tiên và bát cơm cúng người mới mất cũng dùng đúng những thứ của bữa ăn thường: bát, đũa, cơm, trứng. Để phân biệt bữa của người sống với lễ dành cho người đã khuất, dân gian kiêng làm những động tác giống nghi lễ tang ma khi đang ăn. Đó là gốc của nhiều điều kiêng nghe tưởng vô lý.
Câu tục ngữ "ăn trông nồi, ngồi trông hướng" tóm được tinh thần chung: khi ăn phải để ý nồi cơm còn bao nhiêu, người khác đã ăn chưa; khi ngồi phải để ý chỗ mình ngồi so với người lớn. Các điều kiêng cụ thể chỉ là cách nói lại tinh thần ấy bằng những hình ảnh dễ nhớ.
Những điều kiêng gắn với nghi lễ tang ma
Cắm đũa thẳng đứng giữa bát cơm. Đây là điều kiêng phổ biến nhất. Ở nhiều vùng, khi có người mất, gia đình đặt một bát cơm đầy, trên có quả trứng luộc và một đôi đũa cắm thẳng, để ở đầu linh cữu hoặc trên bàn thờ tạm. Bát cơm ấy dành cho người đã khuất, nên cắm đũa như vậy trong bữa ăn thường bị coi là giống cảnh nhà có tang. Khi tạm nghỉ, người ta gác đũa ngang miệng bát hoặc đặt xuống mâm.
Xới cơm chỉ một lần vào bát. Nhiều nhà dặn con xới cơm ít nhất hai lần, không xới một muôi rồi thôi, vì bát cơm cúng người mất thường được xới một lần, vun đầy. Lý do thực tế thì đơn giản hơn: xới hai lượt nhỏ giúp cơm tơi, không nén chặt, ăn ngon hơn.
Đặt đôi đũa so le, một dài một ngắn. Dân gian ví đôi đũa lệch với cỗ quan tài xưa ghép từ ván dài và ván ngắn. Ngoài cái nghĩa ấy, cầm đũa lệch cũng khó gắp, dễ rơi thức ăn, nên chọn đũa đều là tiện cho chính người ăn.
Đánh rơi đũa, úp bát xuống mâm khi chưa ăn xong. Một số nơi kiêng úp bát khi người khác còn ăn, vì giống lúc dọn lễ, cũng vì làm vậy như ra hiệu bữa đã xong, giục người khác đứng dậy. Ăn xong thì để bát ngửa, đũa gác gọn.
Những điều kiêng thuộc về phép lịch sự
Gõ đũa vào bát, vào mâm. Người xưa nói chỉ người đi xin ăn mới gõ bát để gọi chủ nhà. Gõ bát trong bữa cơm vừa ồn, vừa như giục người nấu, nên bị coi là thiếu lễ. Trẻ con hay gõ bát khi đói, người lớn nhắc từ sớm là đủ.
Gác chân lên mâm, ngồi rung đùi. Mâm cơm đặt trên chiếu hoặc trên phản, ngồi xếp bằng quanh mâm. Gác chân lên cạnh mâm là đưa bàn chân gần thức ăn của cả nhà, vừa mất vệ sinh vừa bất kính. Rung đùi làm mâm rung, canh sánh ra ngoài.
Gắp lục lọi, bới đĩa chung. Gắp thì gắp miếng gần mình, không lật tìm miếng ngon ở dưới. Đũa đã đưa vào miệng mà bới đĩa chung cũng là chuyện vệ sinh, nhiều nhà ngày nay dùng thêm đũa chung hoặc thìa chung để gắp.
Ăn miếng cuối cùng trên đĩa. Miếng cuối thường được để lại, gọi đùa là "miếng khó", chủ nhà phải mời mới gắp. Đây là phép nhường, cho thấy không ai tranh phần.
Ngồi chỗ đầu mâm khi có người lớn. Chỗ ngồi chính, thường quay lưng vào trong nhà hoặc gần nồi cơm, dành cho ông bà, cha mẹ hoặc khách. Con cháu nhỏ ngồi gần nồi để xới cơm cho cả nhà.
