Cà răng, căng tai là những tục làm đẹp và đánh dấu tuổi trưởng thành từng phổ biến ở nhiều dân tộc Tây Nguyên và dải Trường Sơn như Ê Đê, Gia Rai, Bahnar, Mnông, Xơ Đăng, Cơ Tu. Theo quan niệm xưa của các cộng đồng này, người đã cà răng, căng tai là người đã lớn, đủ tư cách lấy vợ lấy chồng, và được coi là đẹp. Ở một số dân tộc, xăm mặt hoặc xăm mình cũng mang ý nghĩa tương tự.
Các tục này đã mai một rõ rệt từ khoảng giữa thế kỷ hai mươi; ngày nay chủ yếu còn thấy ở người cao tuổi. Bài này kể lại ở mức lịch sử văn hoá: tục làm thế nào, mang ý nghĩa gì, vì sao bỏ dần, và người đến Tây Nguyên hôm nay nên ứng xử ra sao khi gặp người già còn mang dấu tục cũ. Bài không cổ suý, cũng không coi đây là chuyện "kỳ lạ" để kể cho vui.
Cà răng là gì và gắn với tuổi nào
Cà răng là tục mài, đẽo hoặc làm ngắn bớt một số răng cửa, thường là răng cửa hàm trên, khi người con trai, con gái đến tuổi dậy thì. Theo các mô tả dân tộc học, độ tuổi phổ biến là khoảng mười lăm, mười sáu, khi người ấy bắt đầu tham gia lao động như người lớn và bước vào tuổi tìm hiểu bạn đời. Việc làm thường do người có kinh nghiệm trong buôn đảm nhận.
Ý nghĩa của tục được giải thích theo nhiều cách, tuỳ dân tộc và tuỳ buôn. Cách hiểu phổ biến nhất là dấu hiệu trưởng thành: người chưa cà răng bị coi là còn trẻ con. Cách hiểu thứ hai là chuẩn mực thẩm mỹ: hàm răng đều, ngắn được coi là đẹp. Cũng có những giải thích gắn với tín ngưỡng của từng cộng đồng, nhưng các giải thích ấy khác nhau nhiều giữa các nơi, không nên khái quát.
Điều quan trọng khi kể về tục này là đặt nó vào bối cảnh. Ở nhiều nền văn hoá trên thế giới, kể cả người Việt xưa với tục nhuộm răng đen, việc thay đổi hàm răng từng là chuẩn đẹp và là dấu hiệu thuộc về cộng đồng. Nhìn như vậy, cà răng không phải là điều quái lạ mà là một biểu hiện của cách con người ở mọi nơi dùng cơ thể để nói mình là ai.
Căng tai: đồ đeo tai và chuẩn đẹp của người lớn
Căng tai là tục xỏ lỗ ở dái tai rồi nong rộng dần bằng những khoanh tre, gỗ, ngà hoặc vật liệu khác, cho đến khi lỗ đủ rộng để đeo những đồ trang sức lớn. Tục có ở nhiều dân tộc Tây Nguyên, đặc biệt được nhắc nhiều ở phụ nữ Ê Đê, Mnông, Gia Rai. Quá trình nong tai diễn ra từ từ, có khi kéo dài nhiều năm.
Theo quan niệm xưa, dái tai dài, lỗ tai rộng và đồ đeo tai đẹp là chuẩn mực của người phụ nữ trưởng thành. Đồ đeo tai bằng ngà voi từng được coi là quý, gắn với gia đình khá giả; ngày nay việc khai thác ngà voi bị cấm, và đồ đeo tai cũ bằng ngà chỉ còn là kỷ vật trong gia đình hoặc hiện vật trong bảo tàng.
Khác với cà răng thường gắn với một thời điểm, căng tai là một quá trình. Một cô bé được xỏ tai từ nhỏ, đến tuổi lớn mới đeo được đồ đeo tai của người lớn. Vì vậy, đôi tai cũng là một cách người trong buôn nhận ra tuổi và vị thế của nhau. Ngày nay rất ít người trẻ ở Tây Nguyên căng tai theo lối cũ; những đôi tai dài còn thấy chủ yếu ở các bà, các mẹ lớn tuổi trong buôn.
Xăm mặt, xăm mình ở một số dân tộc dải Trường Sơn
Ở một số dân tộc dọc dải Trường Sơn, trong đó người Cơ Tu thường được nhắc đến nhiều nhất, xưa có tục xăm hoa văn lên mặt, trán, tay hoặc thân mình khi đến tuổi trưởng thành. Hoa văn xăm thường lấy từ những mô típ quen thuộc trong hoa văn dệt, chạm khắc của cộng đồng. Người xăm được coi là đã lớn, đẹp và thuộc về cộng đồng của mình.
