Ở cữ là khoảng thời gian sau khi sinh, người mẹ và đứa trẻ ở yên trong buồng riêng, được chăm sóc và kiêng nhiều việc, thường kéo dài khoảng một tháng; có nhà tính tới ba tháng mười ngày. Trong thời gian này, người mẹ được dặn kiêng gió, kiêng nước, kiêng ra ngoài, kiêng làm việc nặng, ăn theo chế độ riêng; ngày xưa nhiều nơi còn đặt lò than dưới giường gọi là nằm than hay nằm lửa.
Ý chính của ở cữ rất đúng: người mẹ vừa trải qua cuộc sinh nở cần được nghỉ, được ăn tốt, được người khác gánh việc. Nhưng một số cách làm cụ thể như nằm than, kiêng tắm lâu, ủ kín phòng lại có rủi ro thật. Bài này tách hai phần ấy ra, để bạn giữ được tinh thần của tục mà không đánh đổi sức khoẻ của mẹ và bé.
Ở cữ là gì và kéo dài bao lâu
Chữ "cữ" trong tiếng Việt có nghĩa là khoảng thời gian kiêng, như "kiêng cữ", "đầy cữ". Ở cữ là ở trong thời gian kiêng. Người miền Bắc nói "ở cữ", "nằm ổ"; người miền Nam quen nói "ở cữ", "nằm chỗ", có nơi gọi "nằm ổ" như miền Bắc. Sản phụ trong thời gian này thường không ra khỏi buồng, không tiếp nhiều khách, không làm việc nhà.
Độ dài ở cữ không thống nhất. Phổ biến nhất là một tháng, tính tới ngày đầy tháng của đứa trẻ, cũng là lúc nhiều nhà làm lễ đầy tháng. Có nhà giữ "ba tháng mười ngày" theo câu dặn của các bà, có nhà chỉ kiêng nặng trong hai mươi ngày đầu rồi nhẹ dần. Một số nơi còn phân biệt con so và con rạ, con so thì kiêng lâu hơn vì người mẹ chưa quen việc.
Ở cữ không phải riêng người Việt. Người Hoa có tục "tọa nguyệt" (ngồi tháng), nhiều dân tộc ở Việt Nam cũng có thời gian kiêng sau sinh với cách làm riêng. Điểm chung là cộng đồng nào cũng nhận ra người mẹ cần được bảo vệ trong những tuần đầu. Y học hiện nay gọi giai đoạn này là thời kỳ hậu sản, kéo dài khoảng sáu tuần, trong đó cơ thể người mẹ phục hồi dần và cần được theo dõi.
Các tục ở cữ thường gặp, đối chiếu với hướng dẫn hôm nay
Bảng gom những điều kiêng hay được nhắc nhất trong buồng ở cữ. Cột cuối là hướng chung của lời khuyên chăm sóc sau sinh; chi tiết từng trường hợp, nhất là sau mổ lấy thai, phải theo hướng dẫn của bác sĩ hay nữ hộ sinh.
