Lễ cấp sắc là nghi lễ đánh dấu một người đàn ông Dao được cộng đồng và tổ tiên công nhận là người trưởng thành. Theo quan niệm truyền thống ở nhiều nhóm Dao, người đã qua lễ cấp sắc mới được coi là con cháu thật sự của Bàn Vương, được nhận một tên mới dùng trong việc cúng bái, được tham gia việc họ, việc bản ở vị trí người lớn, và khi mất được đưa về với tổ tiên theo đúng lối của người Dao. Người chưa cấp sắc, dù đã lớn tuổi, ở nhiều nơi vẫn bị xem là còn non.
Bài này giải thích lễ cấp sắc ở mức văn hoá: lễ có ý nghĩa gì, các bậc đèn khác nhau ra sao, buổi lễ diễn ra theo những chặng nào, người phụ nữ có vai trò gì, và cộng đồng Dao ngày nay giữ lễ thế nào. Người Dao ở Việt Nam có nhiều nhóm địa phương (Dao Đỏ, Dao Tiền, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y, Dao Quần Trắng, Dao Áo Dài…), mỗi nhóm làm lễ một kiểu, nên những gì dưới đây là nét chung; chi tiết từng bản bạn nên hỏi chính người trong cộng đồng.
Cấp sắc là gì và vì sao được coi là lễ trưởng thành
Chữ "sắc" trong tên lễ thường được giải thích là giấy sắc, lời phong — tức là người thụ lễ được "cấp" một sự công nhận. Người Dao tin rằng qua buổi lễ, người đàn ông được các thầy cúng giới thiệu với tổ tiên và các vị thần trong hệ thống tín ngưỡng của mình, rồi được ghi nhận là người có tư cách. Vì vậy cấp sắc vừa là nghi lễ tín ngưỡng, vừa là một mốc xã hội: từ hôm đó người ấy đứng vào hàng người lớn trong họ.
Điểm khác với lễ trưởng thành của nhiều dân tộc khác là cấp sắc không gắn chặt với một tuổi cố định. Có nhà làm cho con trai từ khi mười mấy tuổi, có người đến lúc đã có vợ con mới đủ điều kiện làm. Điều quyết định thường là gia đình đã đủ sức lo lễ, đã mời được thầy, và người thụ lễ đủ hiểu biết để học những gì thầy dạy. Vì thế có thể gặp hai anh em cách nhau nhiều năm mà cấp sắc cùng một đợt.
Trong đời sống, người đã cấp sắc được tham dự các lễ của dòng họ ở vị trí người làm lễ, có thể học tiếp để trở thành thầy cúng, và có tiếng nói hơn trong việc chung. Nhiều nghiên cứu dân tộc học về người Dao coi cấp sắc là cách cộng đồng truyền lại đạo lý: trong lễ, các thầy dặn người thụ lễ những điều phải giữ như không trộm cắp, không làm hại người khác, kính trọng cha mẹ, giúp đỡ người trong bản. Nói cách khác, đây là một lớp học về cách làm người theo chuẩn mực của người Dao, được đóng khung bằng nghi lễ.
Ba bậc đèn: ba đèn, bảy đèn và mười hai đèn
Lễ cấp sắc được chia bậc, thường gọi theo số "đèn". Bậc cao hơn đòi hỏi lễ dài hơn, nhiều thầy hơn và người thụ lễ phải học nhiều hơn. Cách chia và tên gọi có khác nhau giữa các nhóm Dao, bảng dưới đây chỉ là khung chung để bạn dễ hình dung.
| Bậc | Thường được hiểu là | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ba đèn | Bậc đầu tiên, công nhận người đàn ông đã trưởng thành, được nhận tên mới | Phổ biến nhất; nhiều người chỉ làm đến bậc này |
| Bảy đèn | Bậc cao hơn, người thụ lễ được coi là có thêm hiểu biết và uy tín trong việc cúng bái | Lễ kéo dài hơn, cần nhiều thầy hơn |
| Mười hai đèn | Bậc cao nhất ở những nhóm có bậc này, thường gắn với người muốn hành nghề thầy cúng lâu dài | Ít người làm; ở một số nhóm không có bậc này |
Theo quan niệm của người Dao, số đèn tượng trưng cho ánh sáng soi đường và cho mức độ người thụ lễ được các thần linh, tổ tiên che chở. Đó là cách hiểu trong tín ngưỡng của cộng đồng; khi kể lại, bạn nên dùng đúng cách nói "theo quan niệm của người Dao" thay vì trình bày như một sự thật khách quan.
