Nói gở là nói ra điều xấu, điều không may có thể xảy đến với người khác hay với chính mình, như nói chuyện ốm đau, tai nạn, chết chóc vào lúc không nên. Người Việt kiêng nói gở vì theo quan niệm dân gian, lời nói ra có thể "ứng" vào việc thật. Từ đó sinh ra một loạt tập quán về lời ăn tiếng nói: nói tránh cái chết, gọi con hổ bằng tên khác, khen trẻ nhỏ bằng lời chê, và câu "phỉ phui cái mồm" mỗi khi ai lỡ lời.
Ngày nay ít ai tin lời nói tự nó gây ra chuyện, nhưng tục kiêng lời vẫn sống trong tiếng Việt và trong phép ứng xử. Bài giải thích gốc của tục, các kiểu nói tránh hay gặp, và ranh giới giữa nói khéo với né tránh những chuyện cần nói thẳng.
Vì sao người xưa sợ lời nói
Trong nhiều nền văn hoá, không riêng Việt Nam, con người từng tin rằng gọi tên một điều là gọi nó đến. Niềm tin này có mặt trong tục kiêng tên huý, trong tục đặt tên xấu cho trẻ, và trong cách người đi rừng, đi biển tránh gọi thẳng tên những thứ họ sợ. Lời nói không chỉ để truyền tin, mà còn được coi là có sức tác động.
Với người nông dân, nhiều chuyện trong đời nằm ngoài tầm kiểm soát: mất mùa, dịch bệnh, trẻ con chết yểu, thuyền không về. Khi không làm gì được với những rủi ro ấy, ít ra người ta còn giữ được lời nói của mình. Kiêng nói gở là một cách cố gắng giữ cho những điều đáng sợ ở xa, đồng thời cũng là cách không làm người khác lo lắng thêm.
Lý do thứ ba thuần tuý là phép lịch sự. Nói "nhà này rồi cũng sập" khi đến chơi nhà mới, nói chuyện tai nạn trước người sắp đi xa, nhắc chuyện chết chóc trong đám cưới: dù không ai tin lời nói gây ra chuyện, những câu ấy vẫn khiến người nghe khó chịu. Kiêng nói gở, xét đến cùng, là biết chọn lời cho đúng lúc.
Những kiểu nói tránh hay gặp trong tiếng Việt
Tiếng Việt có một kho cách nói tránh rất phong phú. Dưới đây là các nhóm quen thuộc:
- Nói tránh cái chết: "mất", "qua đời", "khuất núi", "về với tổ tiên", "đi xa", "từ trần", "tạ thế", "yên nghỉ". Ở Nam Bộ còn có "về với ông bà". Mỗi cách mang sắc thái trang trọng khác nhau; "từ trần", "tạ thế" thường dùng trong cáo phó.
- Nói tránh bệnh nặng: người lớn tuổi hay nói "bệnh không lành", "bệnh nan y", thay vì gọi thẳng tên bệnh trước mặt người ốm.
- Gọi tránh con vật đáng sợ: con hổ được gọi là "ông ba mươi" hay "ông" ở nhiều vùng; ngư dân miền Trung và miền Nam gọi cá voi là "cá Ông", "ông Nam Hải". Gọi bằng danh xưng tôn kính vừa là kiêng, vừa là cách bày tỏ nể sợ.
- Nói tránh khi đi biển, đi đường: kiêng nói "lật", "chìm", "đắm", "gãy" trên thuyền; kiêng nói chuyện tai nạn khi lên xe.
- Nói tránh trong buôn bán: kiêng nói "hết" đầu ngày, nói "còn ít" thay cho "hết hàng". Phần này thuộc tập quán riêng của người buôn bán.
- Nói tránh chuyện sinh nở: nhiều bà mẹ xưa không báo trước ngày sinh, người ngoài cũng tránh hỏi dồn "bao giờ đẻ", vì thời ấy sinh nở nhiều rủi ro. Ngày nay hỏi thăm nhẹ nhàng là đủ, không cần dò ngày giờ.
- Nói tránh với người có tang: không hỏi "mất vì sao", chỉ nói lời chia buồn ngắn.
Trong môn Ngữ văn, học sinh được học "nói giảm, nói tránh" như một biện pháp tu từ. Nhiều ví dụ trong sách giáo khoa chính là những cách nói kiêng có gốc từ phong tục: tránh từ "chết", tránh nói thẳng điều đau buồn. Đây là chỗ phong tục và ngôn ngữ gặp nhau.
