Trong chuyện cưới hỏi, hiếm có tục nào vừa quen vừa gây tranh cãi như thách cưới. Hiểu đơn giản, đó là việc nhà gái nêu ra những thứ nhà trai cần mang sang khi hỏi cưới: bao nhiêu lễ, bao nhiêu mâm, có khi cả tiền mặt hay đồ nữ trang. Ở thể nhẹ, thách cưới là cách nhà gái nói rõ tục nhà mình để nhà trai dễ chuẩn bị. Ở thể nặng, nó từng trở thành gánh nợ cho nhiều gia đình.
Bài này nói gốc của tục, những gì ca dao và sách cũ còn ghi lại, ranh giới giữa một lời thách vừa phải và một yêu sách mà pháp luật hiện hành cấm, và cách hai nhà bàn chuyện này cho êm. Bài không nêu mức tiền cụ thể nào, vì mọi con số đều là chuyện riêng của từng nhà, từng vùng.
Thách cưới bắt nguồn từ đâu
Trong lục lễ của sách xưa, có một bước gọi là nạp tệ: nhà trai đưa sính lễ sang nhà gái để định hôn. Sính lễ ban đầu mang ý nghĩa vật làm tin, là cách nhà trai tỏ lòng trọng người con gái và gia đình nàng. Thách cưới là phía bên kia của bước ấy: nhà gái nói ra mình mong nhận những gì.
Ở làng quê Việt xưa, thách cưới còn gắn với một lý do rất thực: nhà gái phải làm cỗ mời họ hàng, làng xóm khi gả con, nhiều nơi phải nộp cheo cho làng. Những thứ nhà trai mang sang như lợn, gạo, rượu, cau trầu một phần được dùng chính cho bữa cỗ ấy. Vì vậy, thách cưới ban đầu có phần là chia gánh chi phí, chứ không chỉ là đòi hỏi.
Một cách giải thích khác thường được các cụ nhắc là thể diện. Gả con gái mà nhận lễ quá đơn sơ, sợ làng chê nhà mình rẻ con; nhà trai mang lễ đầy đủ thì cũng là nở mày nở mặt với họ hàng. Cái thể diện ấy, khi bị đẩy quá đà, chính là chỗ làm cho thách cưới trở nặng.
Cũng cần nói rõ: thách cưới không phải là "mua bán con gái" theo nghĩa đen, như đôi khi bị nói quá. Nhưng ở những nơi mà lễ vật lớn đến mức nhà trai phải vay nợ, thì hậu quả thực tế lại rơi vào chính đôi vợ chồng trẻ, những người phải gánh khoản nợ ấy sau cưới.
Ca dao, sách cũ nói gì về thách cưới
Bài ca dao dẫn voi. Có một bài ca dao quen thuộc kể chàng trai muốn dẫn voi sang cưới nhưng sợ phép nước, muốn dẫn trâu dẫn bò lại sợ nhà gái chê, cuối cùng đưa sang con chuột béo cho đủ "bốn chân". Câu chữ mỗi bản ghi hơi khác nhau, nhưng ý đùa thì rõ: một chàng trai nghèo trả lời lời thách cưới bằng sự hóm hỉnh.
Những câu than về nợ cưới. Ca dao cũng có nhiều câu nói về cảnh "cưới vợ thì phải nợ", về chàng trai làm lụng mấy năm vẫn chưa đủ lễ. Đó là tiếng nói của người nghèo trước một tục đã trở nên nặng.
Sách phong tục đầu thế kỷ hai mươi. Các tác giả viết về phong tục Việt thời ấy, như Phan Kế Bính, đã ghi nhận tục thách cưới và phê phán những nơi thách nặng, coi đó là điều làm khó cho việc lập gia đình của người nghèo.
Lệ làng và lời bình của người xưa. Không ít hương ước làng ở Bắc Bộ có điều khoản quy định mức lễ cưới, mục đích là để các nhà khỏi đua nhau. Dù mức cụ thể mỗi làng một khác, điều đó cho thấy ngay trong xã hội cũ, người ta đã thấy cần hạn chế tục này.
Pháp luật hiện hành nói gì
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 có một khái niệm riêng: yêu sách của cải trong kết hôn. Theo cách giải thích của luật, đó là việc đòi hỏi vật chất một cách quá đáng và coi đó là điều kiện để kết hôn, nhằm cản trở việc kết hôn tự nguyện. Hành vi này nằm trong nhóm hành vi bị cấm.
