Khao vọng là tục của làng Việt xưa: khi một người đỗ đạt, được phong chức, đến tuổi lên lão hay được nhận vào một ngôi thứ mới, người đó phải mời làng ăn uống (khao) và nộp lễ, nộp tiền cho làng (vọng) thì mới được làng chính thức công nhận vị trí ấy. Hai việc thường đi liền nhau nên dân gian gọi chung là khao vọng.
Tục này cho thấy rõ nhất mối quan hệ giữa một con người với cộng đồng làng: vinh dự cá nhân phải được làng xác nhận trước mặt mọi người mới trọn vẹn. Nhưng khao vọng cũng là một trong những lệ làng bị phê phán nhiều nhất, vì đã đẩy không ít gia đình vào cảnh bán ruộng, mắc nợ. Bài này đi qua gốc tục, các dịp khao vọng, cách làm và những gì còn lại của nó hôm nay.
Khao và vọng: hai chữ, hai việc
"Khao" là đãi ăn để mừng một việc vui, như khao quân sau trận thắng, ăn khao khi đỗ. Ở làng, khao là mời các bậc chức sắc, các cụ, có khi cả làng, đến ăn uống tại nhà hay tại đình. Quy mô bữa khao tuỳ việc mừng và tuỳ lệ làng: có nơi chỉ mời hàng chức sắc, có nơi phải làm cỗ cho mọi suất đinh.
"Vọng" là khoản lễ vật hoặc tiền mà người được hưởng ngôi thứ mới nộp cho làng, thường dùng vào việc chung như tu sửa đình, mua đồ tế. Nộp vọng giống như một thủ tục: có vọng rồi mới được ghi tên vào hàng ngôi thứ, mới được ngồi chiếu tương ứng ở đình và được chia phần biếu.
Không phải làng nào cũng tách bạch hai việc. Ở nhiều nơi, lễ vọng có thể là một con lợn, mấy vò rượu, vài mâm xôi mang ra đình, và cũng chính những thứ ấy được làng cùng ăn sau lễ. Vì vậy khi đọc tư liệu, bạn sẽ thấy "khao vọng" được dùng như một từ ghép chỉ toàn bộ việc ăn mừng và nộp lễ để được làng nhận.
Những dịp phải khao vọng ở làng xưa
Lệ mỗi làng khác nhau, nhưng các dịp sau đây xuất hiện nhiều trong hương ước và ghi chép về làng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ.
| Dịp | Ai khao vọng | Được làng công nhận điều gì |
|---|---|---|
| Đỗ đạt | Người đỗ trong các kỳ thi | Được xếp vào hàng khoa mục, có chỗ ngồi tương ứng ở đình |
| Được phong chức, phẩm hàm | Người được triều đình phong hoặc mua được phẩm hàm | Được vào hàng quan viên, chức sắc của làng |
| Nhận chức việc trong làng | Người được cử giữ chức dịch, như lý trưởng và các chức phụ tá | Được làng thừa nhận quyền làm việc chung |
| Lên lão | Đàn ông đến tuổi lên lão theo lệ làng | Được ngồi chiếu lão, miễn một số việc làng |
| Vào ngôi thứ mới khác | Người đủ điều kiện lên bậc trên trong ngôi thứ | Được ngồi chỗ mới, nhận phần biếu mới |
Tuổi lên lão, mức lễ vọng và quy mô bữa khao do từng làng tự định. Có làng lấy năm mươi tuổi, có làng sáu mươi; có làng chỉ cần một mâm lễ ra đình, có làng đòi cỗ cho cả làng. Bảng chỉ tóm tắt khái quát.
Một lần khao vọng diễn ra thế nào
Trình tự cụ thể khác nhau giữa các làng. Dựa trên các mô tả trong hương ước và ghi chép về làng Bắc Bộ, một lần khao vọng thường đi qua những bước sau:
- Báo làng. Người có việc mừng, thường qua người trong họ hoặc trong giáp, báo với các bậc chức sắc để xin ngày làm lễ.
- Làng định lệ. Các chức sắc căn cứ hương ước cho biết phải nộp vọng những gì, khao bao nhiêu mâm, mời những hàng nào.
- Chuẩn bị lễ. Gia đình, họ hàng góp công góp của sắm lễ, làm cỗ. Đây là lúc nhiều nhà phải vay mượn nếu lệ làng nặng.
