TapTuc.comTập Tục
Cưới hỏi của người Việt qua các vùng

Tục ở rể của người Việt: ở rể trước cưới ngày xưa và chuyện về sống nhà vợ hôm nay

Ở rể xưa là chàng trai sang làm giúp nhà vợ một thời gian trước khi cưới. Ngày nay ở rể là vợ chồng về sống bên ngoại. Gốc tục, định kiến và những điều nên bàn.

A young man seen from behind carrying a bamboo shoulder pole with water buckets across a farmhouse yard in the northern delta, an older woman feeding chickens nearby

Câu "đi ở rể" đến nay vẫn khiến không ít đàn ông Việt ngần ngại, dù hoàn cảnh sống đã đổi khác rất nhiều. Thật ra, tục ở rể của người Kinh có hai lớp nghĩa: lớp cũ là chàng trai sang ở nhà cô gái làm lụng một thời gian trước khi cưới, lớp mới là vợ chồng về sống bên nhà vợ sau khi cưới. Hai lớp nghĩa này có gốc, có lý do, và có cả những định kiến khác nhau.

Bài này nói về tục ở rể của người Kinh. Ở rể ở một số dân tộc khác như người Thái là một tục cưới có quy định rõ của cộng đồng, có ý nghĩa và hình thức riêng, nên cần được tìm hiểu theo đúng dân tộc ấy chứ không đánh đồng với cách hiểu của người Kinh.

Ở rể trước khi cưới: tục xưa ở làng quê

Trong làng quê Việt xưa, đặc biệt ở Bắc Bộ, có những trường hợp chàng trai sau khi hai nhà đã thuận được gửi sang ở nhà cô gái một thời gian trước ngày cưới. Chàng trai cày ruộng, gánh nước, làm việc nặng như một người con trong nhà. Thời gian ở rể không cố định: có khi vài tháng, có khi kéo dài một vài năm, tuỳ thoả thuận và hoàn cảnh hai bên.

Lý do phổ biến nhất là nhà trai nghèo, chưa lo đủ lễ cưới. Thay cho phần lễ vật thiếu hụt, chàng trai góp công lao động cho nhà gái. Lý do thứ hai là nhà gái muốn xem tận mắt tính nết, sức khoẻ, sự chăm chỉ của người sẽ làm chồng con gái mình. Có nhà đông con gái, thiếu người làm, cũng muốn có thêm sức trai trong mùa vụ.

Không phải cuộc ở rể nào cũng kết thúc bằng một đám cưới. Văn học dân gian có không ít câu chuyện về chàng rể làm lụng vất vả rồi bị gia đình vợ chê, phải bỏ về. Những câu chuyện ấy phản ánh vị trí khá chênh vênh của người ở rể: chưa phải người nhà, cũng không còn là người ngoài.

Đến giữa thế kỷ hai mươi, tục ở rể trước cưới đã thưa dần ở người Kinh. Ngày nay hầu như không còn gặp hình thức này; nếu có, nó chỉ còn trong ký ức của các cụ và trong vài bài ca dao, câu tục ngữ.

Những câu nói dân gian về ở rể và cách hiểu chúng

Ở rể như chó chui gầm chạn. Đây là câu tục ngữ quen thuộc nhất. Gầm chạn là khoảng trống dưới cái chạn bát, chật và thấp; hình ảnh ấy nói cái thế khép nép, phải nhịn của người con rể sống trong nhà vợ thời trước. Câu nói phản ánh một thực tế xã hội cũ, không phải lời phán xét về những người đàn ông đang sống bên ngoại hôm nay.

Con rể là khách. Nhiều gia đình vẫn nói con rể là khách quý của nhà vợ. Khi con rể là khách thì được tiếp đón chu đáo; khi con rể sống hẳn trong nhà, quan hệ ấy buộc phải đổi thành quan hệ người nhà, và đó là chỗ dễ va chạm.

Những câu về sự tự trọng của đàn ông. Trong xã hội trọng nam, một người đàn ông sống nhờ nhà vợ dễ bị coi là kém. Những câu đùa, câu châm chọc về ở rể bắt nguồn từ quan niệm ấy. Bạn có thể nghe chúng như dấu vết của một thời, không cần nhận chúng làm thước đo.

Đọc tục ngữ trong bối cảnh. Một câu tục ngữ ghi lại kinh nghiệm hoặc định kiến của một thời. Khi dùng chúng trong bài viết hay khi trò chuyện, nên nói rõ đó là cách nghĩ xưa, tránh dùng để chê bai một ai cụ thể.

