Người Mông thường làm lễ gọi hồn và đặt tên cho trẻ vào ngày thứ ba sau khi sinh: người cúng gọi hồn đứa trẻ về nhập vào thân, rồi đặt tên trước tổ tiên và gia đình. Từ ngày ấy, đứa trẻ được coi là một thành viên đầy đủ của nhà và của dòng họ. Tên người Mông gồm họ theo dòng cha, tên đệm và tên riêng; khi trưởng thành, đàn ông Mông ở nhiều nơi còn nhận thêm một tên gọi khác thường được gọi là tên già.
Bài viết mô tả lễ đặt tên ở mức tục, theo những gì các ghi chép dân tộc học và người Mông kể lại, giải thích vai trò của dòng họ trong tên gọi, và nói về những đổi thay khi phần lớn trẻ Mông nay sinh ở trạm y tế. Tục của người Mông khác nhau giữa các nhóm như Mông Trắng, Mông Hoa, Mông Đen và giữa các vùng, nên những gì dưới đây là nét phổ biến, không phải bản chuẩn.
Vì sao người Mông đặt tên sớm như vậy
Trong quan niệm truyền thống của người Mông, con người có nhiều hồn, và một đứa trẻ mới ra đời chưa có hồn ở yên trong thân. Hồn của trẻ còn lưu lạc ở thế giới bên kia, cần được gọi về. Lễ ngày thứ ba vì vậy trước hết là lễ gọi hồn: mời hồn đứa trẻ về với gia đình, nhận nhà này là nhà mình, rồi mới đặt cho nó một cái tên.
Theo cách nghĩ ấy, trước lễ gọi hồn, đứa trẻ chưa thật sự là người của dòng họ. Sau lễ, nó có tên, có chỗ trong nhà, được tổ tiên biết tới. Nhiều tài liệu ghi nhận rằng với người Mông, lễ đặt tên quan trọng không kém những lễ lớn khác của vòng đời, và gần như mọi gia đình đều làm, dù đơn giản hay đầy đủ.
Cũng vì đặt tên gắn với hồn, nên tên của người Mông có thể thay đổi về sau. Khi một đứa trẻ hay ốm, gia đình đôi khi làm lễ đổi tên, với quan niệm hồn của trẻ không hợp với tên cũ. Đây là niềm tin của cộng đồng; ngày nay song song với tục này, các gia đình vẫn cần đưa trẻ ốm tới trạm y tế để được khám và chữa.
Lễ gọi hồn đặt tên diễn ra thế nào
Mô tả dưới đây là khung chung mà nhiều tài liệu và người Mông kể lại. Lễ vật, người cúng và lời cúng cụ thể do mỗi gia đình, mỗi dòng họ quyết định.
- Sáng ngày thứ ba sau sinh, gia đình chuẩn bị lễ vật, thường gồm gà và trứng; có nhà dùng một đôi gà, có nhà dùng nhiều hơn tuỳ điều kiện.
- Người cúng, có thể là ông nội, người cha hay thầy cúng của dòng họ, đứng ở cửa chính của ngôi nhà, mở cửa và gọi hồn đứa trẻ về.
- Người cúng báo với tổ tiên và các thần trong nhà rằng gia đình có thêm một thành viên, rồi nói tên của đứa trẻ.
- Ở nhiều nơi, người cúng xem dấu hiệu trên chân gà sau khi luộc để biết hồn đã về hay chưa; đây là một nghi thức tín ngưỡng của cộng đồng.
- Gia đình mời họ hàng gần cùng ăn bữa cơm; người mẹ và đứa trẻ vẫn tiếp tục ở cữ theo tục của nhà.
Lễ thường diễn ra gọn trong buổi sáng, ít người dự, khác với các lễ đông người như cưới hay tang. Phần lời cúng là kiến thức riêng của người cúng và dòng họ, được truyền miệng, không có bản viết chung; bài viết vì vậy không ghi lại. Người ngoài được mời dự nên giữ trật tự, không chụp ảnh khi chưa xin phép, và đi theo sự hướng dẫn của chủ nhà.
