Quan lễ là lễ đội mũ đánh dấu người con trai trưởng thành, thường làm khi hai mươi tuổi; kê lễ là lễ cài trâm cho người con gái, thường làm khi mười lăm tuổi. Đây là hai lễ trưởng thành trong hệ thống lễ nghi Nho giáo, được ghi trong các sách kinh điển như Nghi lễ, Lễ ký, và được Chu Hy xếp vào bộ "tứ lễ" quan, hôn, tang, tế trong sách Gia lễ.
Người Việt quen với hai chữ "nhược quan" và "cập kê" trong văn chương, nhưng ít ai biết chúng xuất phát từ hai nghi lễ này. Bài giải thích quan lễ và kê lễ ở mức phong tục: lễ làm gì, mang ý nghĩa gì, tại sao ở Việt Nam hai lễ này hầu như chỉ còn trên sách, và những dấu vết còn lại trong ngôn ngữ, tên gọi. Phần học thuyết Nho giáo chuyên sâu nằm ngoài phạm vi bài.
Quan lễ trong sách kinh điển
Trong hệ thống lễ của Nho giáo, quan lễ được coi là lễ mở đầu của đời người trưởng thành. Sách Nghi lễ có thiên Sĩ quan lễ mô tả lễ đội mũ cho con trai nhà sĩ, còn sách Lễ ký có thiên Quan nghĩa giải thích ý nghĩa của lễ. Câu thường được nhắc là "quan giả, lễ chi thuỷ dã", nghĩa là lễ đội mũ là khởi đầu của lễ: người đã đội mũ thì từ đó phải sống theo lễ của người lớn.
Theo các sách này, quan lễ có ba lần đội mũ, mỗi lần một loại mũ khác nhau, tượng trưng cho những bổn phận ngày càng cao của người trưởng thành: trong nhà, ngoài xã hội, và trong việc tế tự. Người chủ lễ thường là cha, người đội mũ cho con là một vị khách có đức vọng được mời đến. Sau ba lần đội mũ, người con được đặt tên tự, ra mắt mẹ, anh em, rồi ra mắt người trong làng và bậc trưởng thượng.
Ý nghĩa của quan lễ, theo cách giải thích trong Lễ ký, không nằm ở chiếc mũ mà ở việc người ấy từ nay được đòi hỏi phải hành xử như người con, người em, người phụng sự việc chung, người bề dưới biết lễ. Nói cách khác, lễ đội mũ là lúc xã hội bắt đầu đối xử với một người bằng chuẩn mực của người lớn, và người ấy cũng tự nhận lấy chuẩn mực đó.
Kê lễ: lễ cài trâm của người con gái
Kê lễ là lễ dành cho con gái, thường được nhắc là làm khi mười lăm tuổi, tức khi người con gái đến tuổi có thể hứa gả. Trong lễ, tóc người con gái được búi lên và cài trâm, thay cho kiểu tóc của trẻ con. Chữ "kê" chính là cái trâm cài tóc. Lễ ký ghi người con gái mười lăm tuổi thì cài trâm; nếu đã hứa hôn thì lễ cài trâm gắn với việc chuẩn bị về nhà chồng.
So với quan lễ, kê lễ được ghi chép ít hơn và đơn giản hơn, phản ánh vị trí của phụ nữ trong xã hội Nho giáo: người con gái trưởng thành chủ yếu được nhìn qua vai trò làm vợ, làm dâu. Khi kể lại, bạn nên nói rõ điểm này thay vì trình bày kê lễ như một nghi lễ tôn vinh ngang hàng với quan lễ.
Trong tiếng Việt, "tuổi cập kê" trở thành cách nói quen để chỉ người con gái đến tuổi lấy chồng, thường hiểu là quanh mười lăm, mười sáu. Ngày nay, khi tuổi kết hôn của nữ theo pháp luật Việt Nam là từ đủ mười tám, chữ "cập kê" chỉ còn là một từ văn chương, không nên hiểu như một mốc tuổi lấy chồng thật.
Một buổi quan lễ theo sách diễn ra thế nào
Theo mô tả trong thiên Sĩ quan lễ của sách Nghi lễ và phần quan lễ trong Gia lễ của Chu Hy, một buổi lễ đội mũ đi qua các chặng chính dưới đây. Đây là trình tự trên sách, mỗi thời, mỗi nơi thực hành có khác.
- Chọn ngày và báo với tổ tiên: gia đình định ngày làm lễ, người cha cáo với từ đường rằng con mình đến tuổi đội mũ.