Một người thường đi từ bậc thấp lên bậc cao qua nhiều lần lễ, có khi cách nhau nhiều năm. Ở một số nơi, khi điều kiện cho phép, người ta làm gộp hai bậc trong một đợt. Không có chuyện bậc cao "hơn người" theo nghĩa giai cấp; bậc cao chủ yếu gắn với trách nhiệm phục vụ việc cúng bái của họ và bản.
Ai được cấp sắc và gia đình phải lo những gì
Việc chuẩn bị cho một lễ cấp sắc thường bắt đầu từ trước đó cả năm, có khi lâu hơn. Phần lo liệu chủ yếu nằm ở gia đình người thụ lễ, với sự góp sức của họ hàng.
- Người thụ lễ là nam giới trong gia đình người Dao. Ở nhiều nhóm, vợ của người thụ lễ (nếu đã có vợ) cùng tham dự và cũng được công nhận theo cách riêng của phụ nữ.
- Thời điểm thường rơi vào lúc nông nhàn, sau mùa thu hoạch và quanh dịp cuối năm âm lịch, khi họ hàng có thời gian tụ về và lương thực đã đủ. Ngày cụ thể do thầy cúng và gia đình bàn với nhau.
- Thầy cúng: một thầy cả chủ trì và một số thầy phụ. Gia đình phải mời từ sớm, nhất là với bậc cao cần nhiều thầy.
- Tích luỹ lương thực: lễ kéo dài nhiều ngày, khách đến đông, nên gia đình phải chuẩn bị gạo, rượu, gia súc từ trước. Đây là phần tốn kém nhất và cũng là lý do nhiều nhà phải hoãn lễ nhiều năm.
- Đồ dùng trong lễ như trang phục, khăn, tranh thờ, sách cúng do thầy và gia đình chuẩn bị theo lệ của nhóm; mỗi nhóm một khác nên không có danh sách chung.
- Họ hàng và bản góp công dựng lán, nấu nướng, đón khách. Lễ cấp sắc vì thế luôn là việc của cả cộng đồng chứ không riêng một nhà.
Vì gánh nặng lương thực, ở nhiều bản đã có cách làm chung: vài gia đình góp lại tổ chức cấp sắc cho nhiều người trong một đợt, chia nhau chi phí và công sức. Đây là một thay đổi được chính cộng đồng chọn, giữ được ý nghĩa lễ mà nhẹ gánh cho từng nhà.
Diễn tiến một lễ cấp sắc nhìn từ người đến dự
Trình tự chi tiết là việc của các thầy và khác nhau theo nhóm, theo bậc đèn. Người đến dự thường thấy buổi lễ đi qua những chặng lớn sau.
- Dựng không gian lễ: gian chính của nhà được bày tranh thờ treo thành hàng, có khi dựng thêm lán ngoài sân cho khách. Khu vực làm lễ được giữ trang trọng suốt các ngày lễ.
- Mở lễ: thầy cả làm lễ báo với tổ tiên và các vị thần rằng gia đình xin cấp sắc cho người thụ lễ, kể tên tuổi, dòng họ.
- Các ngày giữa: thầy đọc sách cúng, hát, múa; người thụ lễ ngồi nghe, làm theo hướng dẫn. Ở một số nhóm có những điệu múa với chuông, đao hoặc dụng cụ nghi lễ khác do các thầy thực hiện.
- Dạy điều răn: thầy giảng cho người thụ lễ những điều phải giữ khi đã là người lớn trong cộng đồng. Đây là chặng mà người Dao lớn tuổi thường nhắc lại nhiều nhất khi kể về lễ.
- Trao tên mới: người thụ lễ được đặt tên âm (có nơi gọi là pháp danh). Ở một số nhóm Dao Đỏ có đoạn người thụ lễ ngả người từ chỗ cao xuống tấm vải hay chăn do mọi người căng đỡ, mang ý nghĩa được đón nhận.
- Kết lễ: gia đình mời họ hàng, khách dự bữa chung; người thụ lễ từ đây được gọi theo vị thế mới.