Họ trong tên người Mông: dòng họ là tất cả
Họ của người Mông là họ theo dòng cha, và dòng họ giữ vai trò rất lớn trong đời sống. Một số họ thường gặp ở Việt Nam được ghi dưới đây theo cách viết phổ biến trên giấy tờ.
| Họ thường gặp | Ý nghĩa của dòng họ | Hệ quả trong đời sống |
|---|---|---|
| Giàng, Vàng, Thào, Sùng | Người cùng họ được coi như anh em, dù ở cách xa nhau | Người cùng họ không lấy nhau |
| Lý, Hầu, Mùa, Vừ | Mỗi họ có những nghi lễ, kiêng kỵ riêng truyền trong dòng | Cách cúng, cách làm ma có thể khác giữa các họ |
| Hạng, Lầu, Tráng, Má | Dòng họ là chỗ dựa khi có việc lớn: cưới, tang, làm nhà | Khách cùng họ đến bản thường được đón như người nhà |
Khi hai người Mông lạ gặp nhau, một trong những câu hỏi đầu tiên thường là hỏi họ. Biết cùng họ, hai bên có thể nhận nhau là anh em và giúp đỡ nhau. Vì vậy, với người Mông, cái tên trước hết cho biết mình thuộc về dòng họ nào, rồi mới tới tên riêng của mình.
Tháng ở cữ trong nhà người Mông
Dấu hiệu kiêng ở cửa. Ở nhiều bản Mông, nhà có người mới sinh treo hoặc cắm một vật đánh dấu ở cửa, thường là cành lá xanh, để báo người ngoài không vào nhà trong những ngày đầu. Người lạ thấy dấu hiệu ấy thì đứng ngoài gọi, không bước qua cửa.
Người mẹ ở trong nhà. Sau sinh, người mẹ Mông thường ở cữ trong khoảng một tháng, ngồi bên bếp lửa trong nhà, kiêng ra nương, kiêng làm việc nặng. Bếp lửa giữ ấm cho mẹ con trong những tháng rét vùng cao; nhà cần thông thoáng để khói không đọng quanh chỗ trẻ nằm.
Món ăn tháng cữ. Nhiều tài liệu và người Mông kể rằng trong tháng ở cữ, người mẹ được ăn thịt gà nấu, có nơi nấu cùng gừng hay các loại lá rừng theo bài của gia đình. Vì vậy nhà nào có người sắp sinh thường nuôi sẵn gà từ trước.
Người chồng và họ hàng. Trong thời gian vợ ở cữ, người chồng và họ hàng lo việc nương rẫy, nước nôi, củi lửa. Đây cũng là lúc dòng họ thể hiện vai trò của mình với gia đình nhỏ.
Tên đệm, tên riêng và cách ghi trên giấy tờ
Khi ghi bằng tiếng Việt, tên người Mông thường có ba phần: họ, tên đệm và tên riêng. Ở nhiều vùng, tên đệm của nam thường là "A" hoặc "Seo", của nữ là "Thị" hoặc "Mí", ví dụ giả định như Giàng A Páo, Vàng Seo Chứ, Sùng Thị Mai, Lý Mí Dình. Đây là cách ghi phổ biến trên giấy tờ; trong tiếng Mông, cách gọi và cách phát âm có thể khác.
Tên riêng của người Mông phần lớn là một âm tiết, được phiên sang chữ Quốc ngữ theo cách nghe của người ghi. Vì vậy, cùng một tên tiếng Mông có thể được viết theo nhiều cách khác nhau trên giấy tờ của những người khác nhau, thậm chí trên những giấy tờ khác nhau của cùng một người. Đây là chuyện hay gây rắc rối khi làm hồ sơ, đi học, đi làm xa; gia đình nên giữ cách viết thống nhất từ giấy khai sinh trở đi.
Ở trong nhà và trong bản, trẻ Mông còn được gọi bằng tên gọi thân mật, tên theo thứ hay biệt danh. Như nhiều dân tộc khác, một người có thể có tên trên giấy, tên trong nhà và tên mà cả bản quen gọi.
Tên già: cái tên của người đàn ông đã trưởng thành
Một nét riêng của người Mông là tục đặt thêm tên cho người đàn ông khi đã trưởng thành, thường sau khi lấy vợ và có con. Cái tên này hay được dịch sang tiếng Việt là "tên già" hoặc "tên bố". Theo nhiều mô tả, tên già thường do bố mẹ vợ đặt cho con rể trong một dịp lễ, và thường ghép thêm vào trước hoặc sau tên cũ.
