TapTuc.comTập Tục
Lệ làng và nếp sống cộng đồng

Ngôi thứ đình trung là gì: chiếu trên chiếu dưới, phần biếu và miếng giữa làng

Ngôi thứ đình trung là thứ bậc chỗ ngồi và phần biếu của đàn ông trong đình làng xưa: xếp theo tuổi, theo chức, theo học, và vì sao làng tranh nhau từng miếng.

Interior of a dim wooden communal house in Bac Ninh, empty rush mats laid in neat rows on a brick floor, carved columns, slanted morning light from open doors

Ngôi thứ đình trung là thứ bậc của những người đàn ông trong làng khi ngồi ở đình: ai ngồi chiếu trên, ai ngồi chiếu dưới, ai được biếu phần nào khi làng tế lễ, ăn uống. Thứ bậc ấy được xếp theo ba tiêu chí chính là tuổi tác, chức tước và học vị, và ở nhiều làng còn tuỳ vào việc người đó đã nộp đủ lễ khao vọng hay chưa.

Với người làng xưa, ngôi thứ không chỉ là chuyện chỗ ngồi. Nó là cách cả cộng đồng công nhận vị thế của một người, và vì thế được ghi cẩn thận trong hương ước, được tranh giành, có khi gây kiện tụng. Bài này giải thích ngôi thứ được xếp ra sao, phần biếu được chia thế nào, và nếp ấy còn để lại gì trong đời sống hôm nay.

"Đình trung" và vì sao chỗ ngồi lại quan trọng

Đình trung nghĩa là "trong đình". Đình là ngôi nhà chung của làng: nơi thờ thần làng, nơi họp bàn việc làng, nơi tế lễ vào các kỳ hội và nơi làng ăn uống sau lễ. Trong những dịp ấy, đàn ông của làng ngồi theo những hàng chiếu đã định, người trên ở gian giữa và gần ban thờ, người dưới ở các gian bên hoặc phía ngoài.

Chỗ ngồi vì vậy là tấm gương phản chiếu vị trí của mỗi người trong cộng đồng. Ngồi chiếu trên là được cả làng nhìn nhận, được hỏi ý kiến khi bàn việc, được kính trọng. Ngồi lẫn xuống chiếu dưới, hay bị xếp sai chỗ, là chuyện mất mặt cho cả gia đình, cả dòng họ. Tục ngữ có câu "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" để nói rằng được làng công nhận dù chỉ một chút cũng quý hơn nhiều thứ có được trong nhà.

Phụ nữ không có chỗ trong ngôi thứ đình trung theo nếp xưa. Đây là một đặc điểm của làng Việt cổ truyền mà người đọc hôm nay cần nhìn thẳng: hệ thống ấy được xây dựng hoàn toàn quanh nam giới, nên khi nói về ngôi thứ là nói về một nửa của làng.

Ba tiêu chí xếp ngôi thứ

Tuổi tác (trọng xỉ). Sách Mạnh Tử có câu, thường được dẫn khi bàn về làng: ở triều đình thì trọng tước, ở làng xóm thì trọng tuổi. Nhiều làng theo đúng tinh thần này, người cao tuổi được ngồi trên. Người đến một mốc tuổi nhất định và làm lễ lên lão thì được vào hàng lão, có chỗ ngồi riêng.

Chức tước (trọng tước). Người có phẩm hàm, chức vụ do triều đình phong, hoặc giữ chức việc quan trọng của làng, được xếp vào hàng quan viên, chức sắc. Ở nhiều làng, hàng này đứng trên hàng lão, dù người trong đó còn trẻ.

Học vị. Người đỗ đạt trong các kỳ thi được làng trọng vọng. Nhiều làng xếp người đỗ đại khoa lên trên cùng, người đỗ thấp hơn ngồi kế tiếp. Đây là lý do các làng khoa bảng rất chú trọng việc học: một người đỗ là cả họ được nhờ.

Lễ vọng. Ở nhiều làng, muốn được ngồi đúng ngôi thứ còn phải "vọng", tức nộp lễ, nộp tiền hoặc khao làng. Có người đủ tuổi, đủ học mà chưa vọng thì chưa được ngồi chỗ của mình. Đây chính là chỗ ngôi thứ gắn chặt với tục khao vọng.

Một mô hình ngôi thứ thường gặp (khái quát)

Mỗi làng xếp khác nhau, có làng trọng xỉ hơn trọng tước, có làng ngược lại. Bảng dưới là một mô hình khái quát để hình dung, không phải lệ chung của mọi làng.