Vì sao người Kinh quen nếp con dâu về nhà chồng

Muốn hiểu vì sao "ở rể" từng bị coi là chuyện khác thường, cần nhìn lại nếp gia đình phụ hệ của người Kinh. Trong gia đình truyền thống, dòng họ được tính theo bên cha, con trai, nhất là con trai trưởng, là người nối dõi và lo việc thờ cúng tổ tiên. Con gái lấy chồng thì về nhà chồng, trở thành người của họ nhà chồng.

Nếp ấy được củng cố qua nhiều thế kỷ ảnh hưởng của Nho giáo, với những quan niệm như "xuất giá tòng phu", và qua cách chia ruộng đất, tài sản trong gia đình nông nghiệp. Khi người con trai ở lại quê cha đất tổ, cưới vợ về, ruộng vườn và nhà cửa được giữ trong dòng họ.

Trong khung đó, một người đàn ông sang sống ở nhà vợ đi ngược với nếp chung, nên dễ bị bàn tán. Tuy vậy, sử sách và ca dao cho thấy người phụ nữ Việt xưa vẫn có vị trí đáng kể trong gia đình, và tục ở rể trước cưới cho thấy nhà gái cũng có tiếng nói rất rõ trong việc chọn rể.

Ngày nay, khi gia đình nhỏ lại, nhiều nhà chỉ có con gái, con cái đi làm xa quê, nếp cũ tất yếu phải linh hoạt. Những gia đình chỉ có con gái, việc con rể về sống cùng và cùng chăm sóc cha mẹ vợ được nhiều người nhìn bằng con mắt cảm thông, thậm chí trân trọng.

Ở rể ngày nay: về sống bên nhà vợ

Nghĩa phổ biến của "ở rể" bây giờ là vợ chồng sau cưới về sống chung với gia đình bên vợ, thay vì về nhà chồng như nếp cũ. Lý do rất thực tế: nhà vợ chỉ có con gái, cha mẹ vợ già yếu cần người chăm; nhà vợ gần nơi làm việc của cả hai; nhà chồng chật, đông anh em; hoặc đơn giản là hai vợ chồng thấy hợp với nếp sinh hoạt bên ngoại hơn.

Ở thành phố, cảnh vợ chồng trẻ sống gần hoặc sống cùng nhà ngoại để được ông bà ngoại giúp trông cháu khá phổ biến. Nhiều người không gọi đó là ở rể mà chỉ nói "ở bên ngoại", cho thấy chữ ở rể đang mất dần sắc thái nặng nề.

Ở nông thôn, chuyện về sống nhà vợ vẫn còn bị bàn tán ở một số nơi, nhất là khi nhà chồng có anh em trai. Người đàn ông có khi phải nghe những câu đùa không mấy dễ chịu từ hàng xóm, họ hàng. Nhưng xu hướng chung là sự chấp nhận đã rộng hơn, đặc biệt khi người con rể chăm chỉ, chu đáo với cha mẹ vợ.

Một điều cần nói rõ: nơi ở của vợ chồng là chuyện của hai người. Pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành quy định việc lựa chọn nơi cư trú của vợ chồng do vợ chồng thoả thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán. Sống bên nội hay bên ngoại, xét về luật, không có bên nào "đúng" hơn.

So sánh ở rể xưa và ở rể nay

Hai lớp nghĩa của tục ở rể khác nhau ở gần như mọi khía cạnh. Bảng dưới giúp bạn thấy rõ khi đọc tài liệu cũ hoặc khi nghe người lớn kể.

Khía cạnhỞ rể xưaỞ rể nay
Thời điểmTrước khi cướiSau khi cưới
Lý do chínhThay lễ vật, để nhà gái xem xét, thêm người làmChăm cha mẹ vợ, gần nơi làm, nhà vợ thuận tiện
Ai quyết địnhChủ yếu là hai gia đìnhChủ yếu là đôi vợ chồng
Thời gianCó hạn, vài tháng đến vài nămCó thể lâu dài hoặc chỉ một giai đoạn
Vị thế người con rểChênh vênh, chưa là người nhàLà thành viên gia đình, vai trò tuỳ cách cư xử
Mức độ phổ biếnGần như không cònKhá phổ biến ở thành phố, đang tăng ở nông thôn

Điểm chung duy nhất của hai lớp nghĩa là người đàn ông sống trong gia đình bên vợ. Còn lại, từ lý do đến cảm nhận xã hội, đều đã thay đổi rất nhiều.