Từ khi có tên già, người đàn ông được bà con gọi bằng tên mới trong những dịp trang trọng, còn tên lúc nhỏ ít được dùng. Tên già đánh dấu việc người ấy đã bước sang vai trò mới: một người chồng, một người cha, một thành viên có trách nhiệm của dòng họ. Phụ nữ Mông thường không có tục tương tự, nhưng sau khi có con cũng có thể được gọi theo tên con.
Tục tên già không đồng đều giữa các vùng và các nhóm Mông, và ngày nay không phải gia đình nào cũng giữ. Cộng đồng người Mông ở nước ngoài, hình thành sau những đợt di cư trong thế kỷ hai mươi, cũng được ghi nhận còn giữ tục này, cho thấy nó gắn khá sâu với cách người Mông nghĩ về sự trưởng thành của người đàn ông. Trên giấy tờ, phần lớn người Mông chỉ dùng một tên chính thức; tên già sống chủ yếu trong lời gọi của bản làng.
Lễ đặt tên trong đời sống hôm nay
Phần lớn phụ nữ Mông ngày nay sinh con ở trạm y tế xã hay bệnh viện, dù ở những vùng xa vẫn còn trường hợp sinh ở nhà. Ở nhiều xã vùng cao, các cô đỡ thôn bản được đào tạo để hỗ trợ sinh nở an toàn và đưa sản phụ tới cơ sở y tế khi cần. Việc sinh ở cơ sở y tế không ngăn gia đình làm lễ gọi hồn đặt tên: nhiều nhà làm lễ khi mẹ con về tới nhà, hoặc vẫn tính ngày thứ ba và làm ở nhà trong khi mẹ con còn ở trạm.
Đăng ký khai sinh là việc bắt buộc theo pháp luật, nên tên trên giấy khai sinh và tên đặt trong lễ có lúc trùng, có lúc khác. Nhiều gia đình chọn một tên tiếng Việt dễ đọc cho giấy tờ, giữ tên tiếng Mông để gọi trong nhà. Cả hai cách đều phổ biến.
Điều đáng giữ của lễ đặt tên người Mông là ý niệm rằng một đứa trẻ không chỉ thuộc về bố mẹ mà thuộc về cả dòng họ, được tổ tiên biết tới và được cả nhà đón nhận. Người ngoài tìm hiểu tục này nên nhìn nó như một nghi lễ đón người mới, đầy tình cảm, hơn là tìm những chi tiết lạ.
Câu hỏi thường gặp
Người Mông đặt tên cho con vào ngày nào?
Thường là ngày thứ ba sau khi sinh, trong lễ gọi hồn đặt tên. Ngày cụ thể và cách làm có thể khác giữa các nhóm Mông và các dòng họ; ngày nay một số gia đình làm lễ khi mẹ con từ trạm y tế về nhà.
Vì sao người Mông cùng họ không lấy nhau?
Người Mông coi những người cùng họ là anh em cùng một dòng, dù sống cách xa và không biết nhau. Vì vậy hôn nhân trong cùng họ bị coi là không được phép theo phong tục. Đây cũng là lý do câu hỏi về họ thường được đặt ra khi người Mông mới gặp nhau.
Tên đệm A, Seo, Mí trong tên người Mông nghĩa là gì?
Đây là những tên đệm hay gặp khi ghi tên người Mông bằng tiếng Việt: A và Seo thường dùng cho nam, Thị và Mí thường cho nữ. Cách dùng có khác nhau giữa các vùng, và không phải tên người Mông nào cũng có các tên đệm này.
Tên già của đàn ông Mông là gì?
Đó là tên được đặt thêm khi người đàn ông đã trưởng thành, thường sau khi lấy vợ, có con; theo nhiều mô tả, bố mẹ vợ là người đặt. Tên già đánh dấu vai trò mới của người ấy trong gia đình và dòng họ, dùng trong lời gọi của bản làng.
Trẻ Mông hay ốm có phải đổi tên không?
Một số gia đình Mông làm lễ đổi tên cho trẻ hay ốm theo quan niệm hồn không hợp với tên cũ. Đây là niềm tin của cộng đồng; dù có làm lễ hay không, trẻ ốm vẫn cần được đưa tới trạm y tế để khám và điều trị kịp thời.