- Làm lễ ra đình. Lễ vọng được mang ra đình, đọc trình trước thần làng và các bậc trong làng, xác nhận người đó được nhận vào ngôi thứ mới.
- Khao làng. Mâm cỗ dọn ở đình hoặc ở nhà, xếp chỗ theo ngôi thứ. Người khao đi mời từng mâm, cảm ơn làng.
- Ghi tên. Tên người được ghi vào sổ ngôi thứ của làng; từ đó người ấy ngồi chiếu mới, nhận phần biếu mới trong các kỳ tế lễ.
Nhìn trình tự này sẽ thấy khao vọng không đơn thuần là ăn uống: nó là một nghi thức chuyển vị thế, có báo cáo, có xác nhận, có ghi sổ, giống một thủ tục hành chính của làng.
Vì sao người xưa coi trọng khao vọng
Với người làng xưa, danh dự gắn với cộng đồng chứ không chỉ với cá nhân. Một người đỗ đạt nhưng không khao, không vọng, thì trong mắt làng vẫn chưa "ra mặt", chưa được ngồi đúng chỗ của mình ở đình. Câu "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" diễn tả đúng tâm lý ấy: được làng nhìn nhận quý hơn nhiều của cải giữ trong nhà.
Khao vọng cũng là cách người được hưởng vinh dự chia lại cho cộng đồng. Theo quan niệm thời đó, người đỗ đạt hay lên chức có được phần nhờ công làng nuôi dạy, nhờ phúc của tổ tiên và thần làng, nên phải đáp lại. Khoản vọng nộp vào quỹ làng được dùng tu sửa đình, lo việc chung, nên phần nào có ý nghĩa đóng góp.
Mặt khác, khao vọng giúp làng duy trì trật tự ngôi thứ một cách rõ ràng. Ai đã khao, đã vọng thì cả làng đều biết, không ai tranh cãi được về chỗ ngồi của người đó. Một nghi thức chung trước mặt mọi người có tác dụng như một lời tuyên bố công khai. Trong xã hội chưa có giấy tờ, sổ sách phổ biến, việc cả làng cùng chứng kiến và cùng ăn chính là cách ghi nhớ đáng tin nhất, ai muốn chối cũng không được.
Cái giá của khao vọng: những phê phán từ xưa
Gánh nặng tiền bạc. Ở những làng đặt lệ khao vọng nặng, nhiều gia đình phải bán ruộng, cầm cố nhà cửa, vay nợ để làm cỗ cho đủ mặt làng. Có người đỗ đạt xong lại nghèo hơn trước, hoặc phải trốn tránh việc nhận ngôi thứ vì không lo nổi.
Mua danh bằng tiền. Khi phẩm hàm, chức tước có thể mua được, người giàu dùng khao vọng để leo lên ngôi cao mà không cần tuổi tác hay học vấn. Điều này làm méo mó chính tinh thần trọng tuổi, trọng học của ngôi thứ.
Ăn uống linh đình. Cỗ khao thường kéo dài, nhiều rượu thịt, có khi gây say sưa, xích mích. Văn học hiện thực đầu thế kỷ 20, như phóng sự "Việc làng" của Ngô Tất Tố, đã ghi lại nhiều cảnh như vậy với giọng phê phán.
Nhà nước nhiều lần can thiệp. Các triều đại và cả chính quyền thời thuộc địa đều có lúc ra lệnh hạn chế ăn uống linh đình ở làng, giảm lễ khao vọng. Hiệu quả không đồng đều, vì tục đã ăn sâu vào nếp nghĩ của từng làng.
Khao vọng sau năm 1945 và những dấu vết hôm nay
Khi bộ máy làng xã cũ được thay đổi, hệ thống ngôi thứ đình trung không còn, và khao vọng theo nghĩa nộp lễ để được ngồi chỗ cao cũng hết lý do tồn tại. Các cuộc vận động nếp sống mới qua nhiều thời kỳ đều nhắm vào việc bỏ ăn uống linh đình trong cưới, tang và các dịp mừng.
Dù vậy, tinh thần "khao" vẫn sống trong đời thường. Con đỗ đại học, gia đình mời họ hàng, hàng xóm đến chung vui; người được thăng chức mời đồng nghiệp đi ăn; cụ già mừng thọ được con cháu làm tiệc. Phần lớn những dịp này là niềm vui tự nhiên và là dịp gặp gỡ, không có gì đáng chê.