HàngGồm aiVai trò ở đình
Tiên chỉ, thứ chỉNgười có vị thế cao nhất làng, thường là người đỗ cao hoặc có phẩm hàm caoĐứng đầu việc tế lễ, có tiếng nói quyết định khi bàn việc
Hàng quan viên, chức sắcNgười có phẩm hàm, chức vụ, người đỗ đạtNgồi chiếu trên, tham gia bàn việc lớn
Hàng lãoNgười đã đến tuổi lên lão và làm lễ với làngNgồi chiếu lão, được biếu phần, được hỏi ý kiến
Hàng đinh trong các giápĐàn ông đến tuổi đinh, chịu việc làngPhục dịch tế lễ, khiêng kiệu, làm cỗ, ngồi chiếu dưới
Người ngụ cưNgười từ nơi khác đến, chưa được nhận vào làngThường không có chỗ trong ngôi thứ

Tên gọi các chức, số bậc và thứ tự có thể khác nhiều giữa các làng. Khi đọc tư liệu về một làng cụ thể, bạn nên dựa vào hương ước hoặc lời kể của người làng đó. Ở một số làng, hàng lão lại được xếp trên hàng chức sắc; ở làng khác, người đỗ đạt luôn đứng đầu bất kể tuổi. Chính sự khác nhau ấy làm nên nét riêng của từng làng, và cũng là lý do không nên lấy lệ một làng để nói thay cho cả vùng.

Phần biếu: thủ lợn, miếng thịt và chuyện "miếng giữa làng"

Sau tế lễ, đồ lễ được chia cho dân làng theo ngôi thứ. Phần quý nhất, thường là thủ lợn, được biếu cho người đứng đầu, rồi đến các phần khác theo thứ bậc. Người không đến dự có khi được gói phần mang về. Cách chia này được nhiều hương ước ghi rõ, vì chỉ một miếng chia sai là có thể thành chuyện xích mích kéo dài.

Người ngày nay có thể thấy lạ khi cả một làng để tâm đến một miếng thịt. Nhưng miếng biếu ở đình không đơn giản là thức ăn: nó là dấu hiệu cộng đồng công nhận vị thế của một người trước mặt mọi người. Vì thế văn học viết về làng quê thời trước thường có cảnh tranh nhau phần biếu, như phóng sự "Việc làng" của Ngô Tất Tố đã ghi lại nhiều cảnh ăn uống, khao vọng nặng nề ở nông thôn Bắc Bộ.

Cũng nên nhìn phần biếu từ phía tích cực: nó là cách làng thể hiện sự kính trọng với người già và người có công, và là dịp để cả làng cùng ăn, cùng chia, gắn kết với nhau sau lễ. Phần đáng phê phán nằm ở chỗ biến miếng biếu thành thước đo hơn thua và để nó đè lên những gia đình nghèo.

Vì sao làng xưa hay tranh ngôi thứ

Vì ngôi thứ gắn với danh dự, quyền ăn nói và cả lợi ích vật chất, nên tranh chấp về nó xảy ra khá thường. Một người mới được phong chức muốn ngồi trên người cao tuổi; một người đỗ đạt ở làng khác về quê muốn được xếp ngang hàng người đỗ tại làng; một dòng họ lớn muốn con cháu mình được ưu tiên. Có những vụ tranh chấp kéo dài nhiều năm, phải nhờ đến quan trên phân xử.

Chính vì thế nhiều hương ước dành hẳn một phần để quy định thứ tự ngôi thứ thật chi tiết: người đỗ khoa nào đứng trên người đỗ khoa nào, người có phẩm hàm bậc nào ngang với người bao nhiêu tuổi, người mua chức thì xếp ở đâu. Những điều khoản này cho thấy làng cố gắng đặt luật chơi rõ ràng để giảm xích mích.

Một nguồn tranh chấp khác là tục mua chức, mua ngôi thứ. Vào những giai đoạn nhà nước cần tiền, có thể nộp tiền để được phẩm hàm, và làng thì nhận lễ vọng để xếp chỗ ngồi. Người có tiền nhờ đó lên ngôi cao mà không cần tuổi hay học, khiến nhiều người trong làng bất bình. Các trang văn viết về nông thôn thời thuộc địa thường lấy chuyện này làm đề tài châm biếm.