Bảng tóm tắt: điều kiêng, gốc tục và cách hiểu hôm nay
Bảng dưới gom các điều kiêng hay gặp nhất. Cột cuối là gợi ý của biên tập viên, không phải luật của nhà nào.
| Điều kiêng | Gốc theo quan niệm dân gian | Lý do thực tế | Nên giữ không |
|---|---|---|---|
| Cắm đũa giữa bát | Giống bát cơm cúng người mất | Đũa dễ đổ, rơi xuống mâm | Nên giữ, vì dễ làm người lớn tuổi phật lòng |
| Gõ bát đũa | Giống người đi xin gọi cửa | Ồn, giục người khác | Nên giữ |
| Xới cơm một lần | Giống bát cơm cúng | Cơm nén chặt, khó ăn | Giữ được, không có hại |
| Gác chân lên mâm | Bất kính với bữa ăn chung | Mất vệ sinh, dễ đổ thức ăn | Nên giữ |
| Lật cá | Vùng biển sợ lật thuyền | Không có lý do rõ | Tuỳ nhà, giữ khi ăn với gia đình làm nghề biển |
| Gắp lục lọi | Tham ăn, thiếu nhường nhịn | Vệ sinh đĩa chung | Nên giữ, thêm đũa chung |
| Đôi đũa lệch | Giống quan tài ván dài ván ngắn | Khó gắp | Giữ được |
Điều kiêng lật cá có gốc từ các làng chài, nơi chữ "lật" gợi đến chuyện thuyền lật ngoài khơi. Ở nhiều gia đình không làm nghề biển, người ta vẫn lật cá bình thường. Khi đến ăn cơm ở nhà người làm nghề biển, gỡ hết thịt mặt trên rồi gỡ xương ra là cách khéo, không phải lật.
Mời cơm và thứ tự trong bữa ăn
Trước khi ăn, con cháu mời ông bà, cha mẹ: "Con mời ông bà xơi cơm, con mời bố mẹ ăn cơm". Ở miền Nam, lời mời thường ngắn hơn, có khi chỉ một câu chung "mời cả nhà ăn cơm". Lời mời không phải là xin phép, mà là cách nhận ra ai là bề trên trong bữa ăn. Người lớn cầm đũa trước, con cháu mới bắt đầu ăn.
Khi có khách, chủ nhà mời khách trước, gắp cho khách miếng đầu tiên. Nhiều người lớn tuổi vẫn giữ thói quen gắp thức ăn cho người khác bằng đũa của mình. Đây là cử chỉ quý, nhưng khách không quen có thể ngại. Dùng đũa chung để gắp cho người khác là cách vừa giữ được thói quen tốt vừa giữ vệ sinh.
Khi ăn xong trước, người nhỏ tuổi nói "con xin phép" hoặc "mời mọi người ăn tiếp" rồi mới đứng dậy. Đứng dậy giữa bữa mà không nói gì bị coi là bỏ bữa, như giận dỗi ai đó. Với trẻ nhỏ, chỉ cần dạy câu này là đã giải quyết được phần lớn chuyện "phép ăn" mà người lớn hay phàn nàn.
Mỗi vùng một nếp: không phải điều kiêng nào cũng phổ biến
Những điều kiêng về đũa và bát gặp ở cả ba miền, vì bát cơm cúng người mất là tục chung. Nhưng mức độ giữ khác nhau. Ở các làng Bắc Bộ, ông bà vẫn nhắc cháu về chuyện cắm đũa rất nghiêm; ở các thành phố phía Nam, nhiều gia đình trẻ không còn để ý. Điều kiêng lật cá chủ yếu ở các vùng ven biển và các gia đình có người đi biển.
Một số nhà ở Trung Bộ kiêng ăn cơm chan canh khi có khách, vì chan canh vào bát là lối ăn vội của người làm đồng. Nhưng ở nhiều nhà khác, chan canh là chuyện thường ngày. Cũng có gia đình kiêng để nồi cơm cạn mà không báo, vì người xới cơm cuối cùng sẽ bị hụt; lời dặn "ăn trông nồi" chính là từ đây.
Người Hoa ở Chợ Lớn và nhiều gia đình gốc Hoa ở các tỉnh phía Nam có thêm vài nếp riêng, chẳng hạn chú ý cách đặt đũa và cách rót trà mời người lớn trong bữa. Các dân tộc ở miền núi phía Bắc, khi ăn cơm trên nhà sàn quanh bếp lửa, lại có quy ước về chỗ ngồi gần bếp và gần cột chính. Khách đến từ nơi khác không cần thuộc hết, chỉ cần hỏi chủ nhà nên ngồi chỗ nào trước khi ngồi xuống.