Điểm mấu chốt nằm ở hai chữ "quá đáng" và "điều kiện". Hai nhà bàn với nhau về lễ vật, nhà trai vui vẻ mang sang theo khả năng của mình, đó là tục. Nhà gái ra những đòi hỏi vượt xa sức nhà trai và nói rõ không đủ thì không gả, khiến đôi trẻ không lấy được nhau, đó là chỗ pháp luật can thiệp.
Luật cũng nhấn mạnh hôn nhân phải tự nguyện. Lễ vật nhiều hay ít không làm thay đổi điều này: dù nhà trai đã mang lễ sang, cô gái vẫn có quyền không đồng ý kết hôn. Ngược lại, khi đôi trẻ đã đủ tuổi và tự nguyện, gia đình không được dùng chuyện lễ vật để cản trở.
Một điểm hay bị hiểu lầm: lễ vật ăn hỏi không phải là điều kiện để đăng ký kết hôn. Cán bộ hộ tịch chỉ xem xét độ tuổi, sự tự nguyện và các trường hợp cấm kết hôn theo luật; hai nhà đã làm lễ hay chưa, lễ nhiều hay ít, đều không thuộc phần thủ tục. Vì vậy, tục thách cưới dù nặng đến đâu cũng không thể thay thế hay ngăn cản quyền tự quyết của đôi trẻ trước pháp luật.
Nếu bạn cần căn cứ chính xác cho một việc cụ thể, nên đọc văn bản luật hiện hành hoặc hỏi cán bộ tư pháp ở ủy ban nhân dân xã, phường. Bài này chỉ nêu nguyên lý chung để người đọc hiểu ranh giới giữa tục và vi phạm.
Thách cưới vừa phải và yêu sách: phân biệt thế nào
Ranh giới không phải lúc nào cũng rõ, nhưng một vài dấu hiệu giúp hai nhà tự soi lại mình:
| Khía cạnh | Thách cưới theo tục, vừa phải | Dấu hiệu đã thành gánh nặng |
|---|---|---|
| Cách nói | Nhà gái nêu tục vùng mình để nhà trai biết | Nhà gái ra danh sách cứng, không cho bàn lại |
| Mức độ | Vừa sức nhà trai, có khi nhà gái tự bớt | Nhà trai phải vay mượn, bán tài sản |
| Mục đích | Giữ lễ, làm cỗ mời họ hàng | Đổi lấy thể diện hoặc làm vốn riêng cho gia đình |
| Khi không đủ | Hai bên thông cảm, điều chỉnh | Doạ hoãn hoặc huỷ đám cưới |
| Người chịu hậu quả | Không ai | Đôi vợ chồng trẻ gánh nợ sau cưới |
Nhiều nhà gái ngày nay chủ động nói trước: lễ vật tuỳ nhà trai, miễn đủ nếp. Câu nói ấy thường làm không khí hai nhà nhẹ hẳn, và được họ hàng nhà trai nhớ ơn rất lâu.
Thách cưới khác nhau thế nào giữa các vùng của người Kinh
Đồng bằng Bắc Bộ. Đây là nơi tục thách cưới được ghi chép nhiều nhất. Lời thách thường nói về số lễ ăn hỏi, các loại bánh đặc trưng của vùng, trầu cau, chè, rượu, có nơi kèm lễ đen. Nhiều làng giữ thói quen nhà gái nêu rõ từng món, vì lễ vật sau đó được chia biếu họ hàng, mỗi nhà một phần nhỏ.
Miền Trung. Nhiều gia đình miền Trung có tiếng là làm lễ cưới gọn gàng hơn, lễ vật ít món hơn, lời thách cũng nhẹ hơn. Riêng vùng Huế, nếp nhà quyền quý xưa để lại một số lễ nghi cầu kỳ, nên có gia đình vẫn chú trọng lễ vật đúng kiểu.
Miền Nam. Chữ "thách cưới" ít được dùng. Hai nhà thường bàn chuyện mâm quả, nữ trang cho cô dâu trong buổi đám nói, theo tinh thần thoả thuận. Nữ trang trao cho cô dâu trong ngày cưới được nhiều nhà coi là của riêng cô dâu mang theo về nhà chồng.
Vùng ven đô và thành phố. Tục gần như hoà vào các cuộc bàn bạc giữa hai gia đình. Thay vì lời thách, người ta nói "nhà mình theo nếp này, nhà bên có gì khác thì cứ nói". Sự khác biệt giữa các vùng giờ hiện ra rõ nhất khi đôi trẻ đến từ hai miền khác nhau.