- Mời khách chủ lễ: gia đình mời một người có đức vọng, thường là bạn của cha hoặc bậc trưởng thượng trong họ, đến đội mũ cho người con. Người được mời đóng vai người thầy trao chuẩn mực.
- Ba lần đội mũ: người con lần lượt được đội ba loại mũ, mỗi lần thay trang phục tương ứng, mỗi lần khách nói một lời chúc và lời răn ngắn.
- Đặt tên tự: sau ba lần đội mũ, khách đặt cho người con một tên tự, kèm lời giải thích ý nghĩa. Từ đây bạn bè ngang hàng gọi người ấy bằng tên tự.
- Ra mắt: người con ra lạy mẹ, chào anh em, rồi đi chào các bậc trưởng thượng trong làng, như một lời thông báo mình đã là người lớn.
Điều đáng chú ý là vai trò của người khách đội mũ. Theo tinh thần của lễ, việc trưởng thành không do cha mẹ tự tuyên bố mà cần một người ngoài gia đình, được xã hội kính trọng, đứng ra công nhận. Đây là một ý tưởng vẫn còn giá trị khi bàn về các lễ trưởng thành hôm nay.
Những chữ chỉ tuổi bắt nguồn từ lễ trưởng thành
Nhiều từ Hán Việt chỉ tuổi mà người Việt dùng có gốc trực tiếp từ hai lễ này và từ thiên Khúc lễ của Lễ ký.
| Từ | Nghĩa gốc | Cách dùng trong tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhược quan | Hai mươi tuổi, tuổi còn non mà đã đội mũ | Chỉ con trai tuổi hai mươi, thường trong văn chương |
| Cập kê | Đến tuổi cài trâm, khoảng mười lăm | Chỉ con gái đến tuổi lấy chồng, nay là từ văn chương |
| Thành nhân | Trở thành người lớn | Dùng trong cụm "thành nhân chi mỹ", và trong các lễ trưởng thành hiện đại ở nước ngoài |
| Tên tự | Tên đặt khi đội mũ, dùng khi người ngang hàng gọi nhau | Còn thấy trong tiểu sử nhà nho, như Nguyễn Du tự Tố Như |
Các từ này cho thấy lễ trưởng thành Nho giáo đã đi vào tiếng Việt sâu hơn là đi vào đời sống thực hành. Người Việt dùng chữ "tuổi cập kê" hằng ngày mà rất ít ai từng thấy một lễ cài trâm.
Vì sao quan lễ ít được làm ở Việt Nam
Nho giáo ở làng Việt đi qua lăng kính phong tục. Các sách gia lễ lưu hành ở Việt Nam, như Thọ Mai gia lễ thường được cho là của Hồ Sĩ Dương, nghiêng hẳn về tang lễ và tế lễ, rồi đến hôn lễ. Quan lễ chiếm phần rất nhỏ hoặc vắng mặt. Điều này cho thấy người Việt chọn lọc những lễ gần với đời sống gia đình, dòng họ.
Làng đã có mốc trưởng thành riêng. Ở làng Việt xưa, con trai đến tuổi được ghi vào sổ đinh, có lễ trình làng. Mốc ấy gắn với ruộng công, thuế và việc làng, có ý nghĩa thực tế hơn lễ đội mũ trong nhà.
Cưới hỏi thay vai trò lễ trưởng thành. Với cả nam lẫn nữ, đám cưới là mốc rõ nhất để cộng đồng coi một người là người lớn. Ở nhiều nơi, người chưa vợ dù lớn tuổi vẫn bị coi là "trai", và người con gái lấy chồng mới thật sự bước vào vai người lớn trong mắt họ hàng.
Tầng lớp nho sĩ có giữ một phần. Trong giới nho sĩ, việc đặt tên tự, tên hiệu vẫn phổ biến, là phần còn lại của quan lễ. Nhưng đặt tên tự ở Việt Nam thường không đi kèm một nghi lễ đội mũ đầy đủ theo sách.
Lễ trưởng thành ở các nước Đông Á hôm nay
Ở một số nước cùng chịu ảnh hưởng Nho giáo, lễ trưởng thành vẫn tồn tại dưới dạng mới. Nhật Bản có Ngày Thành nhân vào thứ Hai thứ hai của tháng Giêng dương lịch; các địa phương tổ chức lễ cho thanh niên đến tuổi, nhiều người mặc trang phục truyền thống. Từ năm 2022, tuổi thành niên theo luật dân sự Nhật Bản hạ từ hai mươi xuống mười tám, nhưng nhiều địa phương vẫn giữ lễ cho người tuổi hai mươi.
