TapTuc.comTập Tục
Kiêng kỵ đời thường và tục cổ người Việt

Tục xăm mình của người Việt cổ: cư dân sông nước, sử cũ ghi gì và dấu vết còn lại

Người Việt cổ vẽ mình để làm gì, Toàn thư chép chuyện giao long, rồng trên đùi họ Trần, chữ Sát Thát trên tay quân sĩ; vì sao tục xăm mình dần mai một.

Wide view of a wooden fishing boat on a calm river at dawn in Ninh Binh, a fisherman seen from behind casting a net, limestone hills in soft mist

Xăm mình, sách xưa gọi là "văn thân" (vẽ mình), là một tục cổ của cư dân Việt vùng sông nước, được nhắc trong cả thư tịch Trung Hoa lẫn sử Việt. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng từ thời Hùng Vương, người làm nghề chài lưới vẽ hình thuỷ quái lên mình để không bị giao long làm hại. Đến thời Trần, hoàng tộc vẫn giữ lệ xăm rồng ở đùi để nhớ gốc làng chài, và quân sĩ thích hai chữ "Sát Thát" lên tay khi chống quân Nguyên.

Sau đó, tục xăm mình của người Kinh nhạt dần, và hình xăm dần mang những nghĩa khác hẳn. Bài kể lại những gì sử sách ghi, phân biệt đâu là ghi chép, đâu là truyền thuyết, và nói vì sao tục này mai một. Chuyện hình xăm thời nay là một đề tài riêng, ở đây chỉ nhắc khi so sánh.

"Đoạn phát văn thân": người Việt cổ trong mắt sử sách phương Bắc

Nhiều thư tịch cổ Trung Hoa, khi mô tả các tộc người ở phương Nam mà họ gọi chung là Bách Việt, thường dùng cụm "đoạn phát văn thân": cắt tóc ngắn, vẽ mình. Với người viết sử phương Bắc, quen để tóc dài búi cao và mặc áo kín người, đây là những nét khác lạ nhất, nên được ghi lại như dấu hiệu nhận biết.

Cần đọc những ghi chép này với chút thận trọng. "Bách Việt" là một tên gọi chung cho rất nhiều nhóm cư dân ở phía nam sông Dương Tử, không chỉ tổ tiên của người Việt ngày nay. Người chép sử cũng thường nhìn từ góc độ của mình, đôi khi khái quát cả một vùng rộng lớn từ vài điều nghe kể. Tuy vậy, việc tục vẽ mình được nhắc lặp lại qua nhiều nguồn cho thấy đây là một tập quán có thật và khá phổ biến ở cư dân vùng sông nước phương Nam.

Điều đáng chú ý là cả "cắt tóc ngắn" và "vẽ mình" đều hợp với đời sống dưới nước: tóc ngắn không vướng khi lặn, mình trần vẽ hình không phải lo quần áo ướt. Đây là một gợi ý để hiểu tục cổ từ đời sống thật của người xưa, thay vì coi đó là điều kỳ lạ.

Chuyện giao long trong Đại Việt sử ký toàn thư

Phần Ngoại kỷ của Đại Việt sử ký toàn thư, khi chép về thời Hùng Vương, có kể: dân ở vùng rừng núi xuống sông ngòi đánh cá, thường bị giao long làm hại. Họ đem việc tâu lên vua. Vua bảo rằng giống ở núi và giống ở nước khác nhau, giống ở nước ưa cùng loại mà ghét khác loại, nên sai lấy mực vẽ hình thuỷ quái lên mình. Từ đó, người đánh cá không còn bị giao long hại nữa, và sử chép rằng tục vẽ mình của Bách Việt bắt đầu từ đây.

Đây là một đoạn mang tính truyền thuyết, được ghi vào sử nhiều thế kỷ sau thời kỳ nó kể. Không nên đọc như một sự kiện có ngày tháng cụ thể. Nhưng câu chuyện cho thấy hai điều: người Việt thời trung đại hiểu tục vẽ mình gắn với nghề sông nước, và họ coi đó là tục của tổ tiên mình, không phải điều đáng giấu.

"Giao long" trong truyện thường được hiểu là loài thuồng luồng, một con vật dữ dưới nước trong trí tưởng tượng dân gian, có thể bắt nguồn từ cá sấu hay những loài lớn từng sống ở sông ngòi đồng bằng xưa. Vẽ hình thuỷ quái lên mình, theo cách giải thích của truyện, là để con vật tưởng người cùng loại. Dù là truyền thuyết, đây là một trong những lời giải thích sớm nhất về ý nghĩa của hình xăm ở Việt Nam.