Điều đáng bàn là khi niềm vui biến thành áp lực. Có nơi con đỗ đại học mà gia đình phải vay tiền làm cỗ vì sợ hàng xóm nói; có người vừa lên chức đã thấy mình "phải khao" cả phòng, cả xóm. Đó chính là bóng dáng của khao vọng xưa: lấy sự ăn uống làm thước đo để được cộng đồng công nhận.
Ở nông thôn, áp lực này còn đi kèm lệ "có đi có lại": nhà mình đã đến dự nhà người khác thì đến lượt mình cũng phải mời lại cho cân. Vòng mời qua mời lại ấy khiến nhiều gia đình thu nhập thấp thấy khó từ chối. Hiểu gốc tục khao vọng giúp người ta nhận ra đây là một nếp nghĩ có từ lâu, không phải chuẩn mực bắt buộc, và có thể thay đổi bằng thoả thuận chung của cộng đồng.
Mừng một việc vui cho văn minh: vài gợi ý
Nhiều gia đình và cộng đồng đã tìm được cách mừng chuyện vui mà không rơi vào vết xe khao vọng. Một số cách làm bạn có thể tham khảo:
- Mừng theo sức nhà mình. Một bữa cơm thân mật với họ hàng gần vẫn trọn ý mừng; không cần làm cỗ cho cả xóm vì sợ bị chê.
- Chuyển một phần sang việc chung. Thay vì làm tiệc lớn, có gia đình góp vào quỹ khuyến học của thôn, tặng sách cho trường, giúp một học sinh nghèo. Đây là cách giữ phần "chia lại cho cộng đồng" của tục xưa.
- Quy ước của khu dân cư. Một số thôn đưa vào quy ước việc tổ chức các dịp mừng gọn gàng, tiết kiệm, không ép buộc mời rộng.
- Khen thay vì khao. Thôn, họ tộc tổ chức buổi tuyên dương chung cho con em đỗ đạt mỗi năm, thay cho từng nhà làm tiệc riêng.
- Không đòi khao. Người xung quanh cũng có phần: đừng trêu chọc, đòi người khác "phải khao" khi họ có chuyện vui, nhất là với người khó khăn.
Giữ niềm vui chung, giữ tinh thần ghi nhận người có công, có cố gắng; bỏ phần hơn thua và tốn kém. Đó là cách nhiều làng đang làm với một tục đã từng rất nặng nề.
Câu hỏi thường gặp
Khao vọng khác nộp cheo thế nào?
Nộp cheo là khoản nộp cho làng khi lấy vợ, để làng công nhận cuộc hôn nhân. Khao vọng gắn với việc được nhận vào ngôi thứ, chức vị, như đỗ đạt, lên chức, lên lão. Cả hai đều là cách làng xác nhận một thay đổi trong vị thế của người dân.
Lên lão là bao nhiêu tuổi?
Tuỳ lệ từng làng. Nhiều làng lấy mốc năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Người lên lão làm lễ với làng thì được ngồi chiếu lão ở đình và được miễn một số việc nặng của làng.
Phụ nữ có phải khao vọng không?
Theo nếp xưa, khao vọng gắn với ngôi thứ đình trung vốn chỉ dành cho nam giới, nên phụ nữ hầu như không thuộc diện này. Ngày nay các dịp mừng thọ, mừng đỗ đạt được tổ chức cho cả nam và nữ.
Vì sao gọi là khao vọng mà không chỉ gọi là khao?
Vì có hai việc: khao là đãi ăn mừng, vọng là nộp lễ, nộp tiền cho làng để được công nhận ngôi thứ. Hai việc thường làm cùng lúc nên được gọi chung là khao vọng.
Ngày nay còn nơi nào giữ tục khao vọng không?
Khao vọng theo nghĩa cũ gắn với ngôi thứ đình trung đã gần như không còn. Một số làng vẫn giữ lễ lên lão, lễ mừng thọ ở đình theo cách mới, gọn hơn, chủ yếu mang ý nghĩa kính lão và sum họp.
Mời ăn mừng khi con đỗ đại học có phải là khao vọng không?
Không hẳn. Đó là niềm vui gia đình, không gắn với việc được cộng đồng xếp chỗ ngồi hay công nhận chức vị. Chỉ khi việc mời trở thành nghĩa vụ nặng nề vì sợ dư luận thì mới mang bóng dáng của khao vọng xưa.