TapTuc.comTập Tục
Lệ làng và nếp sống cộng đồng

Già làng ở Tây Nguyên: ai được làm già làng, làm những việc gì và chỗ đứng hôm nay

Già làng không do bầu cử hay cha truyền con nối mà do uy tín: người giữ luật tục, chủ trì lễ, hoà giải, giữ rừng. Vai trò ấy xưa thế nào và hôm nay ra sao.

Wide shot of a tall thatched communal house in Kon Tum at dusk, an elder walking toward it with a walking stick seen from behind, children playing in the dusty yard

Già làng là người được cả buôn làng kính trọng và tin cậy nhất, thường là người cao tuổi, hiểu luật tục, giỏi làm ăn, sống mẫu mực và công bằng; vị trí ấy không do bầu cử, không cha truyền con nối, mà hình thành tự nhiên từ uy tín. Trong xã hội truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, già làng chủ trì những việc lớn của làng: lễ của cộng đồng, phân xử xích mích, giữ đất giữ rừng, quyết định những thay đổi quan trọng.

Bài này giới thiệu già làng theo góc phong tục: ai được làm già làng, già làng làm những việc gì, già làng xưa khác già làng hôm nay ở đâu, và người từ nơi khác đến nên ứng xử với già làng thế nào. Mỗi dân tộc có cách gọi và cách tổ chức riêng; những nét chung dưới đây cần được đối chiếu với từng cộng đồng cụ thể.

Già làng không phải là "trưởng làng" theo nghĩa hành chính

Người ngoài hay hình dung già làng như một chức vụ, giống trưởng thôn. Thật ra trong xã hội truyền thống, già làng không có bộ máy, không có lương, không có con dấu. Quyền của già làng đến từ chỗ cả làng tin và nghe theo. Một lời của già làng có sức nặng vì người dân biết ông hiểu luật tục, từng trải, và không thiên vị ai.

Ngày nay, buôn làng ở Tây Nguyên đều có trưởng thôn, trưởng buôn do dân bầu theo quy định, và các tổ chức đoàn thể. Già làng không thay thế những vị trí ấy. Ở nhiều nơi, trưởng buôn là người trẻ, biết chữ, làm việc với chính quyền; còn già làng là chỗ dựa về tinh thần và phong tục. Hai vai trò bổ sung cho nhau, và có khi một người kiêm cả hai.

Cũng cần lưu ý: không phải người già nào trong làng cũng là già làng. Tuổi tác là điều kiện cần nhưng không đủ. Một người cao tuổi mà không hiểu luật tục, không được tin cậy, thì vẫn chỉ là một người lớn tuổi được kính trọng trong gia đình mình. Ngược lại, có buôn làng có hai, ba người cùng được coi là già làng, mỗi người mạnh ở một việc: người thuộc lễ, người giỏi xử kiện, người hiểu đất rừng. Họ thường ngồi bàn với nhau trước khi đưa ra lời chung cho cả làng.

Ai được làng tin làm già làng

Không có tiêu chuẩn viết thành văn, nhưng qua lời kể của nhiều buôn làng, người được tôn làm già làng thường hội đủ những điều sau:

  • Hiểu biết luật tục và phong tục. Thuộc những câu luật tục, nắm các lễ của làng, biết lịch sử dòng họ và đất đai.
  • Giỏi làm ăn. Có kinh nghiệm làm rẫy, đi rừng, săn bắt, chăn nuôi; gia đình đủ ăn nhờ sức lao động của mình.
  • Sống mẫu mực. Vợ chồng hoà thuận, con cháu nên người, không rượu chè bê tha, không gây gổ.
  • Công bằng, không tham. Xử việc không thiên vị người nhà, người giàu; không nhận quà để nói lệch.
  • Ăn nói có sức thuyết phục. Biết dùng lời luật tục, lời ví von để giảng giải, làm người nghe tâm phục.
  • Có lòng với cộng đồng. Sẵn sàng giúp đỡ người khó khăn, đứng ra lo việc chung mà không tính toán.

Danh sách ấy không ai đọc trong một buổi họp nào, nhưng người trong làng ai cũng biết. Khi một già làng mất hoặc quá yếu, người kế tiếp thường hiện ra một cách tự nhiên: người dân tìm đến ai để hỏi việc, nghe lời ai nhiều nhất, người đó dần trở thành già làng.