Hình xăm trong các triều đại: những gì sử còn chép

Thời Lý: chữ trên trán quân cấm vệ. Sử cũ ghi rằng thời Lý, quân cấm vệ, tức đội quân bảo vệ kinh thành và nhà vua, được thích chữ "Thiên tử quân" lên trán. Đây là cách đánh dấu thân phận và lòng trung thành, khác hẳn ý nghĩa của tục vẽ mình thời cổ.

Thời Trần: rồng trên đùi để nhớ gốc. Toàn thư chép rằng gia pháp nhà Trần cho con cháu trong họ xăm hình rồng ở đùi, để tỏ không quên gốc gác là người làng chài vùng sông nước. Sử còn kể chuyện vua Trần Anh Tông không muốn xăm; khi Thượng hoàng dặn phải xăm, vua tìm cách tránh. Từ đó, lệ này trong hoàng tộc nhạt dần.

Kháng chiến chống Nguyên: hai chữ "Sát Thát". Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai, sử chép quân sĩ đều thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát", nghĩa là giết giặc Thát. Đây là hình xăm mang ý thề quyết tâm, một ví dụ hiếm hoi về hình xăm tập thể có mục đích rõ ràng trong sử Việt.

Hình phạt thích chữ. Bên cạnh ý nghĩa tự hào, xăm chữ cũng từng là một hình phạt: luật xưa có lệ thích chữ lên mặt hoặc cổ người phạm tội, như một dấu vết không xoá được. Chính hình phạt này góp phần làm hình xăm trên da mang tiếng xấu trong quan niệm của nhiều thế hệ sau.

Bảng tóm tắt: ý nghĩa của hình xăm qua các thời

Bảng dưới đặt các lớp nghĩa của hình xăm ở Việt Nam cạnh nhau để dễ so sánh. Phần thời cổ dựa trên truyền thuyết và ghi chép của sử, nên chỉ nên hiểu như tư liệu.

ThờiAi xămÝ nghĩa theo ghi chépMức độ chắc chắn
Thời Hùng Vương (truyền thuyết)Người đánh cáVẽ hình thuỷ quái để tránh giao longTruyền thuyết được chép vào sử
Thời Bắc thuộcCư dân Bách ViệtTục "văn thân", dấu hiệu nhận biếtThư tịch Trung Hoa, mang góc nhìn bên ngoài
Thời LýQuân cấm vệĐánh dấu thân phận, trung thànhSử cũ ghi lại
Thời TrầnCon cháu hoàng tộcNhớ gốc làng chàiToàn thư chép
Kháng chiến chống NguyênQuân sĩLời thề "Sát Thát"Toàn thư chép
Các triều sauNgười phạm tộiHình phạt thích chữCó trong luật xưa

Có thể thấy, ý nghĩa của hình xăm thay đổi rất nhiều: từ tục của cả cộng đồng sông nước, sang dấu hiệu của một tầng lớp, rồi thành hình phạt. Sự đổi nghĩa này giải thích vì sao người Việt vừa có tục xăm mình rất cổ, vừa có thời gian dài nhìn hình xăm với con mắt nghi ngại.

Vì sao tục xăm mình của người Kinh mai một

Khi người Việt định cư chủ yếu ở đồng bằng, làm lúa nước, đời sống không còn gắn chặt với lặn lội sông sâu như thời cổ. Cùng với đó là ảnh hưởng ngày càng lớn của Nho giáo, với quan niệm thân thể tóc da nhận từ cha mẹ, không được làm tổn hại. Xăm mình, cắt tóc vì vậy bị coi là trái với đạo hiếu trong mắt giới nho sĩ.

Lệ thích chữ cho tội nhân cũng làm hình xăm bị gắn với người có án. Đến những thế kỷ gần đây, trong làng xã, người có hình xăm thường bị dè chừng. Tục cổ không còn được nhắc như một nét đẹp, chỉ còn trong sử sách và truyền thuyết.

Cần phân biệt người Kinh với các dân tộc khác. Ở một số dân tộc vùng núi và dải Trường Sơn, tục xăm hình trên mặt, trên tay từng là dấu mốc trưởng thành hoặc dấu hiệu nhận biết cộng đồng, và kéo dài lâu hơn nhiều. Mỗi nhóm có hoa văn, ý nghĩa riêng, đến nay phần lớn cũng đã mai một. Khi tìm hiểu, nên đọc theo từng dân tộc, từng nhóm địa phương, không gộp chung.

Từ tục cổ đến hình xăm hôm nay

Hình xăm ngày nay ở Việt Nam là một hiện tượng mới, đến chủ yếu qua văn hoá đại chúng toàn cầu, không phải sự nối tiếp trực tiếp của tục vẽ mình thời cổ. Người xăm hình rồng, hình sóng nước hôm nay hiếm khi biết đến chuyện giao long hay gia pháp nhà Trần. Dù vậy, việc biết rằng tổ tiên người Việt từng có tục xăm mình giúp nhìn hình xăm với con mắt bớt định kiến hơn.