| Tục ở cữ | Ý của người xưa | Hướng dẫn chung hiện nay |
|---|---|---|
| Kiêng gió, đóng kín cửa | Sợ "nhiễm gió", sau này đau đầu, đau khớp | Tránh gió lùa thẳng, nhưng phòng cần thoáng, có ánh sáng; phòng bí làm nóng, ẩm, dễ rôm sảy cho bé |
| Kiêng tắm, kiêng gội | Sợ lạnh, sợ "hậu sản" | Lau rửa, tắm nhanh bằng nước ấm trong phòng kín gió, lau khô ngay; vệ sinh vùng kín đúng cách để tránh nhiễm trùng |
| Nằm than, nằm lửa | Giữ ấm, "hong khô" người mẹ | Nhiều rủi ro: khí than, khói, bỏng, nhiễm độc khí CO trong phòng kín; không nên làm |
| Kiêng đánh răng | Sợ ê răng, lung lay răng | Đánh răng nhẹ bằng bàn chải mềm, nước ấm; bỏ vệ sinh răng miệng lâu ngày dễ viêm lợi |
| Nằm yên một chỗ | Giữ sức, tránh "sa" | Nghỉ nhiều nhưng nên đi lại nhẹ sớm theo hướng dẫn, giúp lưu thông máu và hồi phục |
| Ăn mặn, kiêng rau, kiêng hoa quả | Sợ lạnh bụng, sợ con đi ngoài | Ăn đa dạng, đủ rau, đủ nước, giúp đủ sữa và tránh táo bón |
Đọc bảng sẽ thấy phần lớn tục ở cữ không sai về mục đích, chỉ cách làm cũ đã lỗi thời. Giữ ấm, nghỉ ngơi, ăn tốt vẫn đúng; đóng kín phòng, bỏ tắm hàng tuần, ăn cơm với thịt kho mặn suốt tháng thì không còn là cách giữ sức tốt.
Nằm than: tục cũ cần nói rõ rủi ro
Nằm than, có nơi gọi nằm lửa hay nằm rơm, là tục đặt chậu than hồng hoặc bếp lửa nhỏ dưới gầm giường hay cạnh giường sản phụ trong những ngày đầu. Ở những ngôi nhà tranh vách đất mùa đông ẩm lạnh, không có chăn ấm, cách này giúp người mẹ và đứa trẻ đỡ rét. Nhiều tài liệu dân tộc học ghi nhận các dân tộc khác cũng có tục sưởi lửa cho sản phụ, cách làm khác nhau theo vùng.
Vấn đề là ngôi nhà ngày nay khác ngôi nhà ngày xưa. Nhà xây kín, cửa kính đóng chặt, đốt than trong phòng ngủ sinh ra khí CO, loại khí không màu không mùi, có thể gây ngộ độc âm thầm cho cả mẹ và trẻ sơ sinh. Khói than còn kích thích đường hô hấp non nớt của đứa bé. Chậu than sát giường cũng có nguy cơ bỏng và cháy. Các cơ sở y tế đã nhiều lần khuyến cáo không đốt than sưởi trong phòng kín, nhất là khi có trẻ nhỏ.
Nếu muốn giữ ấm theo tinh thần của tục cũ, gia đình có nhiều cách an toàn hơn: chăn đủ dày, quần áo dài tay, tất chân, phòng kín gió lùa nhưng có lối thông khí, máy sưởi đặt xa giường và có người trông. Với người lớn tuổi muốn làm "cho đúng tục", có thể giải thích bằng ý của chính tục ấy: mục đích là giữ ấm, và bây giờ đã có cách giữ ấm không phải hít khói.
Kiêng nước và kiêng tắm: phần nào còn hợp lý
Kiêng nước là tục gây tranh luận nhiều nhất trong buồng ở cữ. Ngày xưa nước phải gánh từ giếng, từ ao, nước lạnh, nhà lại không có phòng tắm kín, tắm xong dễ nhiễm lạnh. Trong điều kiện ấy, kiêng tắm là một cách tự vệ. Lời dặn "tắm sớm thì về già đau mình đau mẩy" được truyền qua nhiều thế hệ và trở thành nỗi sợ thật của nhiều sản phụ.
Hiện nay, hướng dẫn chung là người mẹ có thể vệ sinh cơ thể sớm bằng nước ấm, tắm nhanh trong phòng kín gió, lau khô người và tóc ngay. Vết khâu tầng sinh môn hay vết mổ có cách chăm sóc riêng, phải làm theo dặn dò của nơi sinh. Kiêng tắm hàng tuần trong khi sản dịch còn ra, mồ hôi nhiều, dễ dẫn tới viêm nhiễm ngoài da và vùng kín, điều mà bà mụ ngày xưa không có cách nào ngăn được.