Già làng làm những việc gì

Chủ trì các lễ của cộng đồng. Lễ mừng lúa mới, lễ cầu mưa, lễ mừng nhà rông mới và các lễ khác của buôn làng thường do già làng đứng đầu. Già làng biết trình tự lễ, biết lời khấn theo nếp của cộng đồng mình.

Hoà giải, phân xử. Xích mích giữa các gia đình, các dòng họ, chuyện vợ chồng, chuyện đất rẫy thường được đem đến già làng trước tiên. Già làng dùng luật tục và lời lẽ của mình để hai bên hiểu nhau, nhận phần sai, làm lành.

Giữ đất, giữ rừng. Xưa già làng cùng các chủ đất của dòng họ quyết định khu nào được phát rẫy, khu rừng nào phải giữ. Nay nhiều già làng tham gia tổ bảo vệ rừng, nhắc nhở người làng không phá rừng đầu nguồn.

Đại diện làng với bên ngoài. Tiếp khách đến làng, gặp gỡ làng khác, nói chuyện với chính quyền khi có việc liên quan cả cộng đồng.

Truyền dạy cho lớp trẻ. Kể sử thi, dạy luật tục, dạy đánh chiêng, đan lát cho thanh niên, thường qua những buổi tối quanh bếp lửa trong nhà chung của làng. Nhiều điều về cách làm người, cách đối xử với rừng, với người già, với khách được truyền lại chính trong những buổi ấy, không qua sách vở.

Già làng xưa và những quyết định lớn của làng

Trong xã hội truyền thống, làng ở Tây Nguyên sống gắn với rừng và rẫy. Khi đất rẫy bạc màu, khi nguồn nước cạn, khi có dịch bệnh hay tai hoạ, làng có thể phải dời đến nơi ở mới. Những quyết định hệ trọng như chọn đất lập làng, chọn hướng dựng nhà rông, chọn ngày dời làng thường được các già làng cùng các chủ dòng họ bàn kỹ, xem xét nguồn nước, đất đai, lối đi rừng.

Già làng cũng là người đứng ra khi làng có quan hệ với bên ngoài: kết thân với làng bên, giải quyết tranh chấp ranh giới rẫy với làng khác, đón tiếp người lạ. Trong những thời kỳ biến động của lịch sử, nhiều già làng đã giữ cho cộng đồng mình đoàn kết, che chở cho nhau qua khó khăn, và tên tuổi của họ vẫn được người làng nhắc đến.

Ngày nay làng đã định cư ổn định, đất đai được quản lý theo pháp luật, nên những quyết định dời làng, chia rẫy không còn như xưa. Nhưng kinh nghiệm đọc đất, đọc rừng, đọc thời tiết của các già làng vẫn được nhiều người làm nông, làm lâm nghiệp ở địa phương tìm đến hỏi.

Nhà rông, nhà dài và nơi già làng ngồi

Ở các dân tộc vùng bắc Tây Nguyên như Bahnar, Xơ Đăng, Gia Rai ở một số vùng, làng có nhà rông, ngôi nhà chung cao lớn ở giữa làng. Nhà rông là nơi họp bàn việc làng, nơi tiếp khách, nơi thanh niên chưa vợ ngủ đêm để canh làng, và là nơi già làng thường ngồi bên bếp lửa nói chuyện với dân làng.

Ở những dân tộc như Ê Đê, Mnông, không có truyền thống nhà rông, việc chung của buôn thường được bàn trong nhà dài của gia đình có uy tín hay ở một nơi sinh hoạt chung khác. Các dân tộc theo chế độ mẫu hệ có thêm vai trò của người phụ nữ đứng đầu dòng họ, người trông coi đất đai của họ; quyền lực trong buôn vì vậy không chỉ nằm ở một người.

Ngày nay nhiều buôn làng đã có nhà văn hoá cộng đồng xây theo kiểu mới, có nơi dựng lại nhà rông truyền thống. Dù ở đâu, chỗ ngồi của già làng trong các buổi họp vẫn thường được dành riêng, và lời mở đầu hay lời kết của buổi họp thường do già làng nói.