Một số nghệ sĩ xăm và người làm thiết kế gần đây tìm cảm hứng từ hoa văn trống đồng, hình chim Lạc, thuyền, sóng nước trên đồ đồng Đông Sơn để làm hình xăm mang nét Việt. Đây là cách làm mới, không phải phục dựng một tục có thật, vì sử sách không để lại mô tả cụ thể hình vẽ của người xưa ra sao.

Khi viết hay nói về tục xăm mình cổ, nên tránh hai thái cực: hoặc coi đó là "mọi rợ" theo cách nhìn của sử gia phương Bắc, hoặc tôn lên thành "bản sắc" mà ai cũng phải tự hào. Nó đơn giản là một tập quán gắn với đời sống sông nước của người xưa, có ý nghĩa trong hoàn cảnh của họ.

Với người trẻ đang cân nhắc có nên xăm hay không, câu chuyện lịch sử này không phải lời khuyên theo hướng nào. Đó là quyết định cá nhân, cần nghĩ đến sức khoẻ, cơ sở xăm an toàn, công việc và gia đình. Hiểu tục cổ chỉ giúp cuộc trò chuyện trong nhà về hình xăm bớt căng thẳng hơn.

Đọc thêm và kiểm chứng: những nguồn nên tìm

Nếu bạn cần tư liệu cho bài học, bài nghiên cứu hay đơn giản là muốn đọc kỹ hơn, đây là các hướng đáng tìm:

  • Đại Việt sử ký toàn thư, bản dịch tiếng Việt: đọc phần Ngoại kỷ về thời Hùng Vương và các đoạn chép về thời Lý, thời Trần.
  • Lĩnh Nam chích quái và các tập truyện cổ: có những truyện liên quan đến thuồng luồng, giao long và người sông nước.
  • Các sách khảo cứu về văn hoá Đông Sơn, đồ đồng và đời sống cư dân Việt cổ.
  • Các công trình dân tộc học về tục xăm của các dân tộc thiểu số, đọc theo từng dân tộc.
  • Khi trích dẫn, ghi rõ bản dịch và người dịch, vì các bản dịch Toàn thư có khác nhau đôi chút về câu chữ.

Một nguyên tắc nên giữ: những gì có trong sử thì trích có nguồn, những gì chỉ là truyền miệng thì ghi rõ là truyền miệng. Tục xăm mình cổ là đề tài dễ bị thêm thắt, vì nó vừa lạ vừa hấp dẫn.

Câu hỏi thường gặp

Văn thân nghĩa là gì?

Văn thân là cách nói Hán Việt, nghĩa là vẽ hoặc xăm hình lên mình. Cụm "đoạn phát văn thân" trong thư tịch cổ Trung Hoa chỉ tục cắt tóc ngắn, vẽ mình của các cư dân phương Nam mà họ gọi chung là Bách Việt.

Chuyện vua Hùng dạy dân vẽ mình có thật không?

Đây là truyền thuyết được chép vào phần Ngoại kỷ của Đại Việt sử ký toàn thư, nhiều thế kỷ sau thời kỳ mà nó kể. Không nên đọc như một sự kiện lịch sử có ngày tháng. Giá trị của nó là cho thấy người xưa hiểu tục vẽ mình gắn với nghề sông nước.

Vì sao nhà Trần lại xăm rồng ở đùi?

Theo Toàn thư, đây là gia pháp của họ Trần, để con cháu không quên gốc là người làng chài vùng sông nước. Sử cũng chép chuyện vua Trần Anh Tông không muốn xăm, cho thấy đến thời đó lệ này đã bắt đầu nhạt.

Chữ Sát Thát có nghĩa gì?

Sát là giết, Thát là cách gọi quân Nguyên Mông thời đó. Theo sử chép, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai, quân sĩ thích hai chữ này lên cánh tay để tỏ quyết tâm đánh giặc.

Người Việt xưa có coi hình xăm là xấu không?

Tuỳ thời. Thời cổ, vẽ mình là tục của cả cộng đồng sông nước. Về sau, với ảnh hưởng của Nho giáo và lệ thích chữ cho tội nhân, hình xăm dần mang tiếng xấu trong làng xã. Định kiến về hình xăm hôm nay có một phần gốc từ đây.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có tục xăm không?

Một số dân tộc vùng núi và dải Trường Sơn từng có tục xăm hình trên mặt, trên tay như dấu mốc trưởng thành hoặc dấu hiệu cộng đồng. Hoa văn và ý nghĩa mỗi nhóm khác nhau, phần lớn đã mai một. Nên tìm hiểu theo từng dân tộc cụ thể.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183