Phe giáp: tổ chức của đàn ông trong làng

Ở nhiều làng Bắc Bộ, đàn ông được tổ chức thành các giáp. Con trai sinh ra được gia đình báo vào giáp, lớn lên thì lần lượt gánh các việc của giáp, như làm cỗ, phục dịch tế lễ, khiêng kiệu khi làng rước. Giáp vừa là đơn vị làm việc chung, vừa là nơi xếp thứ bậc theo tuổi: người cao tuổi nhất giáp đứng đầu giáp, người trẻ lo việc nặng.

Các giáp thường luân phiên đảm nhận việc làng trong năm, có khi tranh nhau vị trí trong đám rước hay chỗ ngồi ở đình. Ngôi thứ đình trung vì vậy vừa là thứ bậc giữa từng người, vừa là thứ bậc giữa các giáp với nhau. Một người muốn lên ngôi cao phải đi qua cả chặng đường dài trong giáp của mình.

Tổ chức giáp ngày nay đã mai một ở phần lớn nơi, nhưng dấu vết còn trong cách một số làng chia việc lễ hội theo xóm, theo lứa tuổi, hay trong các hội đồng niên, hội cùng tuổi mà nhiều người vẫn tham gia. Hội đồng niên ngày nay không còn mang ý nghĩa thứ bậc, chủ yếu là nơi bạn bè cùng tuổi thăm hỏi nhau khi ốm đau, có việc vui buồn, góp chút quỹ giúp nhau, tức là giữ lại phần gắn bó và bỏ đi phần hơn thua của tổ chức giáp xưa.

Nếp ngôi thứ còn lại gì hôm nay

Hệ thống ngôi thứ chính thức đã không còn từ khi bộ máy làng xã cũ được thay đổi. Nhưng nhiều dấu vết vẫn còn trong đời sống, cả tốt lẫn chưa tốt:

  • Kính lão: trong đám cưới, đám giỗ, mâm của các cụ vẫn được dọn trước, đặt ở chỗ trang trọng. Đây là phần nếp đẹp được giữ tự nhiên.
  • Ban khánh tiết, ban tế: ở nhiều đình, các cụ cao tuổi vẫn đảm nhận việc tế lễ trong hội làng, được chọn theo tuổi, đức độ và sức khoẻ.
  • Chuyện chỗ ngồi trong tiệc: mâm trên, mâm dưới, ai ngồi cùng ai vẫn là điều nhiều gia đình cân nhắc khi xếp chỗ đám cưới, đám giỗ.
  • Áp lực "mở mày mở mặt": tâm lý muốn được làng, họ nhìn nhận đôi khi đẩy gia đình vào việc ăn uống, khao mừng quá sức, giống tục khao vọng xưa.
  • Chỗ của phụ nữ: nhiều làng nay đã có phụ nữ tham gia ban quản lý di tích, đội tế nữ, đội dâng hương, một thay đổi lớn so với ngôi thứ đình trung xưa.

Giữ phần kính lão, trọng người có công; bỏ phần hơn thua, tốn kém và phân biệt. Đó là cách nhiều làng đang chọn, không cần ai ra lệnh.

Câu hỏi thường gặp

Tiên chỉ là gì?

Tiên chỉ là người đứng đầu ngôi thứ trong làng xưa, thường là người có học vị hoặc phẩm hàm cao nhất. Tiên chỉ chủ trì việc tế lễ và có tiếng nói lớn khi làng bàn việc. Người đứng thứ hai thường gọi là thứ chỉ.

Câu một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp nghĩa là gì?

Câu tục ngữ nói rằng một chút danh dự được làng công nhận trước mặt mọi người quý hơn nhiều của cải có ở trong nhà. Nó phản ánh tâm lý coi trọng vị thế trong cộng đồng của người làng xưa.

Người ngụ cư có được ngồi ngôi thứ không?

Ở phần lớn làng xưa, người ngụ cư không có chỗ trong ngôi thứ. Họ phải sống trong làng nhiều năm, có khi qua vài đời và nộp lễ, mới được nhận làm dân chính cư. Đây là một trong những bất công của làng xã cũ.

Trọng xỉ và trọng tước là gì?

Trọng xỉ là coi trọng tuổi tác, trọng tước là coi trọng chức tước. Câu trong sách Mạnh Tử nói triều đình trọng tước, làng xóm trọng tuổi, nhưng trên thực tế nhiều làng Việt xếp người có chức tước, học vị lên trên người cao tuổi.

Vì sao phụ nữ không có ngôi thứ ở đình?

Vì việc làng trong xã hội cổ truyền gắn với nam giới, theo tư tưởng phụ hệ và lễ giáo thời đó. Ngày nay quan niệm đã thay đổi, nhiều làng có phụ nữ tham gia việc lễ hội và quản lý di tích.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183