Phần còn hợp lý của tục kiêng nước là: không tắm nước lạnh, không ngâm mình lâu, không để tóc ướt rồi nằm quạt, không ra gió ngay sau khi tắm. Những điều đó vẫn đáng giữ. Nhiều gia đình dung hoà bằng nước lá đun sôi để nguội bớt, vừa hợp ý ông bà vừa đủ sạch. Nếu dùng nước lá, nên chọn loại lá quen thuộc, đun kỹ, không dùng cho vùng có vết khâu khi chưa hỏi bác sĩ.
Mâm cơm tháng ở cữ: món quê và chỗ nên sửa
Thịt kho mặn, cá kho tiêu. Món gần như nhà nào cũng nấu cho sản phụ, vì người xưa tin đồ mặn giúp "se" người, ăn được lâu không hỏng. Món ăn vẫn ngon, chỉ nên nấu nhạt hơn và không ăn một món suốt cả tháng; quá nhiều muối dễ làm khát nước, phù và khó chịu.
Canh rau ngót, canh đu đủ, móng giò hầm. Đây là nhóm món được truyền lại với ý giúp có sữa và đỡ mệt. Nhiều nhà vẫn giữ và chúng hợp với khuyên dùng hiện nay về đạm, rau và nước. Món hầm nên vớt bớt mỡ.
Gừng, nghệ, rượu nếp. Gừng tươi trong món ăn là gia vị quen; nghệ được nhiều nhà dùng vì tin giúp mau lành. Riêng rượu nếp, rượu ngâm thì người đang cho con bú nên tránh, vì cồn có thể đi vào sữa.
Kiêng nước lạnh, kiêng đồ chua. Nước ấm dễ uống, dễ chịu hơn với người mới sinh, giữ cũng không hại gì. Kiêng hoa quả vì "chua" hay "lạnh" thì không cần, quả chín sạch là nguồn vi chất tốt.
Kiêng ra ngoài, kiêng khách và tục treo dấu trước cửa buồng
Một phần của ở cữ không nhằm vào người mẹ mà nhằm vào người ngoài. Nhiều vùng có dấu hiệu báo cho làng xóm biết nhà đang có người ở cữ, để khách tự hiểu mà hạn chế vào.
- Ở nhiều làng miền Bắc xưa, nhà có người đẻ cắm một cành lá gai hay cành xương rồng trước cổng hoặc trước cửa buồng; có nơi đặt một đống lửa nhỏ hay hòn than ở cửa, khách vào phải bước qua.
- Một số dân tộc miền núi cắm cành lá xanh hoặc treo vật đánh dấu ở cầu thang nhà sàn, người lạ thấy thì không lên nhà trong những ngày kiêng; mỗi nhóm có quy ước riêng.
- Người vừa đi đám tang, người say rượu, người lạ mặt thường được dặn chưa vào buồng sản phụ, dân gian gọi là sợ "nặng vía", "lây vía".
- Người mẹ kiêng ra khỏi nhà, kiêng đi xa, kiêng về nhà ngoại trong tháng đầu; nhiều nhà kiêng cả việc đưa trẻ ra ngoài trước ngày đầy tháng.
Nhìn từ góc y tế, những tục này vô tình đúng ở một điểm: trẻ sơ sinh và người mẹ cần ít tiếp xúc với nhiều người trong những tuần đầu, để tránh lây bệnh đường hô hấp và để mẹ được nghỉ. Cách nói ngày nay chỉ khác ở lý do: không phải vì vía, mà vì sức đề kháng của trẻ còn yếu. Người thăm nên rửa tay, không hôn trẻ, ai đang ốm thì hẹn dịp khác.
Ở cữ hôm nay: giữ tinh thần, đổi cách làm
Phần lớn sản phụ ngày nay ở cữ theo kiểu dung hoà. Mấy bước dưới là cách nhiều gia đình đã làm để vừa giữ được tục, vừa theo đúng hướng dẫn sau sinh.