Một lễ ba đèn thường kéo dài vài ngày; lễ bậc cao có thể lâu hơn nhiều. Khi kể lại, bạn chỉ nên mô tả những gì mình được thấy và được giải thích, tránh tự suy diễn ý nghĩa từng động tác.
Tên âm, tranh thờ và sách cúng: những thứ đi theo suốt đời
Tên âm. Sau lễ, người đàn ông có thêm một tên dùng trong cúng bái, khác với tên gọi hằng ngày. Theo quan niệm của người Dao, đây là tên tổ tiên ghi nhận; khi người ấy mất, con cháu dùng tên này trong các lễ tiễn đưa. Người ngoài cộng đồng thường không cần biết và cũng không nên hỏi tên âm của ai.
Tranh thờ. Bộ tranh thờ của người Dao vẽ các vị thần trong hệ thống tín ngưỡng của họ, được treo trong lễ cấp sắc và các lễ lớn. Tranh thường do thầy giữ hoặc gia đình giữ; tranh cũ được quý vì gắn với nhiều đời. Vài năm gần đây tranh thờ người Dao bị buôn bán ra ngoài làm đồ sưu tầm, nhiều cộng đồng đã lên tiếng vì đây là đồ thờ, không phải tranh trang trí.
Sách cúng. Các bài cúng được chép bằng chữ Nôm Dao (chữ viết dựa trên chữ Hán). Người học lên bậc cao phải đọc được sách. Đây là một kho tư liệu quý về ngôn ngữ và tín ngưỡng, nhiều nơi đã có dự án sưu tầm, số hoá.
Điều răn. Phần vô hình nhưng quan trọng nhất là những điều người thụ lễ hứa giữ. Trong ký ức của nhiều người Dao, người đã cấp sắc mà làm điều sai trái thì bị cộng đồng chê trách nặng hơn người chưa cấp sắc, vì đã từng hứa trước tổ tiên.
Người phụ nữ trong lễ cấp sắc
Lễ cấp sắc thường được nói đến như lễ của đàn ông, nhưng ở nhiều nhóm Dao, người vợ có mặt và có vai trò rõ ràng. Khi một người đàn ông đã có vợ làm lễ, người vợ thường ngồi cùng ở một số chặng, mặc trang phục đẹp nhất của mình, và sau lễ cũng được coi là đã qua lễ cùng chồng. Có nơi người vợ cũng được đặt tên mới.
Phía sau buổi lễ, phụ nữ gánh rất nhiều việc: chuẩn bị trang phục thêu tay, lo bếp núc cho khách trong nhiều ngày, giữ nếp nhà trong lúc lễ diễn ra. Trang phục mặc trong lễ cấp sắc, đặc biệt ở nhóm Dao Đỏ, thường là những bộ thêu kỹ nhất mà người phụ nữ làm trong nhiều tháng.
Khi tìm hiểu hay viết về lễ cấp sắc, bạn nên nhìn cả phần này để tránh mô tả lệch rằng phụ nữ Dao đứng ngoài. Cách nói chính xác hơn là: nghi lễ chủ yếu xoay quanh người đàn ông, nhưng ở nhiều nhóm người vợ cùng thụ lễ, và cả buổi lễ không thể diễn ra nếu thiếu công sức của phụ nữ trong nhà.
Cấp sắc ngày nay: giữ gì, giản lược gì
Nhiều bản người Dao vẫn coi cấp sắc là việc phải làm, kể cả khi con cháu đã đi học xa, đi làm ở thành phố. Có người về quê làm lễ trong kỳ nghỉ rồi lại đi. Điều đó cho thấy lễ vẫn giữ được chỗ đứng như một phần căn tính: làm lễ là để được nhận là người Dao trọn vẹn trong mắt họ hàng.
Những thay đổi dễ thấy nhất nằm ở quy mô và thời gian. Nhiều nơi rút ngắn số ngày, giảm số gia súc, tổ chức chung nhiều người một đợt; một số địa phương đưa vào hương ước, quy ước của bản những điều khoản về việc làm lễ tiết kiệm. Cán bộ văn hoá ở cơ sở thường làm việc với các thầy cúng để giữ phần nghi lễ cốt lõi, bớt phần ăn uống kéo dài. Một số lễ cấp sắc của người Dao ở từng địa phương đã được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia; tên cụ thể và năm ghi danh bạn nên tra ở cơ quan văn hoá tỉnh.