Theo các ghi chép, hoa văn và vị trí xăm khác nhau giữa nam và nữ, giữa các làng. Mực xăm làm từ nguyên liệu tự nhiên như muội than, nhựa cây; dụng cụ là gai hoặc kim tự làm. Vì làm thủ công, việc xăm kéo dài, đau, và có nguy cơ nhiễm trùng.
Người Việt cổ ở vùng sông nước cũng có tục xăm mình, được nhắc trong sử sách, nhưng đó là chuyện của một vùng văn hoá khác và một thời kỳ khác. Ở đây chỉ nói đến xăm mình như một dấu hiệu trưởng thành ở các dân tộc miền núi. Cũng như cà răng, tục xăm mặt ngày nay hầu như không còn ở người trẻ; những gương mặt mang hoa văn xăm còn lại là của thế hệ ông bà.
So sánh nhanh ba tục
Bảng dưới đây tóm tắt nét chung theo mô tả phổ biến; mỗi dân tộc, mỗi làng có khác, nên chỉ dùng để hình dung.
| Tục | Thường thấy ở | Ý nghĩa thường được nhắc | Hiện trạng |
|---|---|---|---|
| Cà răng | Nhiều dân tộc Tây Nguyên và Trường Sơn (Ê Đê, Gia Rai, Bahnar, Mnông, Xơ Đăng…) | Dấu hiệu trưởng thành, chuẩn đẹp, đủ tư cách lập gia đình | Gần như không còn ở người trẻ |
| Căng tai | Nhiều dân tộc Tây Nguyên, nhắc nhiều ở phụ nữ Ê Đê, Mnông, Gia Rai | Chuẩn đẹp của người phụ nữ trưởng thành, gắn với vị thế gia đình | Còn thấy ở người cao tuổi |
| Xăm mặt, xăm mình | Một số dân tộc dải Trường Sơn, nhắc nhiều ở người Cơ Tu | Dấu hiệu trưởng thành, thuộc về cộng đồng, chuẩn đẹp | Còn thấy ở người cao tuổi, rất hiếm ở người trẻ |
Cả ba tục có điểm chung: chúng thay đổi cơ thể một cách lâu dài, được làm vào tuổi dậy thì, và là cách cộng đồng nhìn vào để biết ai đã là người lớn. Khi đời sống thay đổi, những dấu hiệu khác như đi học, đi làm, cưới hỏi thay thế vai trò ấy.
Vì sao các tục này mai một
Sức khoẻ. Cà răng, xăm mình làm thủ công, không vô trùng, dễ gây đau, viêm, nhiễm trùng, ảnh hưởng đến răng và việc ăn nhai lâu dài. Khi hiểu biết về y tế phổ biến hơn, nhiều gia đình không muốn con mình chịu những rủi ro đó.
Trường học và giao lưu. Trẻ em đi học, giao tiếp với bạn bè nhiều dân tộc, xem chuẩn đẹp qua sách báo, truyền hình. Chuẩn mực thẩm mỹ thay đổi theo, và người trẻ tự chọn không theo tục cũ.
Vận động của chính quyền và cộng đồng. Từ giữa thế kỷ hai mươi, nhiều chương trình vận động bỏ những tục ảnh hưởng đến sức khoẻ. Điều đáng chú ý là ở nhiều buôn, chính già làng và người có uy tín đứng ra khuyên con cháu, nên thay đổi diễn ra từ bên trong cộng đồng.
Dấu hiệu trưởng thành mới. Khi xã hội có những mốc khác như học xong, đi làm, đủ tuổi kết hôn theo luật, nhu cầu đánh dấu tuổi lớn bằng cơ thể giảm dần. Phần ý nghĩa vẫn còn, nhưng được thể hiện qua những việc khác.
Người trẻ tự chọn. Yếu tố ít được nhắc nhưng quan trọng là chính người trẻ. Khi có lựa chọn, nhiều thanh niên giữ những phần văn hoá họ thấy đẹp như trang phục, cồng chiêng, tiếng mẹ đẻ, và để lại những phần gây đau đớn. Đó là quyền của họ, và cũng là cách một nền văn hoá tự đổi mới.
Tục cũ còn lại trong ký ức, trong sử thi và trong bảo tàng
Khi một tục không còn được làm, nó vẫn sống ở nhiều chỗ khác. Chỗ đầu tiên là ký ức của người già: những câu chuyện về ngày mình được cà răng, về đôi đồ đeo tai mẹ để lại, về hoa văn xăm trên trán ông. Với người làm công tác văn hoá, ghi lại những câu chuyện ấy khi người kể còn minh mẫn là việc gấp, vì thế hệ cuối cùng mang dấu tục đã ở tuổi rất cao.