- Trước khi sinh, cả nhà ngồi lại thống nhất: điều kiêng nào giữ, điều nào bỏ, ai chăm mẹ, ai lo việc nhà. Bàn trước thì đỡ cãi nhau lúc người mẹ đang mệt.
- Giữ ấm bằng chăn, áo, tất và phòng kín gió lùa; tuyệt đối không đốt than, đốt củi trong phòng ngủ đóng kín.
- Vệ sinh cơ thể bằng nước ấm sớm theo hướng dẫn của nơi sinh, lau khô ngay, chăm vết khâu hay vết mổ theo đúng lời dặn.
- Ăn đủ chất, đủ rau quả, đủ nước; món quê truyền thống như canh rau ngót, móng giò hầm vẫn tốt nếu không quá mặn, quá nhiều mỡ.
- Hạn chế khách trong tháng đầu, người thăm rửa tay, không hôn trẻ; nói thẳng lý do sức khoẻ thay vì lý do vía để khách không phật ý.
- Đi tái khám sau sinh theo lịch hẹn và đi khám ngay khi sốt, ra máu nhiều, đau bụng tăng, vết khâu sưng đau, buồn bã kéo dài.
Ở cữ là món quà mà cộng đồng xưa dành cho người mẹ: một tháng được nghỉ, được chăm, được miễn mọi việc. Giữ món quà ấy, chỉ cần gói nó lại theo hiểu biết mới.
Câu hỏi thường gặp
Ở cữ bao lâu thì đủ?
Phổ biến nhất là một tháng, tính tới ngày đầy tháng của bé. Một số gia đình giữ ba tháng mười ngày. Về y học, thời kỳ hậu sản kéo dài khoảng sáu tuần; trong thời gian đó người mẹ nên nghỉ nhiều, tránh việc nặng và đi tái khám theo lịch.
Sau sinh bao lâu thì được tắm gội?
Hướng dẫn chung hiện nay cho phép vệ sinh cơ thể sớm bằng nước ấm, tắm nhanh trong phòng kín gió và lau khô ngay. Thời điểm cụ thể, nhất là sau mổ lấy thai hoặc có vết khâu, nên hỏi bác sĩ hay nữ hộ sinh nơi bạn sinh.
Nằm than có thật sự nguy hiểm không?
Có. Đốt than trong phòng kín sinh ra khí CO không màu không mùi, có thể gây ngộ độc cho mẹ và trẻ sơ sinh; khói than còn kích thích đường hô hấp và có nguy cơ bỏng, cháy. Muốn giữ ấm nên dùng chăn, áo ấm và máy sưởi đặt xa giường.
Ở cữ có cần kiêng ăn rau và hoa quả không?
Không cần kiêng. Rau và hoa quả sạch giúp người mẹ đủ vi chất, đủ nước và tránh táo bón, một vấn đề rất hay gặp sau sinh. Chỉ nên tránh đồ sống, đồ ôi, và hỏi bác sĩ nếu bé có biểu hiện bất thường khi mẹ ăn món nào đó.
Mẹ chồng muốn giữ đủ tục ở cữ, nên nói thế nào?
Nên bắt đầu bằng những điều kiêng mà cả hai cùng đồng ý, như nghỉ ngơi, giữ ấm, hạn chế khách. Với những điều có rủi ro như nằm than hay kiêng tắm lâu, có thể nhờ bác sĩ giải thích trực tiếp trong buổi khám, người lớn thường nghe lời thầy thuốc hơn lời con cháu.
Đàn ông có kiêng gì khi vợ ở cữ không?
Một số vùng có tục người chồng kiêng đi đám tang, kiêng đi xa, kiêng một số việc trong thời gian vợ ở cữ. Phần đáng giữ nhất là người chồng ở nhà nhiều hơn, gánh việc nhà, chăm con đêm để vợ được ngủ, và để ý những dấu hiệu buồn bã kéo dài của vợ.