Hàn Quốc có Ngày Trưởng thành vào thứ Hai thứ ba của tháng Năm; ở một số nơi có các buổi tái hiện lễ đội mũ, cài trâm theo nghi thức cổ. Ở Trung Quốc, nhiều trường học tổ chức "lễ thành nhân" cho học sinh mười tám tuổi, và trong phong trào phục dựng trang phục cổ, một số nhóm tổ chức lại quan lễ, kê lễ theo sách.
Ở Việt Nam, không có ngày lễ trưởng thành chính thức. Những mốc gần nhất là tuổi mười tám theo pháp luật, lễ trưởng thành do một số trường tổ chức cho học sinh cuối cấp, và các buổi sinh nhật tuổi mười tám trong gia đình. Nếu bạn muốn làm một nghi thức nhỏ cho con ở tuổi ấy, tinh thần của quan lễ vẫn dùng được: một người lớn được kính trọng nói với con về trách nhiệm, và con nhận lấy một cái tên, một món đồ hay một lời hứa của riêng mình.
Đọc và kể về quan lễ, kê lễ cho đúng
Khi viết bài, làm bài tập hay kể cho con cháu về hai lễ này, vài điều giúp tránh hiểu sai:
- Nói rõ đây là lễ trong sách kinh điển Nho giáo, phổ biến ở tầng lớp sĩ phu Trung Hoa xưa, không phải phong tục đại chúng của người Việt.
- Không trình bày tuổi mười lăm của kê lễ như tuổi lấy chồng nên theo; pháp luật Việt Nam hiện hành quy định tuổi kết hôn của nữ từ đủ mười tám.
- Phân biệt tên tự (đặt khi trưởng thành) và tên hiệu (người ấy tự đặt hoặc người khác tặng, thường gắn với quê quán, chí hướng).
- Khi trích câu trong Lễ ký, Nghi lễ, nên dẫn đúng tên thiên; không chắc câu chữ thì diễn ý, không tự dựng câu trích.
- Nếu so sánh với lễ trưởng thành của Nhật Bản, Hàn Quốc, nên ghi rõ đó là lễ hiện đại có gốc từ truyền thống, không phải lễ cổ được giữ nguyên.
- Tránh lối nhìn hoài cổ cho rằng "người xưa trưởng thành sớm hơn"; chuẩn mực trưởng thành mỗi thời mỗi khác, gắn với điều kiện sống.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi nhược quan là bao nhiêu tuổi?
Nhược quan chỉ tuổi hai mươi của con trai. Chữ này lấy từ thiên Khúc lễ của Lễ ký, theo đó con trai hai mươi tuổi gọi là nhược và làm lễ đội mũ. Trong tiếng Việt, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương.
Tuổi cập kê là bao nhiêu tuổi?
Cập kê nghĩa là đến tuổi cài trâm, theo sách cổ là khoảng mười lăm tuổi. Tiếng Việt dùng để chỉ người con gái đến tuổi lấy chồng. Đây chỉ là từ văn chương; tuổi kết hôn của nữ theo pháp luật Việt Nam hiện hành là từ đủ mười tám.
Tên tự khác tên hiệu thế nào?
Tên tự được đặt khi người con trai trưởng thành, thường có nghĩa liên quan đến tên chính, để người ngang hàng gọi thay tên thật. Tên hiệu do người ấy tự đặt hoặc được tặng, thể hiện chí hướng, quê quán. Ví dụ Nguyễn Du tự Tố Như, hiệu Thanh Hiên.
Người Việt xưa có làm quan lễ không?
Quan lễ có trong sách vở và có thể được một số gia đình nho sĩ thực hành ở mức nào đó, nhưng không trở thành phong tục phổ biến. Các sách gia lễ lưu hành ở Việt Nam chủ yếu bàn tang lễ, tế lễ và hôn lễ.
Có nên tổ chức lễ trưởng thành cho con ở tuổi mười tám không?
Đó là lựa chọn của mỗi gia đình. Một nghi thức nhỏ, giản dị, có lời dặn của người lớn và lời hứa của con, có thể giúp con cảm nhận rõ mốc trưởng thành. Quan trọng là nội dung, không phải hình thức hay mức chi tiêu.
Tứ lễ trong Gia lễ của Chu Hy gồm những gì?
Tứ lễ gồm quan lễ (lễ đội mũ, trưởng thành), hôn lễ (cưới), tang lễ và tế lễ (cúng tế tổ tiên). Sách Gia lễ ảnh hưởng lớn đến lễ nghi gia đình ở Đông Á, kể cả Việt Nam qua các sách gia lễ được biên soạn lại.