Chỗ thứ hai là văn học dân gian. Trong sử thi và lời kể của các dân tộc Tây Nguyên, vẻ đẹp của người anh hùng, người con gái thường được tả bằng chuẩn mực của thời ấy, trong đó có hàm răng, đôi tai, đồ trang sức. Đọc sử thi với hiểu biết về các tục cũ giúp người đọc hôm nay hiểu vì sao một câu tả người lại được coi là lời khen.
Chỗ thứ ba là bảo tàng và các bộ sưu tập. Đồ đeo tai, dụng cụ, ảnh tư liệu được lưu giữ ở các bảo tàng dân tộc học và bảo tàng tỉnh. Khi dẫn con em hay học sinh đi xem, bạn có thể dùng những hiện vật này để nói về sự thay đổi của chuẩn đẹp qua thời gian, thay vì chỉ dừng ở chỗ "ngày xưa người ta làm vậy". Cách kể ấy giúp người trẻ trong chính cộng đồng tự hào về lịch sử của mình mà không cảm thấy bị nhìn như người lạ.
Ứng xử khi gặp người còn mang dấu tục cũ
Đến Tây Nguyên, miền Trung hay các buôn làng dải Trường Sơn, bạn có thể gặp các cụ còn mang răng cà, tai căng hay hoa văn xăm. Vài điều nên nhớ:
- Không nhìn chằm chằm, không chỉ trỏ, không bình phẩm về ngoại hình của người già.
- Không chụp ảnh cận mặt khi chưa xin phép; nếu được đồng ý, chụp với thái độ của người khách, không bắt người ta tạo dáng như "hiện vật".
- Nếu muốn hỏi chuyện, hãy hỏi về cuộc đời của cụ trước, để câu chuyện về tục cũ đến một cách tự nhiên nếu cụ muốn kể.
- Khi viết hay đăng mạng, không dùng các từ "kỳ dị", "rợn người", "man rợ"; ghi rõ dân tộc, địa phương, và nói rằng tục đã mai một.
- Không mua bán đồ đeo tai bằng ngà voi, kể cả đồ cũ; đó là vật liệu bị cấm buôn bán.
- Nếu dẫn học sinh, khách tham quan, hãy giải thích bối cảnh để người nghe hiểu đây là một phần lịch sử văn hoá, giống như tục nhuộm răng của chính người Kinh xưa.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nay còn ai cà răng ở Tây Nguyên không?
Theo các ghi nhận, tục cà răng gần như không còn ở người trẻ. Những người còn mang răng cà hầu hết là người cao tuổi đã làm từ thời trẻ. Một số nơi chỉ còn nhắc đến tục này trong ký ức và trong tư liệu bảo tàng.
Cà răng có ảnh hưởng sức khoẻ không?
Có. Cà răng làm thủ công không vô trùng nên dễ gây đau, viêm, nhiễm trùng, và về lâu dài có thể ảnh hưởng đến răng và việc ăn nhai. Đây là một trong những lý do chính khiến các cộng đồng tự bỏ tục này.
Căng tai của người Tây Nguyên khác gì kiểu nong tai của giới trẻ thành phố?
Về kỹ thuật có chỗ giống nhau, nhưng ý nghĩa khác hẳn. Căng tai ở Tây Nguyên xưa là chuẩn đẹp và dấu hiệu trưởng thành được cả cộng đồng công nhận, còn nong tai ở thành phố là lựa chọn cá nhân theo xu hướng thời trang.
Người Việt xưa có tục nào tương tự không?
Có. Tục nhuộm răng đen của người Việt xưa cũng là chuẩn đẹp và dấu hiệu thuộc về cộng đồng, và người Việt cổ ở vùng sông nước có tục xăm mình được nhắc trong sử sách. Cả hai đều đã mai một.
Có nên dùng hình ảnh người già có răng cà, tai căng để quảng bá du lịch không?
Chỉ khi người được chụp đồng ý và hiểu hình ảnh sẽ được dùng vào việc gì. Ngay cả khi được đồng ý, nên tránh dùng hình ảnh theo kiểu khai thác sự khác lạ; hãy kèm thông tin đúng về tục và về con người trong ảnh.
Tìm hiểu thêm về các tục này ở đâu?
Bạn có thể tìm sách dân tộc học về các dân tộc Tây Nguyên và Trường Sơn, tư liệu của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, các bảo tàng tỉnh ở Tây Nguyên, và hỏi chuyện người cao tuổi trong buôn với sự giới thiệu của già làng.