Khen trẻ bằng lời chê: tục sợ "quở"
Một tập quán khiến người nước ngoài ngạc nhiên là cách người Việt, nhất là người lớn tuổi, khen trẻ nhỏ bằng lời chê. Thấy em bé bụ bẫm, người ta nói "trông xấu thế", "con này khó nuôi". Thấy trẻ ngoan, nói "hư lắm cơ". Theo quan niệm dân gian, khen thẳng trẻ còn non tháng thì có thể bị "quở", tức là lời khen bị ứng ngược lại, trẻ quấy khóc, biếng ăn.
Tập quán này đi cùng tục đặt tên xấu cho dễ nuôi mà nhiều vùng từng có: tên gọi ở nhà như Cu, Tí, Bống, những cái tên bình thường đến mức không ai để ý. Cả hai đều xuất phát từ thời trẻ con chết yểu nhiều, cha mẹ muốn giấu con khỏi những điều mình không hiểu được. Sau lời khen, nhiều bà còn nói thêm "phỉ phui" hoặc nhổ nhẹ, như để xoá lời vừa nói.
Ngày nay, nhiều cha mẹ trẻ không còn giữ tục này, thậm chí thấy khó chịu khi con mình bị gọi là "xấu". Ngược lại, ông bà lại ngại khi người lạ khen cháu quá lời. Khi đến thăm nhà có trẻ nhỏ, cách an toàn là khen nhẹ nhàng, khen sự khoẻ mạnh, nhanh nhẹn, hoặc khen cha mẹ chăm con khéo. Còn với con của chính mình, cha mẹ hoàn toàn có thể khen con thật lòng; những gì trẻ nghe được từ cha mẹ ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn bản thân nhiều hơn mọi lời kiêng.
"Phỉ phui", "trộm vía" và những câu gỡ lời
Phỉ phui cái mồm. Câu nói bật ra khi ai đó lỡ nói điều không may. Chữ "phỉ phui" mô phỏng tiếng nhổ, ý là nhổ lời vừa nói đi. Người nói câu này thường không giận, chỉ nhắc khéo người kia rằng đó là chuyện không nên nói.
Trộm vía. Khi kể chuyện tốt của con cháu, người lớn hay nói kèm "trộm vía", như "trộm vía cháu ăn ngoan lắm". Hai chữ này giống lời xin phép, mong lời khen không bị quở. Đến nay, "trộm vía" đã thành một câu đệm quen miệng của nhiều người, kể cả người trẻ.
Nói gở như mồm quạ. Ví người hay nói điều xấu với con quạ, loài chim trong quan niệm dân gian hay báo tin buồn. Đây là lời chê người không biết giữ miệng, nặng hơn là kiêng.
Câu gỡ trong đám vui. Khi lỡ làm vỡ đồ trong đám cưới, đám mừng, người ta hay nói "vỡ là may", "đổ là phát" để gỡ không khí. Những câu này cho thấy tục kiêng lời không chỉ để tránh, mà còn để xoay chuyện không vui thành vui.
Kiêng lời trong những dịp vui
Tục kiêng lời đậm nhất trong những dịp mà người ta mong mọi sự trọn vẹn: cưới hỏi, mừng nhà mới, mừng thọ, khai trương, đầu năm. Ở đám cưới, nhiều người tránh những chữ gợi chuyện chia lìa như "tan", "vỡ", "chia", "bỏ". Câu chúc thường xoay quanh "trăm năm", "đầu bạc răng long", "con đàn cháu đống", những cách nói nhấn vào sự bền lâu.
Khi đến mừng nhà mới, khách tránh chê nhà hẹp, nhà tối, tránh nói chuyện cháy nổ, sụt lún, trộm cắp, kể cả khi chỉ định nhắc chủ nhà cẩn thận. Những lời dặn có ích như lắp bình chữa cháy hay kiểm tra đường điện vẫn nên nói, nhưng nói vào dịp khác, lúc riêng. Ở đám mừng thọ, con cháu tránh nhắc đến tuổi tác theo kiểu "không biết còn được mấy năm".
Ngày Tết là dịp có nhiều kiêng lời nhất, nhưng những điều kiêng ngày Tết là một mảng riêng của phong tục năm mới. Điều đáng nói ở đây là tinh thần chung: trong ngày vui, người Việt coi lời nói như một món quà. Lời nói đẹp thì làm người nghe vui, lời nói gở dù vô tình vẫn làm hỏng không khí. Hiểu như vậy thì kiêng nói gở không còn là chuyện sợ hãi, mà là chuyện tế nhị.
Nói tránh khác nói dối và né tránh
Nói tránh là chọn từ nhẹ nhàng hơn để nói cùng một sự thật. Nói "bà đã mất" thay vì "bà chết rồi" không làm thay đổi sự việc, chỉ làm cho lời nói dịu lại. Nhưng tục kiêng nói gở, nếu đi quá xa, có thể biến thành né tránh những chuyện cần nói thẳng.