Những chuyện hay vướng khi vợ chồng về sống nhà vợ

Chuyện thờ cúng. Nếu người chồng là con trưởng, nhiều gia đình bên nội lo việc thờ cúng tổ tiên không có người lo. Cách nhiều nhà làm là vợ chồng vẫn về nội vào ngày giỗ, Tết, hoặc thống nhất anh em trong nhà chia nhau việc hương khói.

Họ của con. Theo nếp phổ biến, con mang họ cha. Pháp luật dân sự hiện hành cho phép họ của con được xác định theo họ cha hoặc họ mẹ do cha mẹ thoả thuận. Vợ chồng sống bên ngoại không có nghĩa con phải mang họ mẹ, và ngược lại.

Chi tiêu chung. Sống chung một nhà thì tiền điện nước, chợ búa cần được nói rõ từ đầu. Nhiều mâu thuẫn bắt nguồn từ chỗ không ai dám nêu chuyện tiền bạc với cha mẹ vợ.

Quan hệ với nhà nội. Cha mẹ chồng có khi buồn vì con trai về ở bên ngoại. Thăm nom thường xuyên, đưa cháu về nội, giữ liên lạc đều đặn giúp nhà nội bớt cảm giác mất con.

Không gian riêng của đôi vợ chồng. Dù sống chung, vợ chồng cần một góc riêng và quyền tự quyết những việc của mình. Điều này đúng khi sống bên nội cũng như bên ngoại.

Gợi ý cho gia đình đang tính chuyện về sống bên ngoại

Không có công thức đúng cho mọi nhà, nhưng vài điều dưới đây giúp quyết định này nhẹ nhàng hơn cho cả ba phía: đôi vợ chồng, nhà vợ và nhà chồng.

  • Hai vợ chồng thống nhất với nhau trước, rồi mới thưa với cha mẹ hai bên; tránh để cha mẹ một bên quyết thay.
  • Nói rõ lý do với nhà chồng bằng sự thật: chăm cha mẹ vợ, gần chỗ làm, tiện trông con. Lý do rõ ràng giúp nhà nội dễ thông cảm hơn.
  • Thoả thuận từ đầu về chi tiêu chung, về việc nhà, về giờ giấc sinh hoạt.
  • Giữ đủ lễ với nhà nội: về giỗ, về Tết, thăm khi ốm đau.
  • Nếu có thể, coi việc sống bên ngoại là một giai đoạn và hẹn nhau xem lại sau vài năm, khi hoàn cảnh đổi khác.
  • Người vợ là cầu nối quan trọng giữa chồng và cha mẹ mình, nên chủ động giúp hai bên hiểu nhau thay vì đứng ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Ở rể nghĩa là gì?

Ở rể có hai nghĩa. Nghĩa xưa là chàng trai sang ở nhà cô gái làm lụng một thời gian trước khi cưới. Nghĩa phổ biến hiện nay là vợ chồng sau cưới về sống chung với gia đình bên vợ thay vì bên chồng.

Ngày xưa vì sao có tục ở rể trước khi cưới?

Lý do thường gặp là nhà trai nghèo chưa đủ lễ cưới nên góp công lao động thay phần lễ vật, nhà gái muốn xem tính nết người con rể, hoặc nhà gái thiếu người làm trong mùa vụ.

Câu "ở rể như chó chui gầm chạn" có nghĩa là gì?

Câu tục ngữ tả cái thế khép nép, phải nhịn của người con rể sống trong nhà vợ thời trước, như con chó phải chui vào khoảng trống chật dưới chạn bát. Đó là dấu vết quan niệm xã hội cũ, không phải lời đánh giá đúng về người ở bên ngoại hôm nay.

Vợ chồng có quyền chọn sống ở nhà vợ không?

Có. Pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành quy định nơi cư trú của vợ chồng do vợ chồng thoả thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán. Sống bên nội hay bên ngoại là quyết định của hai người.

Sống bên nhà vợ thì con có phải mang họ mẹ không?

Không. Theo pháp luật dân sự hiện hành, họ của con được xác định theo họ cha hoặc họ mẹ do cha mẹ thoả thuận. Nơi gia đình sinh sống không quyết định con mang họ ai.

Tục ở rể của người Thái có giống người Kinh không?

Không giống. Ở nhiều cộng đồng người Thái, ở rể là một phần của tục cưới, có thời hạn và quy định của cộng đồng, mang ý nghĩa riêng. Cần tìm hiểu theo đúng dân tộc và địa phương, không đánh đồng với cách hiểu của người Kinh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183