Già làng hôm nay: người có uy tín trong cộng đồng

Nhà nước có chính sách công nhận và hỗ trợ những "người có uy tín" trong đồng bào dân tộc thiểu số, trong đó phần đông là già làng, trưởng dòng họ. Họ được mời dự các hội nghị, được cung cấp thông tin để phổ biến cho bà con, được ghi nhận khi có đóng góp. Điều này cho thấy vai trò của già làng vẫn được xem là cầu nối quan trọng giữa chính quyền và cộng đồng.

Già làng hôm nay làm nhiều việc mới: vận động con cháu đến trường, nhắc bà con không tảo hôn, không kết hôn cận huyết, khuyên gia đình đưa người ốm đến trạm y tế, hoà giải tranh chấp đất đai, tham gia giữ rừng. Những lời vận động ấy có sức nặng vì đến từ người mà làng tin, nói bằng ngôn ngữ và cách ví von của chính làng.

Thách thức cũng không ít. Lớp trẻ đi học xa, đi làm ở thành phố, ít ngồi nghe già làng kể chuyện. Nhiều già làng lo luật tục, sử thi không có người kế tục. Một số nơi, các trường học, nhà văn hoá đã mời già làng đến kể chuyện, dạy chiêng, dạy luật tục cho học sinh, như một cách nối lại sợi dây giữa các thế hệ. Có nơi ghi âm, ghi hình lời kể của già làng để lưu lại cho thư viện trường, cho con cháu đi xa có thể nghe lại tiếng nói của buôn làng mình.

Đến buôn làng: ứng xử với già làng cho phải phép

Nếu bạn đến buôn làng để làm việc, dạy học, tìm hiểu văn hoá hay du lịch, vài điều nhỏ sau thể hiện sự tôn trọng với già làng và cộng đồng:

  • Chào hỏi trước khi làm việc. Đến làng có việc, nên nhờ trưởng thôn giới thiệu và ghé chào già làng; đây là phép lịch sự được nhiều nơi coi trọng.
  • Xin phép khi chụp ảnh, ghi âm. Nhất là trong các lễ của cộng đồng và trong nhà rông, nhà dài.
  • Ngồi đúng chỗ. Không tự ý ngồi vào chỗ của già làng, không bước qua bếp lửa, không trèo lên những phần nhà mà chủ nhà chưa mời.
  • Nghe nhiều, nói ít. Già làng thường nói chậm, nhiều ví von; đừng vội ngắt lời hay đưa ra nhận xét so sánh với nơi khác.
  • Không biến già làng thành "vật trưng bày". Không yêu cầu mặc trang phục, tạo dáng chụp ảnh; không hứa giúp đỡ rồi không làm.

Những điều này không phải luật cứng. Chúng chỉ là cách bày tỏ rằng bạn hiểu mình đang đến một cộng đồng có trật tự và nếp sống riêng, đáng được tôn trọng như chính nơi bạn sinh ra.

Câu hỏi thường gặp

Già làng có phải do dân bầu không?

Theo nếp truyền thống thì không. Già làng hình thành tự nhiên từ uy tín, được cả làng thừa nhận. Trưởng thôn, trưởng buôn ngày nay mới là vị trí do dân bầu theo quy định.

Phụ nữ có thể là già làng không?

Ở nhiều dân tộc, già làng theo truyền thống thường là nam giới. Tuy vậy, ở các dân tộc theo chế độ mẫu hệ, phụ nữ đứng đầu dòng họ và giữ đất đai có tiếng nói rất lớn. Ngày nay cũng có phụ nữ được công nhận là người có uy tín trong cộng đồng.

Già làng và trưởng buôn khác nhau thế nào?

Trưởng buôn là người do dân bầu, làm việc với chính quyền theo nhiệm kỳ. Già làng là người được kính trọng vì hiểu luật tục, phong tục và sống mẫu mực, không có nhiệm kỳ. Hai vai trò bổ sung cho nhau.

Người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số là ai?

Đây là cách gọi trong chính sách của Nhà nước đối với những người được cộng đồng tin cậy, như già làng, trưởng dòng họ, người làm nghề truyền thống, chức sắc tôn giáo. Họ được công nhận theo tiêu chí và quy trình quy định.

Có cần mang quà khi đến chào già làng không?

Không bắt buộc. Lời chào lịch sự, nói rõ mục đích đến làng là điều quan trọng nhất. Nếu muốn, một món quà nhỏ, thiết thực là đủ; tránh quà đắt tiền khiến người nhận khó xử.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183