Thách thức lớn nhất không nằm ở chi phí mà ở người truyền nghề. Các thầy cúng giỏi chữ Nôm Dao ngày càng ít, người trẻ học chữ phổ thông nhiều hơn chữ của cộng đồng. Vì vậy nhiều lớp dạy chữ Nôm Dao do chính người Dao tổ chức được xem là cách giữ lễ bền nhất: còn người đọc được sách cúng thì lễ còn sống.
Nếu bạn được mời dự hoặc muốn tìm hiểu một lễ cấp sắc
Người Kinh đi công tác, giáo viên, cán bộ ở vùng có người Dao đôi khi được mời dự lễ. Vài điều nên nhớ để làm khách cho đúng mực:
- Hỏi chủ nhà trước khi chụp ảnh, quay phim, nhất là khu vực treo tranh thờ và lúc thầy đang làm lễ. Nhiều gia đình cho chụp phần đón khách nhưng không muốn ghi hình phần nghi lễ.
- Không chạm vào tranh thờ, sách cúng, đồ dùng của thầy. Không đề nghị mua những thứ đó.
- Ngồi ở chỗ chủ nhà mời, không tự ý đi qua lại trước khu vực làm lễ.
- Khi chủ nhà mời ăn uống, nhận lời vừa phải; bữa chung là một phần của lễ. Nếu không uống rượu được, nói rõ một cách nhã nhặn.
- Nếu muốn viết bài, làm tư liệu, hãy xin phép gia đình và thầy, ghi đúng tên nhóm Dao, đúng địa phương, và đừng khái quát một buổi lễ thành "phong tục của người Dao" nói chung.
- Tránh những từ như "lạ", "bí ẩn", "huyền bí" khi kể lại; với người Dao đây là một nghi lễ bình thường và thiêng liêng của gia đình họ.
Câu hỏi thường gặp
Phụ nữ người Dao có được cấp sắc riêng không?
Ở phần lớn các nhóm, lễ cấp sắc xoay quanh người đàn ông. Tuy vậy, khi người chồng làm lễ, người vợ thường cùng tham dự và ở nhiều nơi được coi là đã qua lễ cùng chồng, có khi được đặt tên mới. Cách làm cụ thể khác nhau giữa các nhóm Dao.
Người Tày, Nùng có lễ cấp sắc không?
Có. Ở người Tày, Nùng và một số dân tộc khác cũng có nghi lễ được gọi là cấp sắc, nhưng chủ yếu dành cho người hành nghề cúng như thầy Tào, then, chứ không phải lễ trưởng thành chung cho mọi đàn ông như ở người Dao. Hai loại lễ chỉ giống nhau ở tên gọi.
Không cấp sắc thì có bị cộng đồng Dao xa lánh không?
Không có chuyện xa lánh. Tuy nhiên theo quan niệm truyền thống, người chưa cấp sắc chưa được coi là trưởng thành trọn vẹn trong việc cúng bái của dòng họ. Ngày nay nhiều gia đình linh hoạt về thời điểm, đợi đủ điều kiện mới làm, và cộng đồng hiểu điều đó.
Có thể đến xem lễ cấp sắc như một hoạt động du lịch không?
Lễ cấp sắc là việc riêng của gia đình và dòng họ, không phải buổi biểu diễn. Bạn chỉ nên đến khi được chủ nhà mời. Một số nơi có trình diễn lại một phần lễ trong các sự kiện văn hoá; đó là phiên bản trình diễn, khác với lễ thật.
Tên âm sau lễ cấp sắc dùng vào việc gì?
Tên âm được dùng trong các nghi lễ tín ngưỡng của người Dao, đặc biệt khi người ấy mất và con cháu làm lễ tiễn đưa. Trong giao tiếp hằng ngày người ta vẫn dùng tên thường. Người ngoài không nên hỏi hoặc ghi tên âm của ai vào tư liệu nếu chưa được đồng ý.
Tìm hiểu kỹ hơn về lễ cấp sắc ở đâu cho đúng?
Nguồn tốt nhất là chính người Dao trong bản, các thầy cúng và người lớn tuổi. Ngoài ra có thể tìm sách dân tộc học về người Dao, tư liệu của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam và cơ quan văn hoá tỉnh nơi có đông người Dao sinh sống.