Thách cưới ngày nay: còn gì và đổi gì
Ở thành phố, chữ "thách cưới" gần như không còn được dùng. Hai nhà vẫn bàn về lễ vật ăn hỏi, nhưng thường qua đôi trẻ, với tinh thần thoả thuận hơn là ra điều kiện. Số lễ, loại bánh, có lễ đen hay không đều có thể bàn.
Ở nông thôn, nhiều nơi vẫn giữ lời thách theo nếp làng, nhưng mức độ đã nhẹ đi nhiều so với các thế hệ trước. Một phần do kinh tế khá hơn, một phần do các cuộc vận động nếp sống văn minh trong việc cưới, và phần quan trọng là chính người trẻ không muốn bắt đầu cuộc sống chung bằng một khoản nợ.
Một thay đổi đáng chú ý là chiều của lễ vật. Ngày càng nhiều nhà gái "lại quả", tức trả lại một phần lễ cho nhà trai, hoặc tặng của hồi môn tương xứng cho con gái. Như vậy, sính lễ không còn là dòng chảy một chiều từ nhà trai sang nhà gái, mà trở thành sự góp sức của hai bên cho đôi trẻ.
Riêng ở một số cộng đồng dân tộc thiểu số, tục thách cưới có hình thức và ý nghĩa riêng, đã và đang được chính cộng đồng điều chỉnh. Phần đó cần một bài riêng, theo từng dân tộc, không gộp chung với tục của người Kinh.
Hai nhà bàn chuyện lễ vật cho êm: một cách làm
Không có công thức chung cho mọi gia đình, nhưng thứ tự dưới đây được nhiều người thấy dễ làm:
- Đôi trẻ hỏi riêng cha mẹ mình: nhà mình mong gì, điều gì là không thể thiếu theo tục của họ.
- Đôi trẻ trao đổi với nhau, ghi ra những điểm hai nhà giống và khác.
- Người đầu mối mỗi bên, thường là người lớn tuổi có uy tín, trao đổi trực tiếp những điểm còn khác.
- Ưu tiên giữ phần mang ý nghĩa nếp nhà, như trầu cau, chè, rượu, bánh của vùng; phần mang tính phô trương thì để tuỳ khả năng.
- Thống nhất bằng lời rõ ràng, có thể ghi lại cho đôi trẻ nắm, tránh mỗi người nhớ một kiểu.
- Đến ngày lễ, không bàn lại chuyện thiếu đủ trước mặt khách. Nếu có sai sót, để sau buổi lễ hai người đầu mối nói với nhau.
Mọi con số nếu cần đưa ra để minh hoạ khi bàn bạc chỉ nên coi là ví dụ giả định, vì mỗi vùng và mỗi nhà có điều kiện rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Thách cưới có vi phạm pháp luật không?
Bàn bạc lễ vật theo tục, vừa sức hai nhà thì không. Pháp luật hôn nhân và gia đình chỉ cấm việc đòi hỏi vật chất quá đáng và coi đó là điều kiện để kết hôn, nhằm cản trở hôn nhân tự nguyện của đôi trẻ.
Thách cưới có từ khi nào?
Không có mốc chính xác. Tục gắn với lễ nạp tệ trong lục lễ cưới hỏi xưa và với việc nhà gái phải làm cỗ, nộp cheo cho làng. Sách phong tục đầu thế kỷ hai mươi đã ghi nhận và phê phán những nơi thách nặng.
Nhà gái không thách cưới có bị coi là thiếu lễ không?
Ngày nay hầu như không. Nhiều nhà gái chủ động nói lễ vật tuỳ nhà trai, chỉ cần đủ nếp. Họ hàng thường đánh giá cao cách cư xử ấy hơn là số lễ vật mang sang.
Nhà trai không đủ lễ theo lời thách thì làm thế nào?
Nên để người đầu mối trao đổi thẳng thắn với nhà gái trước ngày lễ, nói rõ khả năng của mình. Phần lớn gia đình sẵn lòng điều chỉnh. Vay nợ để cho đủ lễ thường để lại gánh nặng cho chính đôi vợ chồng trẻ.
Lại quả là gì?
Lại quả là việc nhà gái trả lại một phần lễ vật cho nhà trai sau lễ ăn hỏi, như một cách đáp lễ và chia vui. Tục này có ở nhiều vùng, mỗi nơi lại một ít khác nhau về phần lễ được trả lại.
Cô gái đã nhận lễ ăn hỏi có bắt buộc phải cưới không?
Không. Theo pháp luật, hôn nhân phải tự nguyện, việc nhận lễ không buộc ai phải kết hôn. Chuyện lễ vật khi huỷ hôn thường do hai gia đình tự thoả thuận với nhau.