Ví dụ dễ gặp nhất là chuyện bệnh tật. Có gia đình không dám nói với người thân rằng họ đang bệnh nặng, cũng không dám bàn chuyện điều trị, chuyện chăm sóc cuối đời, vì sợ "nói ra thì ứng". Cũng có người không dám mua bảo hiểm, không dám viết di chúc, vì coi đó là nói gở. Kết quả là đến khi việc xảy ra, gia đình lúng túng, anh em bất hoà.
Ở chỗ này, nói khéo vẫn cần thiết, nhưng nói rõ còn cần hơn. Có thể chọn thời điểm yên tĩnh, dùng lời nhẹ nhàng, bắt đầu từ mong muốn của người trong cuộc. Việc chuẩn bị cho rủi ro, như bàn kế hoạch chăm sóc, sắp xếp giấy tờ, không phải là nói gở mà là chăm lo cho nhau. Nhiều người lớn tuổi, khi được hỏi đúng cách, lại thấy nhẹ lòng vì được nói ra điều mình muốn.
Nói khéo trong những dịp dễ lỡ lời
Vài gợi ý để giữ phần đẹp của tục kiêng lời trong đời sống hôm nay:
- Ở đám cưới, đám mừng thọ, mừng nhà mới: tránh kể chuyện tai nạn, ly hôn, phá sản, bệnh tật, kể cả chuyện của người khác.
- Khi tiễn người đi xa: chúc "đi đường bình an", tránh dặn kiểu "cẩn thận kẻo gặp tai nạn như ông A".
- Khi thăm người ốm: hỏi han nhẹ nhàng, không so sánh với những ca bệnh nặng hơn mà mình biết.
- Khi thăm nhà có trẻ sơ sinh: khen khoẻ mạnh, khen cha mẹ chăm khéo; nếu nhà còn giữ tục, có thể thêm "trộm vía".
- Khi lỡ lời: xin lỗi ngắn gọn, đổi chủ đề; không cần thanh minh dài.
- Với chuyện cần bàn nghiêm túc như bệnh tật, di chúc: chọn lúc riêng tư, nói rõ ràng, đừng vì sợ nói gở mà trì hoãn mãi.
Những gợi ý này không nhằm bắt ai phải tin lời nói có sức "ứng". Chúng chỉ giữ lại phần tinh tế của tục kiêng lời: nghĩ đến cảm giác của người nghe trước khi nói.
Câu hỏi thường gặp
Nói gở và nói xui có giống nhau không?
Hai cách nói gần nghĩa nhau, đều chỉ việc nói ra điều không may. "Nói gở" thường dùng ở miền Bắc, nhấn vào lời nói về chuyện xấu sắp tới; "nói xui" phổ biến ở miền Nam. Cả hai đều là lời nhắc nhẹ về chuyện chọn lời cho đúng lúc.
Vì sao gọi con hổ là ông ba mươi?
Có nhiều cách giải thích về con số ba mươi, chưa có cách nào được coi là chắc chắn. Điểm chung là người xưa sợ hổ nên không gọi thẳng tên, mà dùng danh xưng tôn kính "ông". Cách gọi này giống với việc ngư dân gọi cá voi là cá Ông.
Trộm vía nghĩa là gì?
Trộm vía là câu nói kèm khi khen trẻ nhỏ hoặc kể chuyện tốt, mong lời khen không bị quở, không ứng ngược lại. Ngày nay nhiều người dùng như một câu đệm quen miệng, giống như "may quá", không còn mang nặng niềm tin như trước.
Khen trẻ sơ sinh có bị quở thật không?
Không có căn cứ cho thấy lời khen làm trẻ ốm hay quấy. Trẻ sơ sinh quấy khóc có nhiều nguyên nhân như đói, nóng, đau bụng, mọc răng. Nếu trẻ quấy khóc kéo dài, bỏ bú hoặc sốt, cần đưa trẻ đi khám thay vì tìm nguyên nhân ở lời nói.
Nói giảm nói tránh trong môn Ngữ văn có liên quan đến tục kiêng lời không?
Có liên quan. Nhiều ví dụ về nói giảm nói tránh như "mất", "đi xa", "về với tổ tiên" bắt nguồn từ tục kiêng nói thẳng cái chết. Khi học biện pháp tu từ này, học sinh có thể tìm thêm các cách nói tránh trong gia đình mình để thấy ngôn ngữ gắn với phong tục.
Bàn chuyện di chúc, chăm sóc cuối đời có phải là nói gở không?
Không. Đây là việc chuẩn bị cho người thân được chăm sóc theo đúng mong muốn và giữ hoà khí trong gia đình. Có thể chọn lúc yên tĩnh, nói nhẹ nhàng, nhưng không nên vì sợ nói gở mà để mọi chuyện đến lúc gấp mới bàn.