Vì vậy, khi về ăn cơm nhà người yêu hay nhà bạn ở vùng khác, cách an toàn là quan sát người lớn trong nhà rồi làm theo. Điều cần tránh nhất vẫn là mấy điều kiêng chung: cắm đũa, gõ bát, gác chân, gắp lục lọi. Phần còn lại, nếu lỡ làm khác, một câu xin lỗi nhẹ nhàng là đủ.
Dạy trẻ phép ăn mà không cần doạ
Nhiều người lớn dạy trẻ bằng câu "cắm đũa thế là xui" hay "gõ bát là ma về". Cách đó dễ làm trẻ sợ mà không hiểu. Có thể dạy theo các bước nhẹ nhàng hơn:
- Giải thích bằng lời trẻ hiểu được: "Cắm đũa như vậy giống bát cơm thắp hương, ông bà thấy sẽ buồn" thay cho "sẽ gặp chuyện xấu".
- Cho trẻ tự bày mâm: đặt bát, xếp đũa thành đôi bằng nhau, để trẻ thấy đũa đặt ngang miệng bát hay đặt xuống mâm đều được.
- Dạy câu mời cơm và câu xin phép đứng dậy trước tiên; đây là hai thứ người lớn để ý nhất.
- Nói về đĩa chung: gắp miếng gần mình, dùng đũa chung khi gắp cho người khác.
- Khi trẻ lỡ làm sai, nhắc nhỏ, không quát giữa bữa. Bữa ăn nặng nề thì trẻ học được ít hơn.
- Làm gương: người lớn tự cắm đũa, rung chân thì lời dặn mất tác dụng.
Mục đích cuối cùng là để trẻ ăn cùng người khác một cách dễ chịu, chứ không phải thuộc lòng danh sách điều cấm. Khi đã hiểu lý do, trẻ tự biết ứng xử ở những bữa ăn có nếp khác nhà mình.
Câu hỏi thường gặp
Cắm đũa giữa bát cơm có thật sự mang lại điều xui không?
Không có cơ sở nào cho thấy cắm đũa gây ra chuyện xấu. Điều kiêng này đến từ hình ảnh bát cơm cúng người mất, nên nó là chuyện tế nhị với người lớn tuổi. Giữ thói quen gác đũa ngang miệng bát là đủ để không ai phật lòng.
Đi ăn nhà hàng, quán Hàn Quốc hay Nhật Bản có cần giữ các điều kiêng này không?
Người Hàn, người Nhật cũng kiêng cắm đũa đứng trong bát cơm vì lý do gần giống người Việt. Phép lịch sự chung như không gõ bát, không gắp lục lọi thì ở đâu cũng nên giữ. Mỗi nước có thêm những quy ước riêng, nên hỏi người đi cùng nếu chưa rõ.
Gắp thức ăn cho người khác bằng đũa của mình có bất lịch sự không?
Theo nếp cũ, đây là cử chỉ quan tâm, nhất là với người già gắp cho con cháu. Nhưng nhiều người ngày nay ngại vì lý do vệ sinh. Cách dung hoà là dùng đũa chung, hoặc trở đầu đũa lại khi gắp cho người khác như nhiều gia đình vẫn làm.
Vì sao một số nhà kiêng để trống bát cơm khi người nhà đi vắng?
Một số gia đình vẫn xới sẵn bát cơm cho người đi làm về muộn và úp đĩa lên giữ ấm, coi đó là cách nhắc rằng nhà vẫn đợi. Đây là nếp riêng từng nhà, không phải điều kiêng chung. Không làm cũng không có gì sai.
Ăn xong có nên úp bát xuống không?
Nhiều nơi kiêng úp bát khi người khác còn đang ăn, vì như giục mọi người dừng bữa và giống lúc dọn mâm lễ. Ăn xong, để bát ngửa, gác đũa gọn trên bát hoặc trên mâm, rồi nói câu xin phép đứng dậy là cách phổ biến nhất.
Kiêng kỵ trong bữa ăn ngày Tết có khác ngày thường không?
Ngày Tết có thêm một số điều kiêng riêng như kiêng làm vỡ bát đĩa, kiêng nói điều không vui trong bữa cơm đầu năm. Những điều kiêng ngày thường vẫn áp dụng. Các tục riêng của ngày Tết thuộc về phong tục năm mới, mỗi nhà giữ một mức.